Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước thách thức trí tuệ nhân tạo (Kỳ 3: Hệ thống giải pháp tổng thể kiến tạo “lá chắn tư tưởng số”)
Defending the Party’s ideological foundation against the challenges of artificial intelligence (Part 3: A comprehensive system of solutions for building a “digital ideological shield”)
| Nguyễn Thị Ngọc Hoa | ngochoaajc1005@gmail.com | Học viện viện Báo chí và Tuyên truyền |
Tóm tắt:
Abstract:
Từ khóa:
lá chắn tư tưởng số, hệ sinh thái thông tin tích cực, quản trị AI, chiến sĩ tư tưởng số, miễn dịch tư tưởng
Keyword:
digital ideological shield, positive information ecosystem, AI governance, digital ideological warriors, ideological immunity
Nội dung:
1. Đặt vấn đề
Hai kỳ đầu của loạt bài đã tạo ra nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc: Kỳ 1 xác lập cơ sở lý luận từ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ trương của Đảng và nhận diện năm nhóm thủ đoạn tấn công tư tưởng sử dụng AI; Kỳ 2 phân tích ba cơ chế tâm lý bị khai thác và chắt lọc giá trị tham khảo từ kinh nghiệm quốc tế của bốn mô hình tiêu biểu. Kỳ 3 này tổng hợp các phân tích đó vào một hệ thống giải pháp có tính chiến lược, toàn diện và có thể thực thi, đây là phần trọng tâm của loạt bài.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (2026) đặt ra yêu cầu kép rất rõ ràng: “Đổi mới mạnh mẽ phương thức, nội dung công tác tư tưởng theo hướng chủ động, sáng tạo, ứng dụng công nghệ số” và “xây dựng lớp người Việt Nam có trí tuệ, bản lĩnh, tinh thần yêu nước, đủ sức đứng vững trước mọi tấn công tư tưởng” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026b, tr.78). Yêu cầu kép đó phản ánh chính xác bản chất của thách thức và định hướng đúng cho giải pháp: vừa phải đổi mới bộ máy và phương thức bảo vệ tư tưởng (giải pháp hệ thống ngắn, trung hạn), vừa phải xây dựng con người có sức đề kháng tư tưởng (giải pháp căn bản lâu dài).
Hệ thống giải pháp được đề xuất trong bài viết được thiết kế theo ba nguyên tắc cốt lõi: tính tổng thể (không một giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết được vấn đề phức tạp này cần sự phối hợp đồng bộ của cả sáu nhóm giải pháp); tính khả thi (phù hợp với điều kiện, nguồn lực và thể chế của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay); và tính ưu tiên (có thứ tự thực hiện rõ ràng, phân biệt cấp bách và lâu dài, có trọng tâm, trọng điểm).
2. Phương pháp nghiên cứu
Về phương pháp nghiên cứu, trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, Kỳ 3 chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp hệ thống hóa để khái quát các kết quả nghiên cứu của Kỳ 1 và Kỳ 2 thành một hệ thống giải pháp chỉnh thể; kết hợp phương pháp lịch sử - lôgíc để thiết kế lộ trình thực hiện theo trình tự ưu tiên; đồng thời kế thừa có chọn lọc kết quả khảo sát kinh nghiệm quốc tế ở Kỳ 2 làm cơ sở tham chiếu. Nhờ đó, hệ thống giải pháp và lộ trình đề xuất không mang tính chủ quan, mà được đặt trên ba căn cứ: cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích ở Kỳ 1 và Kỳ 2; định hướng của Văn kiện Đại hội XIV và các nghị quyết, quy định mới của Đảng; và khung thời gian, mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030 theo Nghị quyết 57-NQ/TW.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả nghiên cứu
3.1.1. Sáu nhóm giải pháp kiến tạo “lá chắn tư tưởng số”
3.1.1.1. Nhóm giải pháp 1: Xây dựng hệ sinh thái thông tin tích cực, lấy “xây” làm gốc, lấy chủ động làm phương châm
Nguyên tắc nền tảng được rút ra từ tư tưởng Hồ Chí Minh: “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người” (Hồ Chí Minh, 2011, t.11, tr.528) và “Cán bộ báo chí cũng là chiến sĩ cách mạng. Cây bút, trang giấy là vũ khí sắc bén của họ” (Hồ Chí Minh, 2011, t.13, tr.466). Muốn bảo vệ tư tưởng trên không gian số, trước hết phải chiếm lĩnh không gian số bằng nội dung tích cực, hấp dẫn, có sức lan tỏa, không thể chỉ “phòng thủ” mà phải chủ động “tiến công”. Đây là tinh thần “lấy xây để chống” trong kỷ nguyên số.
Giải pháp 1.1 sản xuất nội dung đa dạng, đa định dạng, đa nền tảng: cần chuyển dịch từ mô hình “bài báo lý luận dài” sang hệ sinh thái nội dung phù hợp với hành vi sử dụng mạng xã hội của các nhóm đối tượng khác nhau: video ngắn 60-90 giây trên TikTok, YouTube Shorts và Instagram Reels giải thích các vấn đề lý luận một cách trực quan, gần gũi; chương trình âm thanh (podcast) dài 15-30 phút phân tích chuyên sâu các vấn đề tư tưởng; đồ họa thông tin (infographic) giải thích các khái niệm học thuật theo cách dễ hiểu; bài viết tương tác giúp người đọc tự kiểm tra thông tin và nhận ra thông tin giả; loạt hỏi - đáp ngắn về lý luận Mác - Lênin trên Zalo và Facebook.
Giải pháp 1.2 ứng dụng AI để hỗ trợ sản xuất và phân phối nội dung: sử dụng chính AI để đối phó với tấn công bằng AI, đây là điểm mấu chốt về mặt chiến lược. Các hệ thống AI tạo sinh có thể được dùng để tự động tóm tắt và chuyển các tài liệu lý luận sang ngôn ngữ đơn giản hơn; gợi ý các chủ đề cần phản bác kịp thời dựa trên phân tích xu hướng dư luận; hỗ trợ sản xuất nội dung đa ngôn ngữ nhanh hơn. Điều quan trọng là AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, con người với bản lĩnh chính trị vững vàng phải là người kiểm tra, phê duyệt và chịu trách nhiệm về nội dung cuối cùng.
Giải pháp 1.3 xây dựng hệ thống phân phối nội dung thông minh: sử dụng AI phân tích xu hướng dư luận để đề xuất phân phối nội dung đúng nhóm đối tượng, đúng thời điểm. Một số chỉ tiêu định hướng có thể đặt ra: phản ứng với thông tin giả trong thời gian sớm nhất có thể; mỗi tỉnh, thành phố duy trì các kênh mạng xã hội chuyên về bảo vệ tư tưởng có sức thu hút và tương tác cao với người dùng trên địa bàn.
3.1.1.2. Nhóm giải pháp 2: Hoàn thiện khung pháp lý quản trị AI trong lĩnh vực thông tin - tư tưởng
Cơ sở pháp lý hiện hành, Luật An ninh mạng năm 2018 (Quốc hội, 2018) và các nghị định liên quan, đã tạo nền tảng quan trọng nhưng chưa đủ để đối phó với thách thức AI thế hệ mới. Tham khảo Đạo luật Trí tuệ nhân tạo năm 2024 của EU (Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu, 2024) và Biện pháp quản lý dịch vụ AI tạo sinh năm 2023 của Trung Quốc, cần khẩn trương hoàn thiện thể chế theo ba hướng.
Hướng một gắn nhãn bắt buộc: ban hành nghị định quy định mọi nội dung do AI tạo ra (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, đồ họa) khi phát tán trên không gian mạng Việt Nam phải được gắn nhãn “Nội dung do AI tạo ra” theo tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử đã có bước tiếp cận ban đầu (Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, 2025), cần nâng lên thành nghị định bắt buộc với chế tài cụ thể.
Hướng hai trách nhiệm nền tảng rõ ràng và có chế tài: buộc các nền tảng mạng xã hội phát hiện và gỡ bỏ hoặc gắn nhãn nội dung giả mạo (deepfake) trong thời hạn quy định; cung cấp dữ liệu nguồn gốc nội dung cho cơ quan chức năng theo quy trình tố tụng; phối hợp với hệ thống kiểm chứng thông tin quốc gia.
Hướng ba xử lý hình sự nghiêm đối với hành vi sử dụng AI tấn công tư tưởng: nghiên cứu bổ sung vào pháp luật hình sự các quy định cụ thể liên quan đến việc tạo và phát tán nội dung giả mạo nhắm vào lãnh đạo Đảng, Nhà nước và việc vận hành mạng lưới tài khoản tự động quy mô lớn có chủ đích nhằm thao túng dư luận chính trị.
