Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá đạo đức khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các cơ quan báo chí Việt Nam
Sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang tạo ra những chuyển dịch sâu sắc trong quy trình sản xuất và phân phối của ngành báo chí. AI mang lại công cụ tối ưu hóa hiệu suất mạnh mẽ song lại tạo ra nguy cơ khuếch đại thông tin sai lệch ở quy mô lớn, làm suy giảm niềm tin của công chúng. Trong bối cảnh nhiễu loạn của truyền thông tổng hợp, sứ mệnh của báo chí càng trở nên trọng yếu, đòi hỏi các tòa soạn phải khẳng định giá trị cốt lõi thông qua thông tin khách quan, chân thực và được kiểm chứng nghiêm ngặt bởi con người.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số báo chí đang diễn ra mạnh mẽ dưới sự định hướng của Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo cùng việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo nhằm thiết lập hành lang pháp lý lấy con người làm trung tâm. Dù công nghệ tiên tiến mở ra cơ hội đổi mới sáng tạo, sự thiếu hụt các quy tắc đạo đức nội bộ chuyên biệt đang đặt ra thách thức lớn về tính minh bạch, sự thiên lệch thuật toán và trách nhiệm giải trình đối với các cơ quan báo chí. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả tập trung nghiên cứu và đề xuất bộ tiêu chí đánh giá tính đạo đức của ứng dụng AI trong tòa soạn ở Việt Nam, thông qua việc hệ thống hóa các chuẩn mực quốc tế và đối chiếu với khung pháp lý hiện hành, nghiên cứu kỳ vọng thiết lập một hệ quy chiếu nền tảng giúp hệ thống báo chí ứng dụng AI một cách an toàn, minh bạch và nhân văn.
1. Bức tranh toàn cảnh về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quy trình sản xuất tin tức
Trí tuệ nhân tạo hiện diện trong hệ sinh thái báo chí không chỉ như một xu hướng nhất thời mà đã bám rễ sâu vào toàn bộ chuỗi giá trị của ngành công nghiệp tin tức. Trên bình diện toàn cầu, sự can thiệp của thuật toán diễn ra ở cả bốn khâu cốt lõi: Đề xuất ý tưởng, đề tài; Thu thập thông tin; Sản xuất nội dung và Phân phối sản phẩm. Các công cụ học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên đang giúp các nhà báo quét hàng triệu điểm dữ liệu để phát hiện các xu hướng bất thường, tự động hóa việc viết các bản tin tài chính, thể thao mang tính khuôn mẫu, đồng thời cá nhân hóa việc hiển thị tin tức đến từng thiết bị của người dùng nhằm tối ưu hóa lượt truy cập[1]. Sự dịch chuyển này biến các nền tảng kỹ thuật số trong tòa soạn thành một môi trường hoạt động song song giữa năng lực tính toán của máy móc và tư duy phân tích của con người cùng tồn tại.
Tại Việt Nam, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo luôn được đặt trong tầm nhìn chiến lược dài hạn nhằm thúc đẩy công cuộc chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương đã chỉ rõ phát triển khoa học công nghệ, trong đó có trí tuệ nhân tạo, là động lực chính để hiện đại hóa phương thức quản trị và phát triển kinh tế[2]. Cụ thể hóa định hướng này, Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030 đã đặt mục tiêu biến AI thành công nghệ nền tảng, kiến tạo một môi trường phát triển lấy con người làm trung tâm, kiên quyết tránh việc lạm dụng công nghệ để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức[3].
Nhằm tạo bệ phóng pháp lý đồng bộ, hệ thống lập pháp của Việt Nam đang được kiện toàn một cách mạnh mẽ. Đáng chú ý nhất là sự ra đời của Luật Trí tuệ nhân tạo, trong đó quy định rõ nguyên tắc trí tuệ nhân tạo chỉ phục vụ con người và tuyệt đối không thay thế thẩm quyền cũng như trách nhiệm của con người. Đạo luật này cũng yêu cầu phân loại các hệ thống AI theo mức độ rủi ro, bắt buộc các nhà cung cấp và bên triển khai phải thực hiện nghĩa vụ minh bạch, dán nhãn nội dung do máy tạo ra và luôn duy trì khả năng can thiệp trực tiếp của con người vào hệ thống[4].
Sự kết hợp giữa Luật Trí tuệ nhân tạo cùng các nền tảng từ Luật Chuyển đổi số và Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo đã tạo ra một hệ sinh thái pháp lý khuyến khích sự thử nghiệm có kiểm soát. Các hành lang này thúc đẩy việc hình thành hạ tầng dữ liệu mở, đồng thời yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về liêm chính học thuật, an toàn thông tin và bảo vệ quyền riêng tư trên không gian mạng[5].
Hơn thế nữa, quá trình các thuật toán AI thu thập dữ liệu khổng lồ để huấn luyện và tự động sinh tạo nội dung cũng đặt ra thách thức lớn về bản quyền, đòi hỏi các cơ quan thông tấn phải tuân thủ chặt chẽ các thỏa thuận về sở hữu trí tuệ khi cung cấp dịch vụ và liên kết tác phẩm theo quy định tại Điều 39 của Luật Báo chí 2025[6].
