Đề xuất cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai: Từ truyền tin một chiều đến quản trị tương tác
Proposing a feedback mechanism for disaster risk communication management: From one-way information delivery to interactive governance
| Nguyễn Thị Minh Hiền | nguyentminhhien2016@gmail.com | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Phạm Thị Hồng Nhung | pthnhung@mae.gov.vn | Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai - Bộ NN và MT |
Tóm tắt:
Abstract:
Từ khóa:
cơ chế phản hồi, truyền thông rủi ro thiên tai, quản trị tương tác, tham gia cộng đồng.
Keyword:
feedback mechanism, disaster risk communication, interactive governance, community participation
Nội dung:
1. Đặt vấn đề
Trong quản lý rủi ro thiên tai, thông tin dự báo và cảnh báo chỉ phát huy giá trị khi được truyền tải kịp thời, dễ hiểu và hỗ trợ cộng đồng thực hiện các biện pháp ứng phó phù hợp. Khung Sendai về giảm nhẹ rủi ro thiên tai giai đoạn 2015-2030 của Văn phòng Liên hợp quốc về Giảm nhẹ rủi ro thiên tai (UNDRR, 2015) xác định nâng cao hiểu biết về rủi ro và tăng cường quản trị rủi ro thiên tai là những ưu tiên hành động, đồng thời nhấn mạnh sự tham gia của các bên liên quan. Sáng kiến Cảnh báo sớm cho mọi người của Tổ chức Khí tượng Thế giới WMO (2023) cũng đề cao cách tiếp cận cảnh báo sớm lấy con người làm trung tâm, kết nối hiểu biết rủi ro, quan trắc và dự báo, truyền tải cảnh báo với năng lực ứng phó. Những định hướng này cho thấy hiệu quả truyền thông không chỉ phụ thuộc vào việc phát hành thông tin mà còn gắn với khả năng tiếp nhận, hiểu và hành động của cộng đồng.
Trong mô hình truyền tin một chiều, cơ quan chuyên môn và cơ quan quản lý giữ vai trò tạo lập, xác nhận và phát hành thông tin, còn cộng đồng chủ yếu là đối tượng tiếp nhận. Cách thức này cần thiết để bảo đảm tính thống nhất và kịp thời của cảnh báo, nhưng chưa phản ánh đầy đủ khả năng tiếp nhận và phản ứng của công chúng. Nghiên cứu của Intrieri et al (2020), trong công trình Khung vận hành truyền thông rủi ro lũ (Operational Framework for Flood Risk Communication), chỉ ra rằng ngay cả khi dự báo có độ chính xác cao, hiệu quả của hệ thống cảnh báo vẫn có thể bị hạn chế nếu thông tin không được truyền tải phù hợp hoặc không được công chúng hiểu đúng. Vì vậy, truyền thông rủi ro thiên tai cần chú trọng cả việc cung cấp thông tin và khả năng tiếp nhận, phản ứng của những nhóm chịu tác động.
Sự phát triển của mạng xã hội, ứng dụng di động và các nền tảng số đã mở rộng khả năng trao đổi thông tin giữa cơ quan quản lý và công chúng. Người dân có thể cung cấp thông tin về diễn biến thiên tai tại địa phương, nhu cầu hỗ trợ hoặc những khó khăn trong tiếp nhận và thực hiện cảnh báo. Tuy nhiên, sự hiện diện của các kênh tương tác chưa đồng nghĩa với việc hình thành cơ chế phản hồi hiệu quả. Thông tin từ công chúng cần được tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý và thông báo kết quả để có thể trở thành nguồn thông tin bổ sung phục vụ hoạt động truyền thông và quản lý rủi ro thiên tai.
Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý liên quan đến hoạt động này được xác lập thông qua Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 ngày 19/6/2013, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 60/2020/QH14 ngày 17/6/2020; Luật Khí tượng thủy văn số 90/2015/QH13 ngày 23/11/2015; và Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15 ngày 20/6/2023. Nghị định số 66/2021/NĐ-CP ngày 06/7/2021 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của pháp luật về phòng, chống thiên tai, đã được sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định số 53/2026/NĐ-CP ngày 05/02/2026. Đối với hoạt động dự báo, cảnh báo và truyền tin thiên tai, Quyết định số 18/2021/QĐ-TTg ngày 22/4/2021 của Thủ tướng Chính phủ quy định trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan. Về định hướng chính sách, Quyết định số 553/QĐ-TTg ngày 06/4/2021 phê duyệt Đề án “Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng, đến năm 2030”, nhấn mạnh việc tăng cường nhận thức và sự tham gia của cộng đồng trong quản lý rủi ro thiên tai (Thủ tướng Chính phủ, 2021b).
Tuy nhiên, các quy định và định hướng nêu trên chưa trực tiếp xác lập một chu trình phản hồi thống nhất dành riêng cho quản trị truyền thông rủi ro thiên tai. Trong nghiên cứu về quản trị hoạt động truyền thông phòng, chống thiên tai tại Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai, Phạm Thị Hồng Nhung (2023) nhận diện những hạn chế trong tổ chức dòng thông tin từ cộng đồng trở lại cơ quan quản lý. Từ đó, khoảng trống nghiên cứu được xác định là cách tổ chức phản hồi để thông tin của công chúng có thể được tiếp nhận, kiểm chứng, xử lý và sử dụng phù hợp. Bài viết tập trung làm rõ các khái niệm liên quan, phân tích những điều kiện cần thiết và đề xuất chu trình vận hành của cơ chế phản hồi, đồng thời thảo luận ý nghĩa, giới hạn và hướng kiểm định mô hình trong quá trình chuyển từ truyền tin một chiều sang quản trị tương tác.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và tổng hợp lý thuyết nhằm xây dựng mô hình khái niệm về cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai. Nguồn tài liệu được xem xét gồm các công trình khoa học về truyền thông rủi ro, quản trị tương tác, sự tham gia cộng đồng và xử lý thông tin trong tình huống khẩn cấp; các hướng dẫn về cơ chế phản hồi cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế, truyền thông rủi ro của Tổ chức Y tế Thế giới và cảnh báo sớm lấy con người làm trung tâm của Tổ chức Khí tượng Thế giới; cùng các văn bản pháp luật và chính sách của Việt Nam liên quan đến phòng, chống thiên tai, dự báo, cảnh báo và truyền tin thiên tai.
Các tài liệu được lựa chọn theo ba tiêu chí: (i) có nội dung liên quan trực tiếp đến vấn đề nghiên cứu; (ii) có nguồn gốc rõ ràng, có thể truy xuất và kiểm chứng; và (iii) cung cấp cơ sở lý luận, hướng dẫn thực hành hoặc thông tin thực tiễn phục vụ việc phân tích cơ chế phản hồi. Đơn vị phân tích là các khái niệm, nguyên tắc và hoạt động liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý và sử dụng phản hồi của công chúng. Nội dung tài liệu được đối chiếu theo các nhóm vấn đề gồm khả năng tiếp cận và tham gia phản hồi, độ tin cậy của thông tin, trách nhiệm xử lý và thông báo kết quả.
Quá trình tổng hợp được thực hiện theo hướng nhận diện những nguyên tắc chung từ các tài liệu, đối chiếu với đặc điểm quản lý và truyền thông rủi ro thiên tai tại Việt Nam, sau đó khái quát hóa thành ba điều kiện vận hành gồm khả năng tiếp cận, xác minh và đáp ứng. Trên cơ sở mối quan hệ giữa các hoạt động tiếp nhận và xử lý thông tin, bài viết đề xuất chu trình sáu bước: tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý, cập nhật và thông báo kết quả. Đây là kết quả tổng hợp và xây dựng mô hình khái niệm của nhóm tác giả, không phải quy trình được kế thừa nguyên dạng từ một công trình riêng lẻ.