3.1.1.3. Nhóm giải pháp 3: Kiến tạo hệ thống phòng thủ kỹ thuật số ba tầng
Tầng 1 phát hiện và cảnh báo sớm: xây dựng hệ thống AI chuyên dụng giám sát không gian mạng 24/7, có khả năng phát hiện nội dung giả mạo (deepfake) với độ chính xác cao theo Báo cáo Chỉ số AI 2025 của Đại học Stanford (Stanford University, 2025, tr.35-40), công nghệ hiện nay đã đạt độ chính xác cao trong điều kiện kiểm soát và cần được đầu tư triển khai ở quy mô quốc gia; nhận diện chiến dịch phối hợp của mạng lưới tài khoản tự động; phát hiện sự tăng đột biến bất thường về tần suất lan truyền của một nội dung; cung cấp báo cáo tình hình dư luận tự động cho cơ quan tuyên giáo. Hệ thống này cần được triển khai và phối hợp đồng bộ giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương và Bộ Công an.
Tầng 2 kiểm chứng và phản bác kịp thời: xây dựng Trung tâm Kiểm chứng thông tin quốc gia theo mô hình kết hợp AI và chuyên gia. AI đảm nhận sàng lọc khối lượng lớn nội dung mỗi ngày để phát hiện những nội dung cần kiểm chứng, tra cứu cơ sở dữ liệu các sự kiện đã xác nhận để đối chiếu và tạo bản thảo phân tích ban đầu; chuyên gia đảm nhận việc ra phán quyết cuối cùng về tính xác thực, viết nội dung phản bác đầy đủ, thuyết phục và bảo đảm chất lượng chính trị, học thuật. Kinh nghiệm của Europol (2024, tr.12-18) và mạng lưới EUvsDisinfo cho thấy mô hình kết hợp này có thể xử lý số lượng lớn vụ việc mỗi ngày với độ tin cậy cao.
Tầng 3 bảo vệ nền tảng và phòng ngừa: yêu cầu các nền tảng mạng xã hội lớn triển khai tính năng gắn nhãn nội dung AI theo chuẩn xác thực nội dung (Content Authenticity Initiative); hệ thống cảnh báo khi người dùng sắp chia sẻ nội dung đã được xác định là giả mạo; công cụ giúp người dùng tự kiểm tra tính xác thực trước khi chia sẻ; cơ chế ưu tiên hiển thị thông tin chính thống khi người dùng tìm kiếm các chủ đề nhạy cảm.
3.1.1.4. Nhóm giải pháp 4: Đào tạo và phát triển đội ngũ “chiến sĩ tư tưởng số” liên ngành
V.I.Lênin khẳng định: “Không có lý luận cách mạng thì cũng không thể có phong trào cách mạng” (Lênin, 2005, t.6, tr.30). Trong kỷ nguyên AI, “lý luận cách mạng” cần được bổ sung thêm “năng lực số”, sự kết hợp đó tạo ra “chiến sĩ tư tưởng số” thế hệ mới. Theo tinh thần lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng vừa chuyên”, trong kỷ nguyên AI, chữ “chuyên” nhất thiết phải bao gồm ba năng lực: năng lực lý luận chính trị vững chắc; năng lực truyền thông số; và năng lực sử dụng công cụ AI cơ bản.
Học viện Báo chí và Tuyên truyền cần đi đầu trong ba việc. Một là, đưa vào chương trình chính khóa các học phần mới: “Nhận diện và đối phó với thông tin giả trong kỷ nguyên AI” (bắt buộc cho tất cả sinh viên), “Kỹ năng sản xuất nội dung bảo vệ tư tưởng trên nền tảng số” (học phần thực hành), “Phân tích dữ liệu số trong công tác tuyên giáo” (giới thiệu công cụ phân tích mạng xã hội). Hai là, xây dựng phòng thực hành “Tư tưởng số”, không gian hiện đại để sinh viên thực hành nhận diện nội dung giả mạo bằng công cụ AI, phân tích mạng lưới tài khoản tự động và các chiến dịch thao túng, sản xuất nhanh nội dung phản bác thông tin giả. Ba là, triển khai chương trình bồi dưỡng ba mô-đun cho cán bộ tuyên giáo đương nhiệm, theo Đề án đào tạo năng lực số của Học viện (Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2025, tr.8): Mô-đun 1 (1 tháng) về nhận thức cơ bản về AI và nguy cơ đối với tư tưởng cho tất cả cán bộ; Mô-đun 2 (2 tháng) về kỹ năng nhận diện và phản bác cho cán bộ cấp huyện trở lên; Mô-đun 3 (3 tháng) về vận hành hệ thống bảo vệ tư tưởng số cho cán bộ nòng cốt cấp tỉnh và Trung ương. Mục tiêu định hướng: đến năm 2030, phấn đấu để phần lớn cán bộ tuyên giáo hoàn thành ít nhất Mô-đun 1 và Mô-đun 2.
3.1.1.5. Nhóm giải pháp 5: Bồi dưỡng năng lực phê phán và “miễn dịch tư tưởng” cho toàn xã hội
UNESCO (2018, tr.9-15) xác định giáo dục năng lực truyền thông và thông tin (MIL) là một trong những “vắc-xin” hiệu quả và bền vững nhất chống lại thông tin giả. Đây là giải pháp căn bản, lâu dài nhưng đặc biệt quan trọng vì hệ thống phòng thủ kỹ thuật và pháp lý dù mạnh đến đâu cũng không thể bao quát hết mọi thông tin giả; chỉ có con người đủ năng lực tự nhận diện và “miễn nhiễm” với thông tin giả mới là lá chắn vững chắc thực sự.
Giải pháp 5.1 tích hợp giáo dục năng lực truyền thông và thông tin vào chương trình giáo dục phổ thông từ cấp trung học cơ sở, với các mô-đun phù hợp với từng lứa tuổi: nhận diện dấu hiệu của nội dung do AI tạo ra; kỹ năng kiểm tra nguồn gốc thông tin trước khi chia sẻ; tư duy phê phán khi tiếp nhận thông tin chính trị nhạy cảm trên mạng xã hội; nhận thức về cơ chế thuật toán và “buồng vọng”. Có thể tham khảo mô hình của Phần Lan và Estonia, hai quốc gia được đánh giá có khả năng kháng cự thông tin giả cao ở châu Âu.
Giải pháp 5.2 đổi mới phương pháp giảng dạy lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh số: lý luận phải được trình bày không phải dưới dạng “giáo điều phải học thuộc” mà dưới dạng “công cụ nhận thức sống động”, giải thích được thực tế và cạnh tranh được về sức hấp dẫn với các luận điệu của thế lực thù địch. C.Mác chỉ rõ: “Lý luận cũng sẽ trở thành lực lượng vật chất, một khi nó thâm nhập vào quần chúng” (Mác & Ăngghen, 1995, t.1, tr.580). Thâm nhập vào quần chúng thế hệ số đòi hỏi ngôn ngữ và phương tiện truyền tải hoàn toàn mới.
Giải pháp 5.3 xây dựng phong trào “Công dân số có trách nhiệm”: vận động mỗi công dân xác minh trước khi chia sẻ, tìm hiểu nguồn gốc nội dung, báo cáo thông tin giả qua các kênh chính thống và không lan truyền nội dung chưa được kiểm chứng. Phong trào được tổ chức thông qua các tổ chức quần chúng hiện có và được hỗ trợ bởi các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội.
3.1.1.6. Nhóm giải pháp 6: Học viện Báo chí và Tuyên truyền, trung tâm đổi mới chiến lược
Với sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực báo chí - tuyên giáo cho Đảng và Nhà nước, Học viện Báo chí và Tuyên truyền có vị thế và trách nhiệm đặc biệt để đảm nhận vai trò trung tâm đổi mới chiến lược trong bảo vệ tư tưởng số. Với khoảng 79,8 triệu người dùng Internet và 76,2 triệu người dùng mạng xã hội ở Việt Nam đầu năm 2025 (We Are Social & Meltwater, 2025), nhu cầu về một thế hệ cán bộ báo chí - tuyên giáo được đào tạo theo yêu cầu mới là rất lớn và Học viện là một trong những nơi đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ đó.