Tiến trình chuyển đổi số đã thúc đẩy các cơ quan báo chí nhanh chóng bước vào cuộc đua ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo. Kể từ khoảng năm 2018 trở lại đây, hàng loạt các tòa soạn lớn đã triển khai AI để tự động hóa nhiều tác vụ chuyên môn, đánh dấu sự chuyển mình từ việc thử nghiệm quy mô nhỏ sang ứng dụng thực tiễn diện rộng. Báo điện tử VietnamPlus thuộc Thông tấn xã Việt Nam là một trong những đơn vị tiên phong khi ứng dụng chatbot để tương tác với độc giả và sử dụng AI để tự động tổng hợp thông tin, sản xuất video ngắn. Tương tự, báo Dân Trí đã tích hợp thành công công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói để ra mắt các bản tin podcast, trong khi VnExpress ứng dụng thuật toán để phân tích dữ liệu lượng lớn bài viết khổng lồ nhằm tối ưu hóa nguồn lực xuất bản hàng ngày[7].
Ở cấp độ cao hơn, Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) hay báo Lao Động đưa vào sử dụng các biên tập viên ảo, người dẫn chương trình do AI tạo ra trên các bản tin kỹ thuật số. Tuy nhiên, dù ứng dụng trí tuệ nhân tạo khá rộng rãi, thực tiễn triển khai tại các tòa soạn trong nước chủ yếu vẫn mang tính chất tối ưu hóa hiệu suất cơ học và chạy đua về mặt tốc độ. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức về rủi ro thuật toán đang tạo ra một độ trễ nhất định giữa năng lực ứng dụng công nghệ và năng lực quản trị các hệ quả đạo đức đi kèm, đặt ra những thách thức chưa từng có đối với tính liêm chính của nghề báo.
2. Thách thức khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo đối với báo chí
2.1. Nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch và sự suy giảm tính xác thực
Sự ra đời của các mô hình ngôn ngữ lớn và trí tuệ nhân tạo tạo sinh mang đến một thách thức nghiêm trọng về mặt nhận thức luận đối với báo chí. Trong khi giá trị cốt lõi của nghề báo được xây dựng dựa trên sự thật khách quan và tính chính xác tuyệt đối, thì các hệ thống AI lại vận hành dựa trên xác suất thống kê để dự đoán các chuỗi từ ngữ, dẫn đến hiện tượng "ảo giác AI", nơi máy móc tự tin tạo ra các thông tin hoàn toàn sai lệch hoặc bịa đặt[8]. Hơn thế nữa, khả năng tạo ra các sản phẩm đa phương tiện bằng trí tuệ nhân tạo như deepfake với mức độ tinh vi cao đang làm mờ đi ranh giới giữa thực và ảo. Điều này khiến báo chí dễ dàng trở thành nạn nhân, hoặc tệ hơn là vô tình trở thành công cụ phát tán tin giả nếu các tòa soạn bỏ qua quy trình kiểm chứng nghiêm ngặt.
Cuộc đua bất đối xứng giữa năng lực sản xuất tin giả ở quy mô tự động của máy móc và năng lực kiểm chứng hữu hạn của các nhà báo đang đặt báo chí nói chung vào tình trạng báo động. Theo các dự báo truyền thông quốc tế, sự bùng nổ của các trang web tin tức tự động và nội dung rác do AI tạo ra đang đe dọa nhấn chìm những sản phẩm báo chí chất lượng cao[9]. Do đó, nếu phó mặc quá trình sản xuất nội dung cho AI mà thiếu đi màng lọc đạo đức của con người, các cơ quan báo chí không chỉ đánh mất niềm tin của công chúng mà còn đối mặt với những rủi ro vi phạm pháp luật vô cùng nghiêm trọng.
2.2. Thiên lệch thuật toán và hiện tượng "bong bóng thông tin"
Một khía cạnh đạo đức phức tạp khác xuất phát từ chính cấu trúc dữ liệu và mục tiêu lập trình của các hệ thống AI. Thuật toán không mang tính trung lập; chúng phản ánh thế giới quan, định kiến của những người thiết kế ra chúng và đặc biệt là những thành kiến tiềm ẩn trong khối dữ liệu khổng lồ được dùng để huấn luyện mô hình. Trong báo chí, nếu thuật toán tự động tóm tắt hoặc viết tin dựa trên những nguồn dữ liệu mang tính phân biệt đối xử về giới tính, sắc tộc hay tôn giáo, nó sẽ tái sản xuất và khuếch đại những định kiến này dưới vỏ bọc khách quan của công nghệ[10].
Bên cạnh khâu sản xuất, sự thiên lệch còn bộc lộ rõ nét nhất ở khâu phân phối nội dung thông qua các hệ thống gợi ý tin tức. Để giữ chân độc giả và tối đa hóa lợi nhuận từ quảng cáo, các thuật toán cá nhân hóa thường ưu tiên hiển thị những nội dung phù hợp với sở thích và quan điểm có sẵn của người dùng. Quá trình này vô hình trung giam cầm công chúng trong các "bong bóng thông tin" và "buồng vang thông tin" nơi họ bị tước đi cơ hội tiếp cận với các góc nhìn trái chiều hoặc những luồng thông tin đa dạng.
Sự cá nhân hóa cực đoan này đi ngược lại với vai trò cơ bản của nền báo chí truyền thống. Chức năng cốt lõi của truyền thông đại chúng là kiến tạo một không gian công cộng chung nhằm cung cấp cho mọi tầng lớp nhân dân một diễn đàn để chia sẻ tri thức, từ đó thúc đẩy các cuộc phản biện và tranh luận xã hội lành mạnh. Khi các tòa soạn giao phó quyền quyết định nội dung hiển thị cho các thuật toán tối ưu hóa lượt nhấp chuột, họ đang tự tước đi vai trò của người gác cổng, làm suy yếu sự gắn kết cộng đồng và gia tăng sự phân cực trong xã hội.