Nghiên cứu không thực hiện khảo sát, phỏng vấn hoặc kiểm định thực nghiệm tại một cơ quan hay tình huống thiên tai cụ thể. Vì vậy, các kết quả được trình bày là những đề xuất ở cấp độ lý luận; tính phù hợp và khả năng vận hành của cơ chế cần tiếp tục được đánh giá thông qua nghiên cứu trường hợp hoặc triển khai thí điểm.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Kết quả nghiên cứu
3.1.1. Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu
Truyền thông rủi ro được Tổ chức Y tế Thế giới tiếp cận như quá trình trao đổi thông tin, khuyến nghị và quan điểm giữa các chuyên gia, cơ quan có thẩm quyền và những người chịu tác động của rủi ro nhằm hỗ trợ công chúng đưa ra quyết định và thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp (WHO, 2018). Trong lĩnh vực phòng, chống thiên tai, Intrieri (2020) nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết nối tri thức chuyên môn với hiểu biết và kinh nghiệm của cộng đồng. Trên cơ sở đó, truyền thông rủi ro thiên tai được hiểu là quá trình trao đổi thông tin về nguy cơ, tác động và biện pháp ứng phó giữa các chủ thể liên quan nhằm nâng cao nhận thức và hỗ trợ hành động giảm nhẹ rủi ro.
Từ góc độ quản trị, truyền thông rủi ro không chỉ bao gồm việc cung cấp thông tin mà còn gắn với hoạt động tổ chức, điều phối và phân định trách nhiệm giữa các chủ thể. Trong tài liệu Hướng dẫn truyền thông rủi ro trong tình huống khẩn cấp (Communicating Risk in Public Health Emergencies: A WHO Guideline for Emergency Risk Communication Policy and Practice), Tổ chức Y tế Thế giới nhấn mạnh yêu cầu lồng ghép truyền thông rủi ro vào hoạt động chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp (WHO, 2018). Trên cơ sở đó, trong phạm vi bài viết, quản trị truyền thông rủi ro thiên tai được hiểu là quá trình tổ chức, điều phối và giám sát hoạt động trao đổi thông tin giữa các chủ thể nhằm bảo đảm thông tin được cung cấp, tiếp nhận và sử dụng phù hợp trong phòng ngừa, ứng phó và giảm nhẹ rủi ro thiên tai.
Đối với quản trị tương tác, Lejano et al (2023), trong nghiên cứu Thiết kế và triển khai mô hình truyền thông rủi ro dựa trên quan hệ (Design and Implementation of a Relational Model of Risk Communication), đề cao sự kết nối giữa kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm địa phương và sự tham gia của cộng đồng. Kế thừa cách tiếp cận này, bài viết xác định quản trị tương tác là việc tổ chức mối quan hệ thông tin hai chiều giữa cơ quan quản lý và công chúng, trong đó công chúng có thể cung cấp thông tin, phản ánh nhu cầu và cơ quan có trách nhiệm tiếp nhận, xem xét, sử dụng những thông tin phù hợp trong quá trình quản lý rủi ro. Theo đó, quản trị tương tác không chỉ thể hiện ở số lượng kênh trao đổi mà còn ở khả năng xử lý và đáp ứng thông tin từ công chúng.
Trong truyền thông, phản hồi được hiểu là thông tin hoặc phản ứng trở lại của người tiếp nhận đối với thông điệp và hoạt động truyền thông. Trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng (A Red Cross Red Crescent Guide to Community Engagement and Accountability), Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022) nhấn mạnh việc tiếp nhận, xem xét và sử dụng ý kiến cộng đồng nhằm cải thiện hoạt động và tăng cường trách nhiệm giải trình. Trong bối cảnh thiên tai, phản hồi có thể bao gồm câu hỏi về cảnh báo, thông tin hiện trường, nhu cầu hỗ trợ và những khó khăn trong thực hiện hướng dẫn ứng phó. Tuy nhiên, thông tin phản hồi cần được kiểm tra độ tin cậy trước khi sử dụng trong hoạt động truyền thông hoặc hỗ trợ ra quyết định.
Từ đó, cần phân biệt giữa kênh phản hồi và cơ chế phản hồi. Kênh phản hồi là phương tiện hoặc đầu mối để công chúng cung cấp thông tin; trong khi cơ chế phản hồi là cách tổ chức quá trình tiếp nhận, xác minh, xử lý và thông báo kết quả. Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận về truyền thông rủi ro, sự tham gia cộng đồng và trách nhiệm giải trình, bài viết xác định cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai là hệ thống các chủ thể, kênh tiếp nhận và hoạt động được tổ chức nhằm thu nhận, xác minh và chuyển xử lý thông tin từ công chúng, đồng thời thông báo kết quả cho các bên liên quan.