Học viện cần từng bước trở thành bốn trung tâm: (1) trung tâm nghiên cứu về bảo vệ tư tưởng số, nơi sản xuất tri thức khoa học về vấn đề này; (2) trung tâm đào tạo “chiến sĩ tư tưởng số” cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho hệ thống tuyên giáo cả nước; (3) trung tâm thực nghiệm và đổi mới, nơi thử nghiệm các mô hình bảo vệ tư tưởng mới trước khi nhân rộng; (4) trung tâm tư vấn chính sách cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho Đảng và Nhà nước. Vai trò trung tâm đó không xuất phát từ ý muốn chủ quan, mà bắt nguồn từ chính chức năng, nhiệm vụ của Học viện với tư cách là một cơ sở hàng đầu đào tạo, bồi dưỡng cán bộ báo chí - tuyên giáo của Đảng, đồng thời gắn với các nhiệm vụ được giao theo Quy định 19-QĐ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a) và Đề án đào tạo năng lực số của Học viện (Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2025, tr.8). Như tác giả đã phân tích trong một nghiên cứu trước (Nguyễn Thị Ngọc Hoa, 2024, tr.18), đây vừa là yêu cầu cấp bách, vừa có tính chiến lược lâu dài, gắn với việc triển khai Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ Sáu, năm 2026 (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2026).
3.2. Lộ trình thực hiện theo ba giai đoạn, từ khẩn cấp đến bền vững
Lộ trình thực hiện được thiết kế theo ba giai đoạn, dựa trên ba căn cứ: một là, lôgíc nội tại của vấn đề đi từ ứng phó khẩn cấp đến xây dựng hệ thống và bảo đảm tính bền vững; hai là, khung thời gian và mục tiêu đến năm 2030 đã được xác định trong Nghị quyết 57-NQ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2024) và nhiệm kỳ Đại hội XIV; ba là, kinh nghiệm triển khai theo lộ trình của các mô hình quốc tế đã phân tích ở Kỳ 2. Các chỉ tiêu nêu trong từng giai đoạn là những mục tiêu định hướng, cần được cụ thể hóa và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tiễn khi triển khai.
3.2.1. Giai đoạn 1 (năm 2026): Ứng phó khẩn cấp và xây dựng nền tảng
Năm 2026, năm đầu tiên triển khai Văn kiện Đại hội XIV và Quy định 19-QĐ/TW, cần tập trung vào các hành động khẩn cấp, có tính quyết định. Ưu tiên 1: ban hành nghị định về gắn nhãn bắt buộc nội dung AI và trách nhiệm của nền tảng mạng xã hội. Ưu tiên 2: thành lập đội phản ứng nhanh về tư tưởng số ở cấp Trung ương, hoạt động 24/7, kết hợp cán bộ tuyên giáo với chuyên gia kỹ thuật AI, đây là hành động cụ thể hóa yêu cầu “không để bị động, bất ngờ” của Quy định 19-QĐ/TW. Ưu tiên 3: triển khai khóa bồi dưỡng Mô-đun 1 về nhận diện nội dung giả mạo và thông tin giả do AI tạo ra cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo nòng cốt. Ưu tiên 4: phát triển và đưa vào sử dụng ứng dụng kiểm chứng thông tin dành cho người dùng phổ thông. Ưu tiên 5: xây dựng kế hoạch chi tiết và phân bổ nguồn lực cho giai đoạn 2 và giai đoạn 3.
3.2.2. Giai đoạn 2 (2027-2028): Xây dựng hệ thống toàn diện
Tập trung xây dựng các nền tảng có tính hệ thống và bền vững: từng bước hoàn thiện và triển khai hệ thống phòng thủ kỹ thuật ba tầng tại cấp Trung ương và 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; đưa vào vận hành phòng thực hành “Tư tưởng số” tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền và các cơ sở đào tạo tuyên giáo khu vực; tích hợp nội dung giáo dục năng lực truyền thông và thông tin vào chương trình trung học cơ sở; hoàn thiện khung pháp lý về quản trị AI trong lĩnh vực thông tin - tư tưởng; triển khai chương trình bồi dưỡng ba mô-đun cho cán bộ tuyên giáo các cấp. Đây là giai đoạn hiện thực hóa chủ trương đột phá phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số theo Nghị quyết 57-NQ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2024) trong lĩnh vực tuyên giáo.
3.2.3. Giai đoạn 3 (2029-2030): Hoàn thiện, đánh giá và mở rộng
Mục tiêu định hướng đến cuối năm 2030: phần lớn cán bộ tuyên giáo cấp huyện trở lên hoàn thành ít nhất hai mô-đun bồi dưỡng về năng lực số; hệ sinh thái thông tin tích cực trên không gian mạng đạt quy mô đủ để cạnh tranh hiệu quả với thông tin giả, được đánh giá thông qua các chỉ số khách quan về độ phủ và mức độ tiếp cận; Việt Nam tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế về quản trị AI và bảo vệ thông tin, đặc biệt trong khuôn khổ ASEAN; đánh giá tổng thể hiệu quả của hệ thống “lá chắn tư tưởng số” và điều chỉnh phù hợp với sự phát triển của công nghệ AI trong giai đoạn mới.
3.3. Thảo luận
Hệ thống sáu nhóm giải pháp nêu trên không phải là một bảng liệt kê các biện pháp rời rạc, mà là một chỉnh thể được tổ chức theo trục phương pháp luận đã xác lập ở Kỳ 1: quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội. Nhóm 2 và Nhóm 3 tác động vào hạ tầng số, tức môi trường vật chất - kỹ thuật của truyền thông; Nhóm 1, Nhóm 4 và Nhóm 5 tác động trực tiếp vào ý thức: nội dung chính thống, con người làm công tác tư tưởng và sức đề kháng của quần chúng; Nhóm 6 giữ vai trò động cơ thể chế nuôi dưỡng và tái sản xuất cả năm nhóm còn lại. Cách bố trí đó lý giải vì sao một "lá chắn" thuần kỹ thuật hay thuần pháp lý vẫn không đủ: Kỳ 2 đã chỉ rõ AI tấn công không bằng lý lẽ mà bằng cơ chế tâm lý, nên kiểm soát hạ tầng chỉ thu hẹp "bề mặt tấn công" chứ không vô hiệu hóa được cơ chế khai thác thiên kiến, buồng vọng và nhắm mục tiêu vi mô. Chỉ khi đồng thời dựng được nội dung đủ sức hấp dẫn và nâng được năng lực tự đề kháng của người dùng, tác động tâm lý ấy mới bị triệt tiêu từ gốc. Trong tương quan giữa "xây" và "chống", hệ thống đặt trọng tâm vào "xây", coi ngăn chặn, phản bác là cần thiết nhưng không thay thế được năng lực chủ động chiếm lĩnh trận địa: một sự đảo chiều có ý thức khỏi tư thế phòng ngự, chạy theo mà Kỳ 1 đã chỉ ra là hạn chế cốt lõi.
So với bốn mô hình tiêu biểu đã khảo sát ở Kỳ 2, hệ thống đề xuất có quan hệ kế thừa nhưng không sao chép. Về công cụ, nhiều thành tố được tiếp thu có chọn lọc: nguyên tắc trách nhiệm nền tảng và gắn nhãn nội dung do AI tạo ra (Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu, 2024); mô hình kết hợp AI và chuyên gia trong kiểm chứng thông tin (Europol, 2024); giáo dục năng lực truyền thông và thông tin như một "vắc-xin" xã hội (UNESCO, 2018); cơ chế "đính chính thay vì gỡ bỏ" của Singapore. Nhưng khác biệt có tính quyết định nằm ở mục đích, không ở công cụ. Ở các mô hình phương Tây, đích hướng tới là bảo vệ thảo luận dân chủ và niềm tin thể chế trong khuôn khổ đa nguyên; ở đây, đích hướng tới là bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng: một nhiệm vụ mang bản chất chính trị, giai cấp mà Kỳ 1 đã luận giải qua chỉ dẫn của V.I.Lênin rằng không gian tư tưởng không bao giờ trung lập. Cùng một bộ công cụ kỹ thuật - quản trị, nhưng đặt dưới một mục tiêu chiến lược khác hẳn. Chính nguyên tắc này giải thích vì sao kinh nghiệm Trung Quốc, dù gần gũi hơn về thể chế, vẫn chỉ được tiếp nhận ở khía cạnh kỹ thuật - pháp lý chứ không được coi là khuôn mẫu: sao chép máy móc một mô hình bên ngoài tự nó đã đi ngược yêu cầu bản địa hóa và làm mờ bản sắc chính trị của nhiệm vụ.