Tại Việt Nam, thực trạng các tòa soạn trong nước đang gia tăng sử dụng các công cụ đo lường hành vi độc giả để tự động đề xuất tin tức đòi hỏi phải có sự kiểm toán thuật toán liên tục. Nếu không thiết lập các thông số lập trình ưu tiên sự đa dạng và giá trị tin tức, báo chí sẽ tự biến mình thành những cỗ máy phục vụ thị hiếu đám đông thay vì dẫn dắt nhận thức xã hội.
2.3. Thách thức về bản quyền, quyền riêng tư và sự phụ thuộc vào các tập đoàn công nghệ
Sự bành trướng của AI tạo sinh khơi mào cho những cuộc xung đột pháp lý và đạo đức sâu sắc liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Các mô hình ngôn ngữ lớn hoạt động dựa trên cơ chế quét dữ liệu khổng lồ từ Internet, trong đó bao gồm hàng triệu tác phẩm báo chí, bài điều tra, và hình ảnh độc quyền của các tòa soạn mà không có sự xin phép hay chia sẻ lợi nhuân một cách thỏa đáng. Việc các hệ thống AI sử dụng chất xám của nhà báo để tái tạo thành những câu trả lời trực tiếp cho người dùng không chỉ vi phạm bản quyền trắng trợn mà còn phá vỡ mô hình kinh doanh truyền thống, đe dọa sự phát triển của các cơ quan báo chí[11].
Song song với bài toán bản quyền là sự xâm phạm tinh vi vào quyền riêng tư của độc giả. Để các thuật toán phân phối nội dung và quảng cáo tự động hoạt động hiệu quả, hệ thống AI cần thu thập và phân tích một lượng lớn dữ liệu về hành vi, thói quen, và khuynh hướng tâm lý của từng cá nhân. Khi các tòa soạn tích hợp các mã theo dõi của bên thứ ba vào nền tảng của mình, họ đứng trước lằn ranh mỏng manh giữa việc thấu hiểu độc giả để phục vụ tốt hơn và việc tiếp tay cho các hoạt động “giám sát”, xâm phạm dữ liệu cá nhân một cách trái phép (Ventura, 2021).
Thực trạng này dẫn đến một hệ lụy lớn hơn: sự phụ thuộc ngày càng sâu của nền báo chí vào các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia. Các tòa soạn hiện nay hiếm khi tự xây dựng được các mô hình AI độc lập mà chủ yếu mua lại hoặc sử dụng API từ các nhà cung cấp bên ngoài. Sự phụ thuộc này tạo ra sự lệ thuộc gần như hoàn toàn vào đối tác bên ngoài, khiến báo chí mất đi quyền tự chủ về mặt công nghệ, đồng thời phải chấp nhận rủi ro khi các tập đoàn công nghệ đột ngột thay đổi thuật toán, chính sách bảo mật hoặc định hướng ưu tiên nội dung (Beckett, 2019).
2.4. Trách nhiệm giải trình và giá trị nhân văn trong nghề báo
Tính chất "hộp đen" của các mô hình học sâu tạo ra một khoảng trống khổng lồ về trách nhiệm giải trình. Khi một bài báo do AI sản xuất hoặc một bức ảnh do AI tái tạo gây ra tổn hại về uy tín cho một cá nhân hay tổ chức, việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm trở nên vô cùng phức tạp. Đạo đức nghề báo đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối, nhưng bản thân các nhà báo đôi khi cũng không thể giải thích được lý do tại sao thuật toán lại đưa ra một kết quả hoặc một đề xuất hiển thị cụ thể.
Sâu xa hơn, sự lạm dụng AI mang đến nguy cơ tước đoạt đi tính nhân văn, linh hồn của các tác phẩm báo chí. AI không có ký ức, không có trải nghiệm sống, không có sự thấu cảm và không thể cảm nhận được nỗi đau hay niềm vui của con người. Những yếu tố tạo nên sức lay động của một phóng sự điều tra hay một bài viết chân dung – sự trắc ẩn, lòng can đảm, và ý thức đấu tranh cho công lý – là những phẩm chất độc quyền của con người mà không một thuật toán nào có thể mô phỏng[12]. Chính vì vậy, việc duy trì sự kiểm soát của con người, nơi nhà báo đưa ra quyết định cuối cùng là lằn ranh cuối cùng để bảo vệ sự thiêng liêng của nghề báo trước làn sóng tự động hóa.
3. Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá tính đạo đức của ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tòa soạn ở Việt Nam
3.1. Nguyên tắc nền tảng trong việc thiết kế bộ tiêu chí
Việc thiết lập một hệ quy chiếu đạo đức cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho các cơ quan báo chí không thể tách rời khỏi các chuẩn mực pháp lý quốc gia và những giá trị cốt lõi của nền báo chí truyền thống. Tại Việt Nam, quá trình này phải được đặt dưới sự soi chiếu trực tiếp của Luật Báo chí năm 2025 và Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, trong đó đặc biệt nhấn mạnh nguyên tắc lấy con người làm trung tâm và bảo đảm sự kiểm soát tuyệt đối của nhà báo đối với mọi quy trình xuất bản. Trí tuệ nhân tạo, dù sở hữu năng lực tính toán và tự động hóa ưu việt đến đâu, cũng chỉ được định vị là một công cụ hỗ trợ kỹ thuật, tuyệt đối không được phép thay thế thẩm quyền, năng lực phán đoán đạo đức và trách nhiệm giải trình của con người. Điều này đồng nghĩa với việc mọi khung tiêu chí được đề xuất đều phải xoay quanh triết lý "Human in the loop", tức là con người luôn hiện diện trong vòng lặp quyết định, từ khâu khởi tạo ý tưởng, kiểm chứng dữ liệu cho đến thao tác phát hành tác phẩm cuối cùng đến công chúng.