Trong phạm vi nghiên cứu, công chúng được hiểu là các cá nhân và nhóm người tham gia tiếp nhận, trao đổi thông tin về rủi ro thiên tai; cộng đồng là những nhóm người có mối liên hệ về địa bàn, điều kiện sinh sống hoặc cùng chịu tác động của rủi ro; người dân chỉ các cá nhân trực tiếp tiếp nhận cảnh báo, cung cấp thông tin hoặc thực hiện biện pháp ứng phó. Đối tượng dễ bị tổn thương được xác định theo Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 ngày 19/6/2013, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 60/2020/QH14 ngày 17/6/2020, bao gồm các nhóm như trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người khuyết tật và người mắc bệnh hiểm nghèo. Việc phân biệt các nhóm đối tượng này nhằm lựa chọn phương thức tiếp nhận và đáp ứng phản hồi phù hợp, đồng thời làm cơ sở phân tích các điều kiện vận hành của cơ chế phản hồi trong phần tiếp theo.
3.1.2. Cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai
Các nghiên cứu và hướng dẫn quốc tế đã xác lập những nguyên tắc quan trọng về trao đổi thông tin hai chiều, sự tham gia cộng đồng và trách nhiệm giải trình trong truyền thông rủi ro. Tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022), đặc biệt nội dung về cơ chế phản hồi cộng đồng, đề cập đến việc thiết lập kênh tiếp nhận, quản lý và sử dụng phản hồi để cải thiện hoạt động. Tổ chức Y tế Thế giới (2018) nhấn mạnh vai trò của niềm tin và sự tham gia cộng đồng trong truyền thông rủi ro, trong khi sáng kiến Cảnh báo sớm cho mọi người của Tổ chức Khí tượng Thế giới (2023) đề cao sự liên kết giữa truyền tải cảnh báo và năng lực ứng phó.
Trên cơ sở đối chiếu các cách tiếp cận này, bài viết đề xuất ba điều kiện vận hành của cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai: (i) khả năng tiếp cận và tham gia phản hồi; (ii) năng lực phân loại, xác minh thông tin; và (iii) trách nhiệm đáp ứng và thông báo kết quả. Đây là cách hệ thống hóa của nhóm tác giả nhằm kết nối thông tin từ công chúng với hoạt động truyền thông và quản lý rủi ro thiên tai, phù hợp với yêu cầu phối hợp giữa các chủ thể có trách nhiệm tại Việt Nam.
3.1.3. Khả năng tiếp cận và tham gia phản hồi
Khả năng tiếp cận là điều kiện đầu tiên để công chúng tham gia cung cấp thông tin và phản ánh nhu cầu trong truyền thông rủi ro thiên tai. Tài liệu về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của IFRC (2022) nhấn mạnh việc thiết lập các kênh phản hồi an toàn, dễ tiếp cận và phù hợp với những nhóm dân cư khác nhau. Tương tự, WHO (2018) đề cao việc sử dụng nhiều phương thức truyền thông, phù hợp với điều kiện và khả năng tiếp nhận thông tin của cộng đồng.
Trong thực tế, điều kiện tiếp cận thông tin của các nhóm công chúng không đồng nhất. Người sử dụng thành thạo công nghệ có thể phản hồi qua ứng dụng di động và mạng xã hội, trong khi người cao tuổi, người khuyết tật hoặc cộng đồng tại khu vực bị gián đoạn điện, viễn thông có thể cần đến các phương thức trực tiếp. Vì vậy, cơ chế phản hồi cần kết hợp kênh số với đường dây nóng, hệ thống thông tin cơ sở, chính quyền địa phương và mạng lưới cộng đồng, thay vì phụ thuộc vào một nền tảng duy nhất.