Đặt cạnh các nghiên cứu trong nước đi trước, có thể nhận thấy một bước chuyển về cấp độ. Phần lớn công trình thời gian qua, trong đó có nghiên cứu trước của chính tác giả (Nguyễn Thị Ngọc Hoa, 2024, tr.18), đã làm tốt việc nhận diện nguy cơ và chỉ ra khoảng trống năng lực số, song thường dừng ở mức cảnh báo và kêu gọi đổi mới một cách khái quát. Hệ thống ở Kỳ 3 đi xa hơn một bước: chuyển từ nhận diện vấn đề sang một kết cấu giải pháp có thứ bậc ưu tiên, có chỉ tiêu định hướng và lộ trình ba giai đoạn gắn với mốc thời gian của Nghị quyết 57-NQ/TW và nhiệm kỳ Đại hội XIV. Nhiều nghiên cứu trước có xu hướng bàn riêng rẽ phương diện kỹ thuật và phương diện tư tưởng; ở đây, hai phương diện được tích hợp trong cùng một khung biện chứng và hiện thực hóa qua khái niệm "chiến sĩ tư tưởng số": điểm hội tụ nơi bản lĩnh lý luận và năng lực công nghệ gặp nhau trong một chủ thể hành động. Đó cũng chính là điểm mới mà loạt bài muốn đóng góp vào một mảng nghiên cứu còn khá mới mẻ.
Ở bình diện lý luận, kết quả nghiên cứu củng cố một nhận định quan trọng: thách thức từ AI không bác bỏ mà làm sáng tỏ thêm sức sống của phương pháp luận mác-xít. Luận điểm của V.I.Lênin rằng nơi nào hệ tư tưởng cách mạng không chiếm lĩnh thì hệ tư tưởng đối lập sẽ chiếm lĩnh (Lênin, 2005, t.6), vốn mang tính nguyên lý, nay đúng theo nghĩa gần như kỹ thuật: trên không gian số, mọi khoảng trống nội dung đều bị thuật toán lấp đầy gần như tức thì. Cũng vậy, điều kiện mà C.Mác từng chỉ ra: lý luận chỉ trở thành lực lượng vật chất khi thâm nhập được vào quần chúng (Mác & Ăngghen, 1995, t.1, tr.580): chính là thứ AI đang vũ khí hóa và là thứ mà "lá chắn tư tưởng số" phải giành lại. Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ "vừa hồng vừa chuyên" và về chiến lược "trồng người" cho lợi ích trăm năm (Hồ Chí Minh, 2011, t.11, tr.528) lại cung cấp đối trọng cần thiết với khuynh hướng duy kỹ thuật: công nghệ chỉ là công cụ, gốc rễ vẫn là con người và lý luận. Hệ thống lý luận kinh điển ở đây không đóng vai trò trang trí, mà là logic vận hành giữ cho toàn bộ đề xuất không rơi vào chủ nghĩa kỹ trị: và sự vận dụng đó, đến lượt nó, là một hình thức phát triển lý luận trong điều kiện mới.
Về thực tiễn, giá trị của hệ thống nằm ở khả năng chuyển hóa định hướng của Văn kiện Đại hội XIV và Quy định 19-QĐ/TW thành các bước đi cụ thể, đo lường được. Dù vậy, cần thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn của nghiên cứu để bảo đảm tính khách quan khoa học. Trước hết, đây là một nghiên cứu mang tính đề xuất, dựa trên phân tích - tổng hợp tài liệu và khái quát lý luận, chưa phải đánh giá thực nghiệm; các chỉ tiêu nêu ra là mục tiêu định hướng, còn cần kiểm chứng và hiệu chỉnh qua thực tiễn triển khai. Tiếp đó, hiệu quả của cả hệ thống phụ thuộc vào những điều kiện nằm ngoài bản thân giải pháp: mức độ phối hợp đồng bộ giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Bộ Công an; nguồn lực bảo đảm; và đặc biệt là tốc độ phát triển của AI có thể vượt trước lộ trình đã thiết kế. Một số công cụ tiếp thu từ kinh nghiệm quốc tế: như gắn nhãn bắt buộc hay trách nhiệm nền tảng: sẽ vấp phải giới hạn thực thi trước các chiến dịch xuyên biên giới, ẩn danh, sử dụng hạ tầng đặt ở nhiều quốc gia. Bản thân chủ trương "dùng AI để chống AI" cũng đặt ra bài toán quản trị và tránh lệ thuộc công nghệ mà các nghiên cứu tiếp theo cần tiếp tục làm rõ. Việc nhận diện sớm những giới hạn ấy không làm giảm giá trị của hệ thống đề xuất, mà chỉ rõ hơn những hướng cần được tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm và bổ sung bằng dữ liệu thực chứng trong quá trình hiện thực hóa "lá chắn tư tưởng số".
4. Kết luận
Ba kỳ của bài viết đã phác thảo bức tranh tương đối toàn diện về cuộc đấu tranh tư tưởng trong kỷ nguyên AI: từ cơ sở lý luận đến nhận diện thực trạng, từ phân tích cơ chế tâm lý đến tham khảo kinh nghiệm quốc tế, và cuối cùng là hệ thống giải pháp tổng thể, khả thi, có lộ trình rõ ràng. Điều cần nhấn mạnh là: “lá chắn tư tưởng số” không phải là một sản phẩm kỹ thuật đơn thuần, nó là sự tổng hòa của nhiều yếu tố: nền tảng lý luận vững chắc được trình bày hấp dẫn, đội ngũ con người tâm huyết và có năng lực, hệ thống công nghệ phù hợp và khung pháp lý đồng bộ. Thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng làm cả hệ thống yếu đi.
Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh không mâu thuẫn với kỷ nguyên AI, ngược lại, phép biện chứng duy vật, với các nguyên lý “lý luận gắn với thực tiễn”, “chân lý là cụ thể”, chỉ ra đúng hướng đi: không có giải pháp vạn năng, không có công thức cứng nhắc, mà phải sáng tạo, linh hoạt và cập nhật liên tục theo sự phát triển của thực tiễn. Như C.Mác đã chỉ rõ: “Lý luận cũng sẽ trở thành lực lượng vật chất, một khi nó thâm nhập vào quần chúng” (Mác & Ăngghen, 1995, t.1, tr.580). Thâm nhập vào quần chúng thế hệ số, theo cách của thời đại số và bằng công cụ của thời đại số, đó là yêu cầu đặt ra đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng trong kỷ nguyên AI.
Với chủ trương đúng đắn, sáng tạo của Đảng theo Văn kiện Đại hội XIV (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026b) và Quy định 19-QĐ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a), với quyết tâm của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của toàn xã hội, Việt Nam có đủ điều kiện để từng bước kiến tạo “lá chắn tư tưởng số” vững chắc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ con đường đi lên chủ nghĩa xã hội trong kỷ nguyên phát triển mới. Bảo vệ nền tảng tư tưởng trong thời đại số là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị, của mỗi tổ chức đảng và mỗi cán bộ, đảng viên; và Học viện Báo chí và Tuyên truyền, với sứ mệnh của mình, nguyện đi tiên phong trong sự nghiệp đó./.
Tài liệu tham khảo:
1. Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử. (2025). Quy định về nhận diện và gắn nhãn nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra trên nền tảng số.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026a). Quy định số 19-QĐ/TW ngày 08/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về công tác chính trị, tư tưởng trong Đảng.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026b). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Europol. (2024). Internet Organised Crime Threat Assessment (IOCTA) 2024: Artificial Intelligence in Crime. European Union Agency for Law Enforcement Cooperation.
6. Học viện Báo chí và Tuyên truyền. (2025). Đề án đào tạo năng lực số cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo giai đoạn 2025-2030.
7. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. (2026). Kế hoạch số 99-KH/HVCTQG ngày 03/02/2026 tổ chức Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ Sáu, năm 2026.
8. Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập (t.11, t.13). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
9. Lênin, V.I. (2005). Toàn tập (t.6). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
10. Mác, C. & Ăngghen, Ph. (1995). Toàn tập (t.1). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
11. Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu. (2024). Đạo luật Trí tuệ nhân tạo (Quy định (EU) 2024/1689). Công báo Liên minh châu Âu.
12. Nguyễn Thị Ngọc Hoa. (2024). Trí tuệ nhân tạo và thách thức đối với công tác tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số. Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông, 12, 18-25.