Bên cạnh sự tuân thủ pháp luật nội địa, bộ tiêu chí cũng cần tương thích với các nguyên tắc phổ quát đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận, tiêu biểu như Khuyến nghị về đạo đức AI của UNESCO hay các hướng dẫn của Liên minh Phát thanh Truyền hình Châu Âu hoặc Luật Trí tuệ nhân tạo của Liên minh Châu Âu. Mục đích tối thượng của bộ tiêu chí này hoàn toàn không nhằm thiết lập các rào cản kỹ thuật để kìm hãm sự sáng tạo hay cản trở tiến trình chuyển đổi số của các cơ quan báo chí. Ngược lại, nó đóng vai trò như một chất xúc tác, giúp các tòa soạn số mạnh dạn ứng dụng công nghệ tiên tiến trong khi vẫn bảo vệ trọn vẹn những giá trị nền tảng đã làm nên sức mạnh của nghề báo: sự thật khách quan, tính nhân văn, sự công bằng và sự cam kết phụng sự lợi ích xã hội[13].
3.2. Khung tiêu chí đạo đức cốt lõi dành cho các tòa soạn
3.2.1. Tiêu chí minh bạch và tiết lộ thông tin
Minh bạch là tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng cấu trúc đạo đức đối với bất kỳ ứng dụng công nghệ mới nào trong lĩnh vực báo chí. Tiêu chí này đòi hỏi các cơ quan báo chí phải có nghĩa vụ thông báo một cách rõ ràng, trực diện và dễ hiểu cho công chúng mỗi khi một sản phẩm báo chí có sự can thiệp đáng kể của trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Sự minh bạch này không chỉ là một đòi hỏi về mặt đạo đức nhằm thể hiện sự tôn trọng độc giả mà còn là một nghĩa vụ pháp lý đã được quy định rất cụ thể, buộc các nhà cung cấp và bên triển khai hệ thống AI phải dán nhãn hoặc tạo ra các dấu hiệu nhận biết đối với các nội dung âm thanh, hình ảnh, video được tổng hợp hoặc chỉnh sửa bởi thuật toán.
Trong môi trường tác nghiệp thực tế, mức độ tiết lộ thông tin cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên quy mô can thiệp của thuật toán vào bản chất của tác phẩm. Đối với các tác vụ mang tính chất hỗ trợ kỹ thuật thuần túy như kiểm tra lỗi chính tả, tối ưu hóa từ khóa tìm kiếm hay phân tích dữ liệu thô, tòa soạn có thể không cần thiết phải công bố chi tiết. Tuy nhiên, khi trí tuệ nhân tạo trực tiếp tham gia vào việc viết toàn bộ một bản tin tài chính, tái tạo giọng nói của người dẫn chương trình trong các bản tin podcast, hoặc tạo ra các hình ảnh minh họa mang tính chất mô phỏng thực tế, tòa soạn bắt buộc phải đính kèm các chú thích minh bạch ngay tại vị trí hiển thị nội dung để ngăn chặn mọi sự hiểu lầm từ phía công chúng[14].
Mở rộng hơn, tiêu chí minh bạch còn bao hàm cả việc giải thích cơ chế hoạt động của các thuật toán phân phối nội dung, vốn đang âm thầm định hình thói quen tiếp nhận thông tin của khán thính giả. Độc giả có quyền lợi chính đáng được biết lý do tại sao một bài báo cụ thể lại được đề xuất trên trang chủ cá nhân của họ, và những loại dữ liệu hành vi nào đang được thu thập để phục vụ cho các thuật toán cá nhân hóa này. Việc công khai các thuật toán ở mức độ cơ bản, bằng ngôn ngữ dễ hiểu đối với đại chúng, sẽ giúp xóa bỏ định kiến về sự thao túng thông tin, từ đó củng cố sự tín nhiệm sâu sắc giữa cơ quan báo chí và cộng đồng độc giả.
3.2.2. Tiêu chí chính xác và kiểm chứng thông tin
Tính chính xác tuyệt đối là sứ mệnh của báo chí, và tiêu chí này càng phải được bảo vệ nghiêm ngặt hơn trước làn sóng của các mô hình ngôn ngữ lớn vốn có xu hướng tạo ra các "ảo giác AI" một cách tinh vi. Tiêu chí này thiết lập một hàng rào phòng ngự bắt buộc, yêu cầu mọi thông tin, trích dẫn, số liệu hoặc sự kiện do trí tuệ nhân tạo truy xuất và tự động sinh tạo đều phải trải qua một quy trình kiểm chứng chéo, độc lập bởi con người trước khi được cấp phép xuất bản. Báo chí không được phép biến mình thành một hệ thống trung chuyển bị động cho những dữ liệu thô chưa qua bộ lọc kiểm duyệt, bởi hệ lụy của việc lan truyền thông tin sai sự thật không chỉ làm phá sản uy tín của tòa soạn mà còn trực tiếp vi phạm các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động báo chí.