Việc tổ chức kênh phản hồi cần bảo đảm công chúng biết cách sử dụng và nhận được xác nhận tiếp nhận thông tin. Nội dung phản hồi cơ bản có thể gồm loại vấn đề, địa điểm, thời gian và mô tả ngắn. Đối với thông tin liên quan đến an toàn tính mạng hoặc nhu cầu cứu hộ, cần có phương thức tiếp nhận và chuyển xử lý khẩn cấp. Như vậy, khả năng tiếp cận không chỉ được xác định bằng sự hiện diện của các kênh thông tin mà còn bằng điều kiện tham gia thực tế của công chúng.
3.1.4. Phân loại, xác minh và chuyển xử lý thông tin phản hồi
Thông tin phản hồi của công chúng có thể bổ sung những quan sát thực tế về diễn biến, tác động thiên tai và khó khăn trong tiếp nhận cảnh báo, nhưng cũng có thể thiếu chính xác, trùng lặp hoặc chưa được kiểm chứng. Trong nghiên cứu Xử lý thông tin trên mạng xã hội trong tình huống khẩn cấp: Nghiên cứu tổng quan, Imran et al (2015) chỉ ra những thách thức liên quan đến khối lượng thông tin lớn, độ tin cậy và yêu cầu ưu tiên thông tin, đồng thời hệ thống hóa các hoạt động sàng lọc, phân loại và tổng hợp thông tin phục vụ ứng phó khẩn cấp. Đây là cơ sở khoa học để xem xét phân loại và xác minh như những khâu quan trọng của cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai.
Trên cơ sở đặc điểm của truyền thông và ứng phó thiên tai, bài viết đề xuất phân loại phản hồi thành năm nhóm: (i) thông tin về diễn biến và tác động thiên tai; (ii) câu hỏi, yêu cầu giải thích nội dung dự báo, cảnh báo; (iii) nhu cầu hỗ trợ, cứu hộ; (iv) khó khăn trong tiếp cận và thực hiện hướng dẫn ứng phó; và (v) thông tin nghi sai lệch hoặc cần đính chính. Việc phân loại nhằm xác định mức độ ưu tiên, phương thức xác minh và chủ thể có trách nhiệm xử lý. Trong đó, thông tin liên quan đến an toàn tính mạng, người bị mắc kẹt hoặc nhu cầu cứu hộ khẩn cấp cần được chuyển ngay đến lực lượng có trách nhiệm, đồng thời tiếp tục xác minh trong quá trình xử lý.
Việc xác minh thông tin phản hồi có thể căn cứ vào nguồn cung cấp, thời gian, địa điểm, hình ảnh và kết quả đối chiếu với dữ liệu chuyên môn hoặc thông tin từ địa phương. Tùy tính chất, phản hồi được ghi nhận theo các trạng thái: chưa kiểm chứng, đang xác minh hoặc đã xác nhận, nhằm phân biệt thông tin ban đầu của công chúng với thông tin đã được kiểm tra. Trong cơ chế đề xuất, đầu mối tiếp nhận thực hiện phân loại, chuyển xử lý và theo dõi; cơ quan chuyên môn xác minh các nội dung kỹ thuật; chính quyền địa phương phối hợp kiểm tra hiện trường và xử lý theo thẩm quyền. Cách tổ chức này kế thừa nguyên tắc quản lý, chuyển tiếp và theo dõi phản hồi được trình bày trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022), đặc biệt tại nội dung về cơ chế phản hồi cộng đồng.
Quá trình thu thập, xử lý và chia sẻ thông tin phản hồi cần tuân thủ quy định của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025 của Quốc hội, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Theo đó, cơ chế phản hồi cần xác định rõ mục đích thu thập, phạm vi sử dụng và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm thông tin của người cung cấp được xử lý và chia sẻ phù hợp với quy định pháp luật.
3.1.5. Đáp ứng và thông báo kết quả phản hồi
Đáp ứng và thông báo kết quả là những khâu bảo đảm thông tin phản hồi của công chúng được xem xét, xử lý và kết nối với hoạt động quản trị truyền thông rủi ro thiên tai. Trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng (A Red Cross Red Crescent Guide to Community Engagement and Accountability), Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022) nhấn mạnh việc theo dõi, giải quyết phản hồi và thông báo kết quả cho cộng đồng nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở đó, cơ chế đề xuất cần xác định rõ đầu mối điều phối, trách nhiệm xử lý và phương thức thông báo kết quả phù hợp với từng nhóm phản hồi.