13. Quốc hội. (2018). Luật An ninh mạng (Luật số 24/2018/QH14).
14. Stanford University. (2025). Artificial Intelligence Index Report 2025. Stanford HAI.
15. UNESCO. (2018). Journalism, “fake news” and disinformation: A handbook for journalism education and training.
16. We Are Social & Meltwater. (2025). Digital 2025 - Vietnam Country Report.
lá chắn tư tưởng số, hệ sinh thái thông tin tích cực, quản trị AI, chiến sĩ tư tưởng số, miễn dịch tư tưởng
digital ideological shield, positive information ecosystem, AI governance, digital ideological warriors, ideological immunity
1. Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử. (2025). Quy định về nhận diện và gắn nhãn nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra trên nền tảng số.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026a). Quy định số 19-QĐ/TW ngày 08/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về công tác chính trị, tư tưởng trong Đảng.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026b). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Europol. (2024). Internet Organised Crime Threat Assessment (IOCTA) 2024: Artificial Intelligence in Crime. European Union Agency for Law Enforcement Cooperation.
6. Học viện Báo chí và Tuyên truyền. (2025). Đề án đào tạo năng lực số cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo giai đoạn 2025-2030.
7. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. (2026). Kế hoạch số 99-KH/HVCTQG ngày 03/02/2026 tổ chức Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ Sáu, năm 2026.
8. Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập (t.11, t.13). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
9. Lênin, V.I. (2005). Toàn tập (t.6). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
10. Mác, C. & Ăngghen, Ph. (1995). Toàn tập (t.1). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
11. Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu. (2024). Đạo luật Trí tuệ nhân tạo (Quy định (EU) 2024/1689). Công báo Liên minh châu Âu.
12. Nguyễn Thị Ngọc Hoa. (2024). Trí tuệ nhân tạo và thách thức đối với công tác tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số. Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông, 12, 18-25.
13. Quốc hội. (2018). Luật An ninh mạng (Luật số 24/2018/QH14).
14. Stanford University. (2025). Artificial Intelligence Index Report 2025. Stanford HAI.
15. UNESCO. (2018). Journalism, “fake news” and disinformation: A handbook for journalism education and training.
16. We Are Social & Meltwater. (2025). Digital 2025 - Vietnam Country Report.
1. Đặt vấn đề
Hai kỳ đầu của loạt bài đã tạo ra nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc: Kỳ 1 xác lập cơ sở lý luận từ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ trương của Đảng và nhận diện năm nhóm thủ đoạn tấn công tư tưởng sử dụng AI; Kỳ 2 phân tích ba cơ chế tâm lý bị khai thác và chắt lọc giá trị tham khảo từ kinh nghiệm quốc tế của bốn mô hình tiêu biểu. Kỳ 3 này tổng hợp các phân tích đó vào một hệ thống giải pháp có tính chiến lược, toàn diện và có thể thực thi, đây là phần trọng tâm của loạt bài.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (2026) đặt ra yêu cầu kép rất rõ ràng: “Đổi mới mạnh mẽ phương thức, nội dung công tác tư tưởng theo hướng chủ động, sáng tạo, ứng dụng công nghệ số” và “xây dựng lớp người Việt Nam có trí tuệ, bản lĩnh, tinh thần yêu nước, đủ sức đứng vững trước mọi tấn công tư tưởng” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026b, tr.78). Yêu cầu kép đó phản ánh chính xác bản chất của thách thức và định hướng đúng cho giải pháp: vừa phải đổi mới bộ máy và phương thức bảo vệ tư tưởng (giải pháp hệ thống ngắn, trung hạn), vừa phải xây dựng con người có sức đề kháng tư tưởng (giải pháp căn bản lâu dài).
Hệ thống giải pháp được đề xuất trong bài viết được thiết kế theo ba nguyên tắc cốt lõi: tính tổng thể (không một giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết được vấn đề phức tạp này cần sự phối hợp đồng bộ của cả sáu nhóm giải pháp); tính khả thi (phù hợp với điều kiện, nguồn lực và thể chế của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay); và tính ưu tiên (có thứ tự thực hiện rõ ràng, phân biệt cấp bách và lâu dài, có trọng tâm, trọng điểm).
2. Phương pháp nghiên cứu
Về phương pháp nghiên cứu, trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, Kỳ 3 chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp hệ thống hóa để khái quát các kết quả nghiên cứu của Kỳ 1 và Kỳ 2 thành một hệ thống giải pháp chỉnh thể; kết hợp phương pháp lịch sử - lôgíc để thiết kế lộ trình thực hiện theo trình tự ưu tiên; đồng thời kế thừa có chọn lọc kết quả khảo sát kinh nghiệm quốc tế ở Kỳ 2 làm cơ sở tham chiếu. Nhờ đó, hệ thống giải pháp và lộ trình đề xuất không mang tính chủ quan, mà được đặt trên ba căn cứ: cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích ở Kỳ 1 và Kỳ 2; định hướng của Văn kiện Đại hội XIV và các nghị quyết, quy định mới của Đảng; và khung thời gian, mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030 theo Nghị quyết 57-NQ/TW.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả nghiên cứu
3.1.1. Sáu nhóm giải pháp kiến tạo “lá chắn tư tưởng số”
3.1.1.1. Nhóm giải pháp 1: Xây dựng hệ sinh thái thông tin tích cực, lấy “xây” làm gốc, lấy chủ động làm phương châm
Nguyên tắc nền tảng được rút ra từ tư tưởng Hồ Chí Minh: “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người” (Hồ Chí Minh, 2011, t.11, tr.528) và “Cán bộ báo chí cũng là chiến sĩ cách mạng. Cây bút, trang giấy là vũ khí sắc bén của họ” (Hồ Chí Minh, 2011, t.13, tr.466). Muốn bảo vệ tư tưởng trên không gian số, trước hết phải chiếm lĩnh không gian số bằng nội dung tích cực, hấp dẫn, có sức lan tỏa, không thể chỉ “phòng thủ” mà phải chủ động “tiến công”. Đây là tinh thần “lấy xây để chống” trong kỷ nguyên số.
Giải pháp 1.1 sản xuất nội dung đa dạng, đa định dạng, đa nền tảng: cần chuyển dịch từ mô hình “bài báo lý luận dài” sang hệ sinh thái nội dung phù hợp với hành vi sử dụng mạng xã hội của các nhóm đối tượng khác nhau: video ngắn 60-90 giây trên TikTok, YouTube Shorts và Instagram Reels giải thích các vấn đề lý luận một cách trực quan, gần gũi; chương trình âm thanh (podcast) dài 15-30 phút phân tích chuyên sâu các vấn đề tư tưởng; đồ họa thông tin (infographic) giải thích các khái niệm học thuật theo cách dễ hiểu; bài viết tương tác giúp người đọc tự kiểm tra thông tin và nhận ra thông tin giả; loạt hỏi - đáp ngắn về lý luận Mác - Lênin trên Zalo và Facebook.
Giải pháp 1.2 ứng dụng AI để hỗ trợ sản xuất và phân phối nội dung: sử dụng chính AI để đối phó với tấn công bằng AI, đây là điểm mấu chốt về mặt chiến lược. Các hệ thống AI tạo sinh có thể được dùng để tự động tóm tắt và chuyển các tài liệu lý luận sang ngôn ngữ đơn giản hơn; gợi ý các chủ đề cần phản bác kịp thời dựa trên phân tích xu hướng dư luận; hỗ trợ sản xuất nội dung đa ngôn ngữ nhanh hơn. Điều quan trọng là AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, con người với bản lĩnh chính trị vững vàng phải là người kiểm tra, phê duyệt và chịu trách nhiệm về nội dung cuối cùng.
Giải pháp 1.3 xây dựng hệ thống phân phối nội dung thông minh: sử dụng AI phân tích xu hướng dư luận để đề xuất phân phối nội dung đúng nhóm đối tượng, đúng thời điểm. Một số chỉ tiêu định hướng có thể đặt ra: phản ứng với thông tin giả trong thời gian sớm nhất có thể; mỗi tỉnh, thành phố duy trì các kênh mạng xã hội chuyên về bảo vệ tư tưởng có sức thu hút và tương tác cao với người dùng trên địa bàn.
3.1.1.2. Nhóm giải pháp 2: Hoàn thiện khung pháp lý quản trị AI trong lĩnh vực thông tin - tư tưởng
Cơ sở pháp lý hiện hành, Luật An ninh mạng năm 2018 (Quốc hội, 2018) và các nghị định liên quan, đã tạo nền tảng quan trọng nhưng chưa đủ để đối phó với thách thức AI thế hệ mới. Tham khảo Đạo luật Trí tuệ nhân tạo năm 2024 của EU (Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu, 2024) và Biện pháp quản lý dịch vụ AI tạo sinh năm 2023 của Trung Quốc, cần khẩn trương hoàn thiện thể chế theo ba hướng.