Để hiện thực hóa tiêu chí này, các tòa soạn cần thiết lập những quy chuẩn khắt khe về việc lựa chọn nguồn dữ liệu đầu vào để cung cấp cho các công cụ trí tuệ nhân tạo nội bộ. Thay vì để các mô hình học máy tự do thu thập dữ liệu “rác” trên không gian mạng mở, tòa soạn phải khoanh vùng dữ liệu khai thác dựa trên các kho lưu trữ bài viết chính thống, các cơ sở dữ liệu quốc gia đáng tin cậy. Chính sự nghiêm cẩn trong việc kiểm soát chất lượng dữ liệu đầu vào kết hợp với quy trình biên tập nhiều lớp của con người ở đầu ra sẽ tạo ra một tấm khiên vững chắc, bảo vệ báo chí khỏi sự tác động tiêu cực của vấn nạn tin giả sinh tạo tự động.
3.2.3. Tiêu chí trách nhiệm và giải trình
Đặc tính phức tạp và vận hành theo cơ chế "hộp đen" của trí tuệ nhân tạo thường tạo ra những khoảng trống pháp lý khi cần truy cứu trách nhiệm đối với các sai sót mang tính hệ thống. Tiêu chí trách nhiệm và giải trình được đặt ra nhằm xoá bỏ tư duy đổ lỗi cho công nghệ, khẳng định rằng chủ thể chịu trách nhiệm duy nhất và cuối cùng đối với mọi hệ quả của nội dung truyền thông phải luôn là con người. Khi một bài báo có sự hỗ trợ của thuật toán gây ra tổn hại về mặt danh dự, uy tín đối với một cá nhân hoặc tổ chức, trách nhiệm bồi thường và đính chính thuộc về trực tiếp nhà báo đứng tên tác phẩm và người đứng đầu cơ quan báo chí.
Khía cạnh giải trình trong tiêu chí này đòi hỏi các cơ quan báo chí phải có khả năng đưa ra những lý lẽ thỏa đáng về các quyết định biên tập của mình, đặc biệt là các quyết định được ủy quyền cho máy móc. Nếu một thuật toán kiểm duyệt tự động xóa bỏ bình luận hợp lệ của độc giả, hoặc một hệ thống phân phối tin tức cố tình hạ thấp thứ hạng hiển thị của một tuyến bài điều tra quan trọng, ban biên tập phải có trách nhiệm truy xuất lại quy trình và giải thích minh bạch về các tiêu chí kỹ thuật đã được lập trình sẵn. Sự giải trình này không yêu cầu tòa soạn phải công bố mã nguồn thuật toán hay bí mật công nghệ, mà tập trung vào việc làm rõ logic vận hành, mục đích sử dụng và các biện pháp kiểm soát rủi ro đã được áp dụng.
Hơn thế nữa, tiêu chí này đòi hỏi các tòa soạn phải xây dựng một cơ chế đánh giá rủi ro nội bộ toàn diện trước khi chính thức mua sắm hoặc triển khai bất kỳ hệ thống trí tuệ nhân tạo mới nào. Quy trình này bao gồm việc thử nghiệm có kiểm soát, đánh giá tác động tiềm ẩn đối với quyền con người và xây dựng các phương án ứng phó khẩn cấp. Trong trường hợp hệ thống hoạt động sai lệch và gây ra hậu quả nghiêm trọng, tòa soạn phải thiết lập sẵn tính năng ngắt kết nối khẩn cấp để ngay lập tức vô hiệu hóa thuật toán, đồng thời tiến hành các biện pháp khắc phục hậu quả kịp thời nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của công chúng.
Để đảm bảo tính khả thi của quy trình giải trình, các tòa soạn cần thiết lập các kênh tiếp nhận phản hồi trực tuyến, cho phép độc giả dễ dàng báo cáo về các nội dung đáng ngờ có dấu hiệu do AI tạo ra một cách sai lệch. Việc lắng nghe và tương tác liên tục với khiếu nại của công chúng không chỉ là một yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà còn là một chiến lược khôn ngoan để các tòa soạn tự điều chỉnh và hoàn thiện các mô hình công nghệ của mình, qua đó biến độc giả thành những người giám sát đạo đức một cách chủ động và tích cực.
3.2.4. Tiêu chí công bằng và chống thiên kiến
Thuật toán trí tuệ nhân tạo không bao giờ mang tính trung lập tuyệt đối; chúng luôn phản chiếu những định kiến tiềm ẩn của những người lập trình ra chúng và sự mất cân bằng sẵn có trong chính các tập dữ liệu huấn luyện. Tiêu chí công bằng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt đối với việc ngăn chặn sự phân biệt đối xử trong cả hai khâu: sản xuất nội dung và phân phối thông tin. Hệ thống tự động hóa của tòa soạn không được phép tạo ra các văn bản mang tính chất kỳ thị về giới tính, sắc tộc, tôn giáo hay vị thế xã hội; đồng thời phải đảm bảo tỷ lệ hiển thị cân bằng cho các nhóm cộng đồng yếu thế và các tiếng nói thiểu số trong xã hội[15].
Trong khâu phân phối, tiêu chí này trở thành một công cụ kiểm soát quan trọng nhằm phá vỡ các "bong bóng thông tin" do hệ thống cá nhân hóa cực đoan tạo ra. Sứ mệnh của báo chí là kết nối cộng đồng thông qua việc cung cấp một nền tảng tri thức chung, do đó, các thuật toán đề xuất tin tức phải được hiệu chỉnh để không chỉ cung cấp những nội dung mà người dùng muốn đọc, mà còn hiển thị những thông tin mà họ cần phải biết dưới tư cách là những công dân có trách nhiệm. Việc chủ động chèn các luồng thông tin đa chiều, các góc nhìn phản biện vào các bảng tin cá nhân hóa là giải pháp kỹ thuật bắt buộc để chống lại sự phân cực xã hội và thúc đẩy sự khoan dung trong không gian công cộng (EBU, 2024).