Hoạt động đáp ứng được tổ chức theo mức độ ưu tiên, tính chất thông tin và phạm vi trách nhiệm của các chủ thể. Phản ánh liên quan đến an toàn tính mạng hoặc nhu cầu cứu hộ phải được ưu tiên chuyển ngay đến lực lượng có trách nhiệm; thông tin có khả năng ảnh hưởng đến nội dung cảnh báo cần được cơ quan chuyên môn xác minh và cơ quan có thẩm quyền xem xét; các câu hỏi, kiến nghị thông thường được xử lý theo nội dung và quy trình của đơn vị tiếp nhận. Đầu mối tiếp nhận có trách nhiệm theo dõi tiến độ, ghi nhận kết quả và thông báo trạng thái xử lý cho người gửi. Thời hạn xử lý cụ thể cần được xác định theo tính chất phản hồi, mức độ khẩn cấp và quy định áp dụng tại từng cơ quan, địa phương.
Đối với phản hồi vượt thẩm quyền hoặc chưa được xử lý trong thời hạn xác định, đầu mối điều phối cần chuyển đến cơ quan, đơn vị hoặc cấp có trách nhiệm phù hợp, đồng thời tiếp tục theo dõi kết quả. Trường hợp phát hiện thông tin đã xác minh hoặc thông báo chưa chính xác, cần tổ chức kiểm tra, đính chính và thông tin lại cho các đối tượng liên quan; việc điều chỉnh bản tin dự báo, cảnh báo chính thức phải do cơ quan có thẩm quyền thực hiện. Các hoạt động tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý, cập nhật và thông báo kết quả cần được ghi nhận, lưu vết nhằm phục vụ theo dõi tiến độ, kiểm tra và đánh giá trách nhiệm.
Việc thông báo kết quả có thể thực hiện trực tiếp đối với người gửi hoặc thông qua các kênh thông tin chính thức đối với cộng đồng cùng chịu ảnh hưởng. Những phản hồi đã được xác minh có thể được tổng hợp để nhận diện hạn chế trong nội dung và phương thức truyền tải cảnh báo, từ đó đề xuất điều chỉnh hoạt động truyền thông. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc lắng nghe, tiếp nhận quan ngại và tăng cường sự tham gia cộng đồng được đề cập trong tài liệu Hướng dẫn truyền thông rủi ro trong tình huống khẩn cấp (Communicating Risk in Public Health Emergencies: A WHO Guideline for Emergency Risk Communication Policy and Practice) của Tổ chức Y tế Thế giới (2018).
Trên cơ sở ba điều kiện tiếp cận, xác minh và đáp ứng, bài viết đề xuất chu trình vận hành gồm sáu bước: tiếp nhận - phân loại - xác minh - chuyển xử lý - cập nhật - thông báo kết quả (Hình 1). Đầu vào của chu trình là những phản ánh, câu hỏi hoặc thông tin do công chúng cung cấp; kết quả đầu ra là thông tin đã được phân loại, xác minh, chuyển đến chủ thể có trách nhiệm và thông báo kết quả xử lý. Trong đó, bước cập nhật được hiểu là ghi nhận trạng thái hồ sơ phản hồi, kết quả xác minh và tiến độ xử lý, không đồng nghĩa với việc tự động điều chỉnh bản tin dự báo, cảnh báo. Đối với tình huống khẩn cấp, việc xác minh và chuyển xử lý có thể được tiến hành đồng thời để không làm chậm hoạt động ứng phó. Chu trình được chuẩn bị trước thiên tai, ưu tiên xử lý thông tin khẩn cấp trong giai đoạn ứng phó và tổng hợp, đánh giá phản hồi sau thiên tai nhằm cải thiện hoạt động truyền thông.