Hướng một gắn nhãn bắt buộc: ban hành nghị định quy định mọi nội dung do AI tạo ra (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, đồ họa) khi phát tán trên không gian mạng Việt Nam phải được gắn nhãn “Nội dung do AI tạo ra” theo tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử đã có bước tiếp cận ban đầu (Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, 2025), cần nâng lên thành nghị định bắt buộc với chế tài cụ thể.
Hướng hai trách nhiệm nền tảng rõ ràng và có chế tài: buộc các nền tảng mạng xã hội phát hiện và gỡ bỏ hoặc gắn nhãn nội dung giả mạo (deepfake) trong thời hạn quy định; cung cấp dữ liệu nguồn gốc nội dung cho cơ quan chức năng theo quy trình tố tụng; phối hợp với hệ thống kiểm chứng thông tin quốc gia.
Hướng ba xử lý hình sự nghiêm đối với hành vi sử dụng AI tấn công tư tưởng: nghiên cứu bổ sung vào pháp luật hình sự các quy định cụ thể liên quan đến việc tạo và phát tán nội dung giả mạo nhắm vào lãnh đạo Đảng, Nhà nước và việc vận hành mạng lưới tài khoản tự động quy mô lớn có chủ đích nhằm thao túng dư luận chính trị.
3.1.1.3. Nhóm giải pháp 3: Kiến tạo hệ thống phòng thủ kỹ thuật số ba tầng
Tầng 1 phát hiện và cảnh báo sớm: xây dựng hệ thống AI chuyên dụng giám sát không gian mạng 24/7, có khả năng phát hiện nội dung giả mạo (deepfake) với độ chính xác cao theo Báo cáo Chỉ số AI 2025 của Đại học Stanford (Stanford University, 2025, tr.35-40), công nghệ hiện nay đã đạt độ chính xác cao trong điều kiện kiểm soát và cần được đầu tư triển khai ở quy mô quốc gia; nhận diện chiến dịch phối hợp của mạng lưới tài khoản tự động; phát hiện sự tăng đột biến bất thường về tần suất lan truyền của một nội dung; cung cấp báo cáo tình hình dư luận tự động cho cơ quan tuyên giáo. Hệ thống này cần được triển khai và phối hợp đồng bộ giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương và Bộ Công an.
Tầng 2 kiểm chứng và phản bác kịp thời: xây dựng Trung tâm Kiểm chứng thông tin quốc gia theo mô hình kết hợp AI và chuyên gia. AI đảm nhận sàng lọc khối lượng lớn nội dung mỗi ngày để phát hiện những nội dung cần kiểm chứng, tra cứu cơ sở dữ liệu các sự kiện đã xác nhận để đối chiếu và tạo bản thảo phân tích ban đầu; chuyên gia đảm nhận việc ra phán quyết cuối cùng về tính xác thực, viết nội dung phản bác đầy đủ, thuyết phục và bảo đảm chất lượng chính trị, học thuật. Kinh nghiệm của Europol (2024, tr.12-18) và mạng lưới EUvsDisinfo cho thấy mô hình kết hợp này có thể xử lý số lượng lớn vụ việc mỗi ngày với độ tin cậy cao.
Tầng 3 bảo vệ nền tảng và phòng ngừa: yêu cầu các nền tảng mạng xã hội lớn triển khai tính năng gắn nhãn nội dung AI theo chuẩn xác thực nội dung (Content Authenticity Initiative); hệ thống cảnh báo khi người dùng sắp chia sẻ nội dung đã được xác định là giả mạo; công cụ giúp người dùng tự kiểm tra tính xác thực trước khi chia sẻ; cơ chế ưu tiên hiển thị thông tin chính thống khi người dùng tìm kiếm các chủ đề nhạy cảm.
3.1.1.4. Nhóm giải pháp 4: Đào tạo và phát triển đội ngũ “chiến sĩ tư tưởng số” liên ngành
V.I.Lênin khẳng định: “Không có lý luận cách mạng thì cũng không thể có phong trào cách mạng” (Lênin, 2005, t.6, tr.30). Trong kỷ nguyên AI, “lý luận cách mạng” cần được bổ sung thêm “năng lực số”, sự kết hợp đó tạo ra “chiến sĩ tư tưởng số” thế hệ mới. Theo tinh thần lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng vừa chuyên”, trong kỷ nguyên AI, chữ “chuyên” nhất thiết phải bao gồm ba năng lực: năng lực lý luận chính trị vững chắc; năng lực truyền thông số; và năng lực sử dụng công cụ AI cơ bản.
Học viện Báo chí và Tuyên truyền cần đi đầu trong ba việc. Một là, đưa vào chương trình chính khóa các học phần mới: “Nhận diện và đối phó với thông tin giả trong kỷ nguyên AI” (bắt buộc cho tất cả sinh viên), “Kỹ năng sản xuất nội dung bảo vệ tư tưởng trên nền tảng số” (học phần thực hành), “Phân tích dữ liệu số trong công tác tuyên giáo” (giới thiệu công cụ phân tích mạng xã hội). Hai là, xây dựng phòng thực hành “Tư tưởng số”, không gian hiện đại để sinh viên thực hành nhận diện nội dung giả mạo bằng công cụ AI, phân tích mạng lưới tài khoản tự động và các chiến dịch thao túng, sản xuất nhanh nội dung phản bác thông tin giả. Ba là, triển khai chương trình bồi dưỡng ba mô-đun cho cán bộ tuyên giáo đương nhiệm, theo Đề án đào tạo năng lực số của Học viện (Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2025, tr.8): Mô-đun 1 (1 tháng) về nhận thức cơ bản về AI và nguy cơ đối với tư tưởng cho tất cả cán bộ; Mô-đun 2 (2 tháng) về kỹ năng nhận diện và phản bác cho cán bộ cấp huyện trở lên; Mô-đun 3 (3 tháng) về vận hành hệ thống bảo vệ tư tưởng số cho cán bộ nòng cốt cấp tỉnh và Trung ương. Mục tiêu định hướng: đến năm 2030, phấn đấu để phần lớn cán bộ tuyên giáo hoàn thành ít nhất Mô-đun 1 và Mô-đun 2.
3.1.1.5. Nhóm giải pháp 5: Bồi dưỡng năng lực phê phán và “miễn dịch tư tưởng” cho toàn xã hội
UNESCO (2018, tr.9-15) xác định giáo dục năng lực truyền thông và thông tin (MIL) là một trong những “vắc-xin” hiệu quả và bền vững nhất chống lại thông tin giả. Đây là giải pháp căn bản, lâu dài nhưng đặc biệt quan trọng vì hệ thống phòng thủ kỹ thuật và pháp lý dù mạnh đến đâu cũng không thể bao quát hết mọi thông tin giả; chỉ có con người đủ năng lực tự nhận diện và “miễn nhiễm” với thông tin giả mới là lá chắn vững chắc thực sự.
Giải pháp 5.1 tích hợp giáo dục năng lực truyền thông và thông tin vào chương trình giáo dục phổ thông từ cấp trung học cơ sở, với các mô-đun phù hợp với từng lứa tuổi: nhận diện dấu hiệu của nội dung do AI tạo ra; kỹ năng kiểm tra nguồn gốc thông tin trước khi chia sẻ; tư duy phê phán khi tiếp nhận thông tin chính trị nhạy cảm trên mạng xã hội; nhận thức về cơ chế thuật toán và “buồng vọng”. Có thể tham khảo mô hình của Phần Lan và Estonia, hai quốc gia được đánh giá có khả năng kháng cự thông tin giả cao ở châu Âu.
Giải pháp 5.2 đổi mới phương pháp giảng dạy lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh số: lý luận phải được trình bày không phải dưới dạng “giáo điều phải học thuộc” mà dưới dạng “công cụ nhận thức sống động”, giải thích được thực tế và cạnh tranh được về sức hấp dẫn với các luận điệu của thế lực thù địch. C.Mác chỉ rõ: “Lý luận cũng sẽ trở thành lực lượng vật chất, một khi nó thâm nhập vào quần chúng” (Mác & Ăngghen, 1995, t.1, tr.580). Thâm nhập vào quần chúng thế hệ số đòi hỏi ngôn ngữ và phương tiện truyền tải hoàn toàn mới.
Giải pháp 5.3 xây dựng phong trào “Công dân số có trách nhiệm”: vận động mỗi công dân xác minh trước khi chia sẻ, tìm hiểu nguồn gốc nội dung, báo cáo thông tin giả qua các kênh chính thống và không lan truyền nội dung chưa được kiểm chứng. Phong trào được tổ chức thông qua các tổ chức quần chúng hiện có và được hỗ trợ bởi các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội.