Để duy trì tính công bằng một cách bền vững, các tòa soạn cần tiến hành kiểm tra thuật toán định kỳ với sự tham gia của các chuyên gia độc lập. Các cuộc kiểm toán này sẽ giúp nhận diện những mô hình thiên lệch đang ẩn giấu trong cấu trúc mã nguồn, từ đó tiến hành tinh chỉnh lại thuật toán nhằm đảm bảo rằng giá trị cốt lõi của một tác phẩm báo chí, tức là tính thời sự và tầm quan trọng đối với xã hội, luôn được đặt cao hơn các chỉ số đo lường mang tính thương mại như lượt nhấp chuột hay thời gian lưu trang.
3.2.5. Tiêu chí bảo vệ bản quyền và dữ liệu cá nhân
Tiêu chí cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng nhằm giải quyết hai điểm nghẽn pháp lý lớn nhất trong thời đại số: sở hữu trí tuệ và quyền riêng tư. Khi sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn để hỗ trợ tác nghiệp, cơ quan báo chí phải tuyệt đối tôn trọng bản quyền của các tác giả và các tòa soạn khác. Việc tự động tìm kiếm và sử dụng dữ liệu, tổng hợp thông tin từ các ấn phẩm có bản quyền để xào xáo lại thành bài viết mới mà không trích nguồn rõ ràng hay chưa có sự thỏa thuận hợp pháp là hành vi vi phạm nghiêm trọng tính liêm chính học thuật và đạo đức nghề nghiệp, đồng thời đi ngược lại các quy định về sở hữu trí tuệ đã được luật hóa[16].
Ở chiều ngược lại, các tòa soạn cũng phải hành xử một cách có đạo đức đối với khối lượng dữ liệu khổng lồ thu thập được từ chính độc giả của mình. Việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để phân tích hành vi, thói quen đọc và khuynh hướng tâm lý của người dùng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các cơ quan báo chí phải xin phép người dùng một cách minh bạch trước khi thu thập dữ liệu, áp dụng các biện pháp mã hóa kỹ thuật cao để chống rò rỉ thông tin, và kiên quyết nói không với việc bán dữ liệu hành vi của công chúng cho các bên thứ ba nhằm phục vụ cho mục đích quảng cáo hoặc giám sát bất hợp pháp.
3.3. Các kiến nghị về giải pháp thực thi đồng bộ
Để bộ tiêu chí đạo đức không chỉ là một văn bản lý thuyết nằm trên giấy, sự vào cuộc đồng bộ từ cấp quản lý vĩ mô đến từng đơn vị xuất bản vi mô là điều kiện tiên quyết. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch phối hợp cùng Hội Nhà báo Việt Nam, cần sớm ban hành một cẩm nang hướng dẫn quốc gia về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong báo chí. Cẩm nang này sẽ đóng vai trò là một khung tham chiếu chuẩn mực, giúp thống nhất nhận thức cho toàn bộ những người làm báo trên cả nước khi sử dụng các công cụ tự động hóa, đồng thời tạo ra một mặt bằng cạnh tranh công bằng, lành mạnh giữa các tòa soạn.
Về phía các cơ quan báo chí, việc thể chế hóa bộ tiêu chí vào quy trình vận hành hàng ngày phải được coi là một chiến lược sống còn. Các tòa soạn lớn cần mạnh dạn thành lập các Tổ công tác chuyên trách về Trí tuệ nhân tạo, bao gồm sự tham gia của các lãnh đạo ban biên tập, chuyên gia công nghệ và chuyên gia pháp lý. Tổ công tác này sẽ chịu trách nhiệm thẩm định mọi rủi ro về mặt đạo đức trước khi quyết định đầu tư hoặc tích hợp một công cụ thuật toán mới vào hệ thống quản trị nội dung của tòa soạn. Bên cạnh đó, việc tích hợp trực tiếp các công cụ cảnh báo đạo đức vào nền tảng CMS, chẳng hạn như tự động phát hiện ngôn từ thiên kiến hoặc nhắc nhở dán nhãn nội dung AI, sẽ giúp giảm tải áp lực cho biên tập viên và hạn chế tối đa các sai sót do yếu tố chủ quan của con người.
Yếu tố cốt lõi nhất để đảm bảo sự thành công của mọi hệ thống đạo đức chính là yếu tố con người. Việc đầu tư nguồn lực mạnh mẽ cho công tác đào tạo, nâng cao năng lực hiểu biết về trí tuệ nhân tạo cho đội ngũ phóng viên và biên tập viên phải được thực hiện thường xuyên và liên tục. Các khóa đào tạo không chỉ nên dừng lại ở việc hướng dẫn cách sử dụng công cụ để tăng năng suất, mà phải đặc biệt xoáy sâu vào tư duy phản biện thuật toán, kỹ năng nhận diện tin giả sinh tạo và nhận thức sâu sắc về các rủi ro pháp lý đi kèm. Chỉ khi mỗi một nhà báo tự trang bị cho mình một màng lọc đạo đức vững vàng và một năng lực công nghệ sắc bén, các cơ quan báo chí mới có thể tự tin làm chủ trí tuệ nhân tạo, biến công nghệ thành một trợ thủ đắc lực trong sứ mệnh kiến tạo một không gian thông tin minh bạch, nhân văn và đáng tin cậy.