3.1.1.6. Nhóm giải pháp 6: Học viện Báo chí và Tuyên truyền, trung tâm đổi mới chiến lược
Với sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực báo chí - tuyên giáo cho Đảng và Nhà nước, Học viện Báo chí và Tuyên truyền có vị thế và trách nhiệm đặc biệt để đảm nhận vai trò trung tâm đổi mới chiến lược trong bảo vệ tư tưởng số. Với khoảng 79,8 triệu người dùng Internet và 76,2 triệu người dùng mạng xã hội ở Việt Nam đầu năm 2025 (We Are Social & Meltwater, 2025), nhu cầu về một thế hệ cán bộ báo chí - tuyên giáo được đào tạo theo yêu cầu mới là rất lớn và Học viện là một trong những nơi đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ đó.
Học viện cần từng bước trở thành bốn trung tâm: (1) trung tâm nghiên cứu về bảo vệ tư tưởng số, nơi sản xuất tri thức khoa học về vấn đề này; (2) trung tâm đào tạo “chiến sĩ tư tưởng số” cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho hệ thống tuyên giáo cả nước; (3) trung tâm thực nghiệm và đổi mới, nơi thử nghiệm các mô hình bảo vệ tư tưởng mới trước khi nhân rộng; (4) trung tâm tư vấn chính sách cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho Đảng và Nhà nước. Vai trò trung tâm đó không xuất phát từ ý muốn chủ quan, mà bắt nguồn từ chính chức năng, nhiệm vụ của Học viện với tư cách là một cơ sở hàng đầu đào tạo, bồi dưỡng cán bộ báo chí - tuyên giáo của Đảng, đồng thời gắn với các nhiệm vụ được giao theo Quy định 19-QĐ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a) và Đề án đào tạo năng lực số của Học viện (Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2025, tr.8). Như tác giả đã phân tích trong một nghiên cứu trước (Nguyễn Thị Ngọc Hoa, 2024, tr.18), đây vừa là yêu cầu cấp bách, vừa có tính chiến lược lâu dài, gắn với việc triển khai Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ Sáu, năm 2026 (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2026).
3.2. Lộ trình thực hiện theo ba giai đoạn, từ khẩn cấp đến bền vững
Lộ trình thực hiện được thiết kế theo ba giai đoạn, dựa trên ba căn cứ: một là, lôgíc nội tại của vấn đề đi từ ứng phó khẩn cấp đến xây dựng hệ thống và bảo đảm tính bền vững; hai là, khung thời gian và mục tiêu đến năm 2030 đã được xác định trong Nghị quyết 57-NQ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2024) và nhiệm kỳ Đại hội XIV; ba là, kinh nghiệm triển khai theo lộ trình của các mô hình quốc tế đã phân tích ở Kỳ 2. Các chỉ tiêu nêu trong từng giai đoạn là những mục tiêu định hướng, cần được cụ thể hóa và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tiễn khi triển khai.
3.2.1. Giai đoạn 1 (năm 2026): Ứng phó khẩn cấp và xây dựng nền tảng
Năm 2026, năm đầu tiên triển khai Văn kiện Đại hội XIV và Quy định 19-QĐ/TW, cần tập trung vào các hành động khẩn cấp, có tính quyết định. Ưu tiên 1: ban hành nghị định về gắn nhãn bắt buộc nội dung AI và trách nhiệm của nền tảng mạng xã hội. Ưu tiên 2: thành lập đội phản ứng nhanh về tư tưởng số ở cấp Trung ương, hoạt động 24/7, kết hợp cán bộ tuyên giáo với chuyên gia kỹ thuật AI, đây là hành động cụ thể hóa yêu cầu “không để bị động, bất ngờ” của Quy định 19-QĐ/TW. Ưu tiên 3: triển khai khóa bồi dưỡng Mô-đun 1 về nhận diện nội dung giả mạo và thông tin giả do AI tạo ra cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo nòng cốt. Ưu tiên 4: phát triển và đưa vào sử dụng ứng dụng kiểm chứng thông tin dành cho người dùng phổ thông. Ưu tiên 5: xây dựng kế hoạch chi tiết và phân bổ nguồn lực cho giai đoạn 2 và giai đoạn 3.
3.2.2. Giai đoạn 2 (2027-2028): Xây dựng hệ thống toàn diện
Tập trung xây dựng các nền tảng có tính hệ thống và bền vững: từng bước hoàn thiện và triển khai hệ thống phòng thủ kỹ thuật ba tầng tại cấp Trung ương và 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; đưa vào vận hành phòng thực hành “Tư tưởng số” tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền và các cơ sở đào tạo tuyên giáo khu vực; tích hợp nội dung giáo dục năng lực truyền thông và thông tin vào chương trình trung học cơ sở; hoàn thiện khung pháp lý về quản trị AI trong lĩnh vực thông tin - tư tưởng; triển khai chương trình bồi dưỡng ba mô-đun cho cán bộ tuyên giáo các cấp. Đây là giai đoạn hiện thực hóa chủ trương đột phá phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số theo Nghị quyết 57-NQ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2024) trong lĩnh vực tuyên giáo.
3.2.3. Giai đoạn 3 (2029-2030): Hoàn thiện, đánh giá và mở rộng
Mục tiêu định hướng đến cuối năm 2030: phần lớn cán bộ tuyên giáo cấp huyện trở lên hoàn thành ít nhất hai mô-đun bồi dưỡng về năng lực số; hệ sinh thái thông tin tích cực trên không gian mạng đạt quy mô đủ để cạnh tranh hiệu quả với thông tin giả, được đánh giá thông qua các chỉ số khách quan về độ phủ và mức độ tiếp cận; Việt Nam tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế về quản trị AI và bảo vệ thông tin, đặc biệt trong khuôn khổ ASEAN; đánh giá tổng thể hiệu quả của hệ thống “lá chắn tư tưởng số” và điều chỉnh phù hợp với sự phát triển của công nghệ AI trong giai đoạn mới.
3.3. Thảo luận
Hệ thống sáu nhóm giải pháp nêu trên không phải là một bảng liệt kê các biện pháp rời rạc, mà là một chỉnh thể được tổ chức theo trục phương pháp luận đã xác lập ở Kỳ 1: quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội. Nhóm 2 và Nhóm 3 tác động vào hạ tầng số, tức môi trường vật chất - kỹ thuật của truyền thông; Nhóm 1, Nhóm 4 và Nhóm 5 tác động trực tiếp vào ý thức: nội dung chính thống, con người làm công tác tư tưởng và sức đề kháng của quần chúng; Nhóm 6 giữ vai trò động cơ thể chế nuôi dưỡng và tái sản xuất cả năm nhóm còn lại. Cách bố trí đó lý giải vì sao một "lá chắn" thuần kỹ thuật hay thuần pháp lý vẫn không đủ: Kỳ 2 đã chỉ rõ AI tấn công không bằng lý lẽ mà bằng cơ chế tâm lý, nên kiểm soát hạ tầng chỉ thu hẹp "bề mặt tấn công" chứ không vô hiệu hóa được cơ chế khai thác thiên kiến, buồng vọng và nhắm mục tiêu vi mô. Chỉ khi đồng thời dựng được nội dung đủ sức hấp dẫn và nâng được năng lực tự đề kháng của người dùng, tác động tâm lý ấy mới bị triệt tiêu từ gốc. Trong tương quan giữa "xây" và "chống", hệ thống đặt trọng tâm vào "xây", coi ngăn chặn, phản bác là cần thiết nhưng không thay thế được năng lực chủ động chiếm lĩnh trận địa: một sự đảo chiều có ý thức khỏi tư thế phòng ngự, chạy theo mà Kỳ 1 đã chỉ ra là hạn chế cốt lõi.
So với bốn mô hình tiêu biểu đã khảo sát ở Kỳ 2, hệ thống đề xuất có quan hệ kế thừa nhưng không sao chép. Về công cụ, nhiều thành tố được tiếp thu có chọn lọc: nguyên tắc trách nhiệm nền tảng và gắn nhãn nội dung do AI tạo ra (Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu, 2024); mô hình kết hợp AI và chuyên gia trong kiểm chứng thông tin (Europol, 2024); giáo dục năng lực truyền thông và thông tin như một "vắc-xin" xã hội (UNESCO, 2018); cơ chế "đính chính thay vì gỡ bỏ" của Singapore. Nhưng khác biệt có tính quyết định nằm ở mục đích, không ở công cụ. Ở các mô hình phương Tây, đích hướng tới là bảo vệ thảo luận dân chủ và niềm tin thể chế trong khuôn khổ đa nguyên; ở đây, đích hướng tới là bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng: một nhiệm vụ mang bản chất chính trị, giai cấp mà Kỳ 1 đã luận giải qua chỉ dẫn của V.I.Lênin rằng không gian tư tưởng không bao giờ trung lập. Cùng một bộ công cụ kỹ thuật - quản trị, nhưng đặt dưới một mục tiêu chiến lược khác hẳn. Chính nguyên tắc này giải thích vì sao kinh nghiệm Trung Quốc, dù gần gũi hơn về thể chế, vẫn chỉ được tiếp nhận ở khía cạnh kỹ thuật - pháp lý chứ không được coi là khuôn mẫu: sao chép máy móc một mô hình bên ngoài tự nó đã đi ngược yêu cầu bản địa hóa và làm mờ bản sắc chính trị của nhiệm vụ.
Đặt cạnh các nghiên cứu trong nước đi trước, có thể nhận thấy một bước chuyển về cấp độ. Phần lớn công trình thời gian qua, trong đó có nghiên cứu trước của chính tác giả (Nguyễn Thị Ngọc Hoa, 2024, tr.18), đã làm tốt việc nhận diện nguy cơ và chỉ ra khoảng trống năng lực số, song thường dừng ở mức cảnh báo và kêu gọi đổi mới một cách khái quát. Hệ thống ở Kỳ 3 đi xa hơn một bước: chuyển từ nhận diện vấn đề sang một kết cấu giải pháp có thứ bậc ưu tiên, có chỉ tiêu định hướng và lộ trình ba giai đoạn gắn với mốc thời gian của Nghị quyết 57-NQ/TW và nhiệm kỳ Đại hội XIV. Nhiều nghiên cứu trước có xu hướng bàn riêng rẽ phương diện kỹ thuật và phương diện tư tưởng; ở đây, hai phương diện được tích hợp trong cùng một khung biện chứng và hiện thực hóa qua khái niệm "chiến sĩ tư tưởng số": điểm hội tụ nơi bản lĩnh lý luận và năng lực công nghệ gặp nhau trong một chủ thể hành động. Đó cũng chính là điểm mới mà loạt bài muốn đóng góp vào một mảng nghiên cứu còn khá mới mẻ.
Ở bình diện lý luận, kết quả nghiên cứu củng cố một nhận định quan trọng: thách thức từ AI không bác bỏ mà làm sáng tỏ thêm sức sống của phương pháp luận mác-xít. Luận điểm của V.I.Lênin rằng nơi nào hệ tư tưởng cách mạng không chiếm lĩnh thì hệ tư tưởng đối lập sẽ chiếm lĩnh (Lênin, 2005, t.6), vốn mang tính nguyên lý, nay đúng theo nghĩa gần như kỹ thuật: trên không gian số, mọi khoảng trống nội dung đều bị thuật toán lấp đầy gần như tức thì. Cũng vậy, điều kiện mà C.Mác từng chỉ ra: lý luận chỉ trở thành lực lượng vật chất khi thâm nhập được vào quần chúng (Mác & Ăngghen, 1995, t.1, tr.580): chính là thứ AI đang vũ khí hóa và là thứ mà "lá chắn tư tưởng số" phải giành lại. Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ "vừa hồng vừa chuyên" và về chiến lược "trồng người" cho lợi ích trăm năm (Hồ Chí Minh, 2011, t.11, tr.528) lại cung cấp đối trọng cần thiết với khuynh hướng duy kỹ thuật: công nghệ chỉ là công cụ, gốc rễ vẫn là con người và lý luận. Hệ thống lý luận kinh điển ở đây không đóng vai trò trang trí, mà là logic vận hành giữ cho toàn bộ đề xuất không rơi vào chủ nghĩa kỹ trị: và sự vận dụng đó, đến lượt nó, là một hình thức phát triển lý luận trong điều kiện mới.
Về thực tiễn, giá trị của hệ thống nằm ở khả năng chuyển hóa định hướng của Văn kiện Đại hội XIV và Quy định 19-QĐ/TW thành các bước đi cụ thể, đo lường được. Dù vậy, cần thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn của nghiên cứu để bảo đảm tính khách quan khoa học. Trước hết, đây là một nghiên cứu mang tính đề xuất, dựa trên phân tích - tổng hợp tài liệu và khái quát lý luận, chưa phải đánh giá thực nghiệm; các chỉ tiêu nêu ra là mục tiêu định hướng, còn cần kiểm chứng và hiệu chỉnh qua thực tiễn triển khai. Tiếp đó, hiệu quả của cả hệ thống phụ thuộc vào những điều kiện nằm ngoài bản thân giải pháp: mức độ phối hợp đồng bộ giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Bộ Công an; nguồn lực bảo đảm; và đặc biệt là tốc độ phát triển của AI có thể vượt trước lộ trình đã thiết kế. Một số công cụ tiếp thu từ kinh nghiệm quốc tế: như gắn nhãn bắt buộc hay trách nhiệm nền tảng: sẽ vấp phải giới hạn thực thi trước các chiến dịch xuyên biên giới, ẩn danh, sử dụng hạ tầng đặt ở nhiều quốc gia. Bản thân chủ trương "dùng AI để chống AI" cũng đặt ra bài toán quản trị và tránh lệ thuộc công nghệ mà các nghiên cứu tiếp theo cần tiếp tục làm rõ. Việc nhận diện sớm những giới hạn ấy không làm giảm giá trị của hệ thống đề xuất, mà chỉ rõ hơn những hướng cần được tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm và bổ sung bằng dữ liệu thực chứng trong quá trình hiện thực hóa "lá chắn tư tưởng số".
4. Kết luận
Ba kỳ của bài viết đã phác thảo bức tranh tương đối toàn diện về cuộc đấu tranh tư tưởng trong kỷ nguyên AI: từ cơ sở lý luận đến nhận diện thực trạng, từ phân tích cơ chế tâm lý đến tham khảo kinh nghiệm quốc tế, và cuối cùng là hệ thống giải pháp tổng thể, khả thi, có lộ trình rõ ràng. Điều cần nhấn mạnh là: “lá chắn tư tưởng số” không phải là một sản phẩm kỹ thuật đơn thuần, nó là sự tổng hòa của nhiều yếu tố: nền tảng lý luận vững chắc được trình bày hấp dẫn, đội ngũ con người tâm huyết và có năng lực, hệ thống công nghệ phù hợp và khung pháp lý đồng bộ. Thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng làm cả hệ thống yếu đi.
Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh không mâu thuẫn với kỷ nguyên AI, ngược lại, phép biện chứng duy vật, với các nguyên lý “lý luận gắn với thực tiễn”, “chân lý là cụ thể”, chỉ ra đúng hướng đi: không có giải pháp vạn năng, không có công thức cứng nhắc, mà phải sáng tạo, linh hoạt và cập nhật liên tục theo sự phát triển của thực tiễn. Như C.Mác đã chỉ rõ: “Lý luận cũng sẽ trở thành lực lượng vật chất, một khi nó thâm nhập vào quần chúng” (Mác & Ăngghen, 1995, t.1, tr.580). Thâm nhập vào quần chúng thế hệ số, theo cách của thời đại số và bằng công cụ của thời đại số, đó là yêu cầu đặt ra đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng trong kỷ nguyên AI.
Với chủ trương đúng đắn, sáng tạo của Đảng theo Văn kiện Đại hội XIV (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026b) và Quy định 19-QĐ/TW (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026a), với quyết tâm của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của toàn xã hội, Việt Nam có đủ điều kiện để từng bước kiến tạo “lá chắn tư tưởng số” vững chắc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ con đường đi lên chủ nghĩa xã hội trong kỷ nguyên phát triển mới. Bảo vệ nền tảng tư tưởng trong thời đại số là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị, của mỗi tổ chức đảng và mỗi cán bộ, đảng viên; và Học viện Báo chí và Tuyên truyền, với sứ mệnh của mình, nguyện đi tiên phong trong sự nghiệp đó./.
Trích dẫn bài báo
Bài liên quan
- Con tàu của chúng ta chỉ có một bánh lái chứ không cần đến bánh lái thứ hai
- Ngăn chặn “từ sớm, từ xa” các quan điểm sai trái, thù địch đối với Việt Nam hiện nay
- Phát huy vai trò của giảng viên chính trị học trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch
- Bản chất ưu việt của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là không thể phủ nhận
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng
llcttt1994dientu@gmail.com
024.38348033