Tóm lại, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đã mang lại những sức mạnh mới cho ngành truyền thông nhưng đồng thời cũng đặt lên vai những người làm báo những trách nhiệm mới vô cùng nặng nề. Trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ không thể tách rời khỏi nền tảng đạo đức và pháp lý. Báo chí không thể vì áp lực về tốc độ và hiệu suất mà thỏa hiệp với những rủi ro liên quan đến việc lan truyền thông tin sai lệch, thiên kiến thuật toán hay vi phạm bản quyền sở hữu trí tuệ. Bộ tiêu chí đánh giá tính đạo đức của ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tòa soạn được đề xuất trong nghiên cứu này - được xây dựng dựa trên nền tảng của Luật Báo chí năm 2025 và Luật Trí tuệ nhân tạo - hoàn toàn không được thiết kế để trở thành rào cản cản trở tiến trình đổi mới sáng tạo. Ngược lại, hệ thống tiêu chí này đóng vai trò như một cơ sở vững chắc, giúp các cơ quan báo chí duy trì nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, qua đó đảm bảo sự kiểm soát và trách nhiệm giải trình tuyệt đối của nhà báo đối với mọi tác phẩm báo chí. Bằng việc thực thi nghiêm túc các tiêu chuẩn về tính minh bạch, sự công bằng và tôn trọng quyền riêng tư, hệ thống báo chí Việt Nam mới có thể khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ số mà không làm xói mòn các giá trị cốt lõi của nghề báo.
[1] Beckett, C. (2019) Quyền lực mới, trách nhiệm mới: Khảo sátt toàn cầu về báo chí và trí tuệ nhân tạo (New powers, new responsibilities: A global survey of journalism and artificial intelligence). Trường Khoa học chính trị và kinh tế London, Anh.
[2] Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Bộ Chính trị
[3] Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 về Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030. Thủ tướng Chính phủ.
[4] Luật số 134/2025/QH15 ngày 10/12/2025. Luật Trí tuệ nhân tạo. Quốc hội.
[5] Luật số 148/2025/QH15 ngày 11/12/2025. Luật Chuyển đổi số. Quốc hội.
[6] Luật số 126/2025/QH15 ngày 10/12/2025. Luật Báo chí. Quốc hội.
[7] Nguyễn Thị Trường Giang. (2024). Trí tuệ nhân tạo trong hoạt động báo chí - truyền thông. NXB Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.
[8] Hiệp hội Phát thanh Châu Âu. (2024). Niềm tin báo chí trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Trusted Journalism in the Age of Generative AI). Báo cáo tin tức của Hiệp hội Phát thanh Châu Âu.
[9] Newman, N. (2024). Xu hướng và dự đoán về báo chí, truyền thông và công nghệ năm 2026 (Journalism, media, and technology trends and predictions 2026). Viện Nghiên cứu Báo chí Reuters, Đại học Oxford, Anh.
[10] Ventura, P. (2021). Thuật toán trong các tòa soạn: Thách thức và khuyến nghị đối với trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh các giá trị đạo đức của báo chí (Algorithms in the newsrooms: Challenges and recommendations for artificial intelligence with the ethical values of journalism). Hội đồng báo chí Catalan, Tây Ban Nha.
[11] Hiệp hội Phát thanh Châu Âu. (2024). Niềm tin báo chí trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Trusted Journalism in the Age of Generative AI). Báo cáo tin tức của Hiệp hội Phát thanh Châu Âu.
[12] Nguyễn Thị Trường Giang. (2024). Trí tuệ nhân tạo trong hoạt động báo chí - truyền thông. NXB Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.
[13] UNESCO (2021). Khuyến nghị về đạo đức của trí tuệ nhân tạo (Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence). Nhà xuất bản UNESCO.
[14] Ventura, P (2021). Thuật toán trong các tòa soạn: Thách thức và khuyến nghị đối với trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh các giá trị đạo đức của báo chí (Algorithms in the newsrooms: Challenges and recommendations for artificial intelligence with the ethical values of journalism). Hội đồng báo chí Catalan, Tây Ban Nha.
[15] Ventura, P (2021). Thuật toán trong các tòa soạn: Thách thức và khuyến nghị đối với trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh các giá trị đạo đức của báo chí (Algorithms in the newsrooms: Challenges and recommendations for artificial intelligence with the ethical values of journalism). Hội đồng báo chí Catalan, Tây Ban Nha.
[16] Quốc hội (2025). Luật số 134/2025/QH15: Luật Trí tuệ nhân tạo.
Bài liên quan
- Ảnh hưởng của tính minh bạch và cá nhân hóa trong nền tảng VieON đến sự hài lòng của người dùng
- Thông tin thích ứng với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long trên truyền hình Việt Nam hiện nay
- Những yêu cầu và nguyên tắc phát triển báo chí – truyền thông trong kỷ nguyên mới
- Báo chí đa nền tảng và những yêu cầu về đào tạo báo chí truyền thông trong bối cảnh chuyển đổi số
- Nâng cao năng lực tư duy phản biện và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ báo chí - truyền thông trong bối cảnh thông tin hiện nay
Liên kết
- Báo điện tử đảng cộng sản việt nam
- Báo nhân dân
- Báo Quân đội nhân dân
- Cổng thông tin điện tử Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Cổng thông tin điện tử Học viện Chính trị quốc gia hồ chí minh
- Tạp chí Cộng sản
- Tạp chí Giáo dục lý luận
- Tạp chí Giáo dục và Xã hội
- Tạp chí Khoa học xã hội và Nhân văn
- Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam
- Tạp chí Lý luận chính trị
- Tạp chí Nghiên cứu con người
- TẠP CHÍ Nghiên cứu dân tộc
- Tạp chí Người làm báo
- Tạp chí Nội chính
- Tạp chí Quản lý Nhà nước
- Tạp chí Tổ chức Nhà nước
- Tạp chí Tuyên giáo
- Tạp chí Xây Dựng Đảng
- Thư viện số Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Trang thông tin điện tử Hội đồng Lý luận Trung ương
Vai trò của người lãnh đạo trong công tác truyền thông chính sách tại Việt Nam
Trong bối cảnh đổi mới quản trị nhà nước và chuyển đổi số mạnh mẽ, truyền thông chính sách không chỉ là công cụ phổ biến chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước tới người dân, mà còn là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và người dân, củng cố niềm tin và bảo đảm sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định, thực thi chính sách. Bài viết tập trung phân tích vai trò của người lãnh đạo, nhất là người đứng đầu, trong truyền thông chính sách, từ định hướng nội dung, tổ chức thực thi đến quản trị khủng hoảng thông tin; từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của người lãnh đạo trong công tác truyền thông chính sách, góp phần tăng cường hiệu quả thực thi chính sách trong thực tiễn.
Ảnh hưởng của tính minh bạch và cá nhân hóa trong nền tảng VieON đến sự hài lòng của người dùng
Ảnh hưởng của tính minh bạch và cá nhân hóa trong nền tảng VieON đến sự hài lòng của người dùng
Nghiên cứu này kiểm định mô hình mối quan hệ giữa nhận thức về đề xuất nội dung, cảm nhận kiểm soát, mức độ hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng, với trường hợp điển hình là VieON. Khảo sát trực tuyến được thực hiện với 224 người dùng, sử dụng các thang đo đã kiểm định qua Cronbach’s Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính, đồng thời kiểm soát các biến giới tính, độ tuổi và tần suất sử dụng. Kết quả cho thấy độ phù hợp và minh bạch (FT) là yếu tố quyết định cả sự hài lòng và ý định sử dụng, trong khi tính hữu ích của gợi ý (RU) chỉ có tác động bổ sung và không còn ý nghĩa khi dự báo sự hài lòng. Mức độ hài lòng (SAT) không giữ vai trò trung gian quan trọng, do ảnh hưởng trực tiếp mạnh mẽ từ FT và RU. Các đặc điểm nhân khẩu học cũng tạo ra khác biệt đáng kể. Nghiên cứu khẳng định minh bạch và cá nhân hóa trong hệ thống gợi ý là đòn bẩy chiến lược giúp các nền tảng OTT củng cố niềm tin và lòng trung thành của người dùng.
Thông tin thích ứng với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long trên truyền hình Việt Nam hiện nay
Thông tin thích ứng với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long trên truyền hình Việt Nam hiện nay
Trước thực trạng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang chịu tác động nặng nề từ biến đổi khí hậu (BĐKH), Nghị quyết 120/NQ-CP (2017) của Chính phủ đã đề ra phương châm “thuận thiên”, định hướng phát triển bền vững thông qua thích ứng với tự nhiên, chuyển hóa thách thức thành cơ hội. Song hành cùng quá trình này, báo chí - truyền thông, đặc biệt là truyền hình, giữ vai trò then chốt trong việc lan tỏa mô hình sản xuất bền vững, giới thiệu sáng kiến thành công và nâng cao nhận thức cộng đồng. Tuy vậy, truyền hình vẫn đối mặt với thách thức về thời lượng, kinh phí và xu hướng công chúng chuyển sang nền tảng số, đòi hỏi sự đổi mới trong cách thức truyền tải thông tin để tiếp tục đồng hành cùng người dân ĐBSCL trong hành trình thích ứng với BĐKH.
Những yêu cầu và nguyên tắc phát triển báo chí – truyền thông trong kỷ nguyên mới
Những yêu cầu và nguyên tắc phát triển báo chí – truyền thông trong kỷ nguyên mới
Kỷ nguyên mới đặt ra những thách thức mới cho báo chí – truyền thông Việt Nam. Đã có một sự thay đổi rõ nét về khái niệm, mô hình tổ chức, nội dung và mối quan hệ với công chúng dưới tác động của công nghệ số. Trong quá trình đó, vai trò định hướng xuyên suốt của Đảng trong phát triển báo chí cách mạng, nhất là trong giai đoạn 2006–2025 là đặc biệt sâu sắc. Trên tinh thần đó, bài viết đề xuất các yêu cầu cấp thiết và ba nguyên tắc cốt lõi nhằm phát triển nền báo chí – truyền thông chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới.
Báo chí đa nền tảng và những yêu cầu về đào tạo báo chí truyền thông trong bối cảnh chuyển đổi số
Báo chí đa nền tảng và những yêu cầu về đào tạo báo chí truyền thông trong bối cảnh chuyển đổi số
Báo chí đa nền tảng (Multi platform journalism) đã trở thành xu hướng tất yếu trên thế giới và tại Việt Nam những năm gần đây. Tại Việt Nam, sau khi Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 với mục tiêu 70% cơ quan báo chí đưa nội dung lên các nền tảng số vào năm 2025 và 100% vào năm 2030, báo chí đa nền tảng càng được các tòa soạn đầu tư phát triển, tập trung vào ba nền tảng chính: nền tảng xã hội (social), nền tảng di động (mobile), nền tảng web. Bài viết sẽ đi sâu vào nghiên cứu về sự phát triển của xu hướng báo chí đa nền tảng ở Việt Nam hiện nay, những vấn đề đặt ra ở góc độ nguồn nhân lực, từ đó, đề xuất một số giải pháp về đào tạo nguồn nhân lực báo chí truyền thông đáp ứng nhu cầu phát triển báo chí đa nền tảng tại Việt Nam.
llcttt1994dientu@gmail.com
024.38348033
Bình luận