Để đánh giá khả năng vận hành của cơ chế, bài viết đề xuất một số chỉ số gồm: tỷ lệ phản hồi được xác nhận tiếp nhận trên tổng số phản hồi nhận được; thời gian trung bình để phân loại, xác minh và chuyển xử lý; tỷ lệ phản hồi được chuyển đúng đầu mối có trách nhiệm; tỷ lệ phản hồi được thông báo kết quả; và tỷ lệ phản hồi dẫn đến điều chỉnh nội dung cảnh báo, hướng dẫn truyền thông hoặc phương án ứng phó. Các chỉ số này được đề xuất để theo dõi quá trình xử lý và mức độ sử dụng thông tin phản hồi, làm cơ sở đánh giá khi triển khai thí điểm. Do cơ chế chưa được kiểm định thực nghiệm, giá trị và tính khả thi của các chỉ số cần tiếp tục được xem xét trong điều kiện áp dụng thực tế.
Hình 1. Chu trình vận hành của cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai
[Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả]
3.2. Thảo luận
Tổng hợp các nghiên cứu và hướng dẫn về truyền thông rủi ro cho phép đề xuất cách tiếp cận trong đó sự chuyển đổi từ truyền tin một chiều sang quản trị tương tác không chỉ phụ thuộc vào số lượng kênh truyền thông mà còn ở khả năng tổ chức, xử lý và sử dụng thông tin phản hồi của công chúng. Sự phát triển của các nền tảng số tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi thông tin hai chiều, nhưng không tự bảo đảm phản hồi được xác minh, chuyển đến đúng chủ thể và sử dụng trong hoạt động quản lý. Vì vậy, cần phân biệt giữa tương tác về mặt công nghệ và tương tác về mặt quản trị, trong đó tương tác quản trị gắn với trách nhiệm tiếp nhận, xử lý và thông báo kết quả phản hồi.
Đóng góp của cơ chế đề xuất nằm ở việc tiếp cận phản hồi như một cấu phần của quản trị truyền thông rủi ro thiên tai, thay vì chỉ là phản ứng của công chúng sau khi tiếp nhận thông điệp. Trên cơ sở kế thừa các nguyên tắc về sự tham gia cộng đồng và trách nhiệm giải trình trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (IFRC, 2022); các nguyên tắc về truyền thông hai chiều và xây dựng niềm tin trong tài liệu Hướng dẫn truyền thông rủi ro trong tình huống khẩn cấp của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018); cùng cách tiếp cận cảnh báo sớm lấy con người làm trung tâm trong sáng kiến Cảnh báo sớm cho mọi người của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO, 2023), bài viết hệ thống hóa ba điều kiện gồm khả năng tiếp cận, xác minh và đáp ứng, đồng thời đề xuất chu trình sáu bước nhằm kết nối thông tin phản hồi của công chúng với hoạt động truyền thông và quản lý rủi ro thiên tai. Đóng góp này được xác định ở cấp độ mô hình khái niệm, trên cơ sở tích hợp và điều chỉnh các cách tiếp cận hiện có cho bối cảnh Việt Nam.
Về khả năng áp dụng, cơ chế đề xuất có thể được xem xét triển khai trên cơ sở hệ thống tổ chức và các kênh thông tin hiện có, không nhất thiết phải thành lập đơn vị mới. Tuy nhiên, việc vận hành đòi hỏi xác định rõ đầu mối điều phối, trách nhiệm xác minh, thẩm quyền xử lý và phương thức thông báo kết quả. Thông tin phản hồi từ công chúng cần được phân biệt với dữ liệu quan trắc, dự báo và bản tin cảnh báo chính thức; việc xác nhận, điều chỉnh hoặc phát hành cảnh báo vẫn thuộc trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, cơ chế cần kết hợp các phương thức tiếp nhận trực tiếp và trực tuyến nhằm bảo đảm khả năng tham gia của những nhóm công chúng có điều kiện tiếp cận thông tin khác nhau.
Cơ chế phản hồi được đề xuất mới dừng ở cấp độ mô hình khái niệm, hình thành trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và chưa được kiểm định thực nghiệm. Khả năng vận hành có thể chịu ảnh hưởng bởi sự khác biệt về tổ chức bộ máy, nguồn lực, hạ tầng thông tin và đặc điểm cộng đồng tại từng địa phương. Do đó, nghiên cứu tiếp theo cần triển khai thí điểm tại một cơ quan quản lý phòng, chống thiên tai hoặc địa phương có nguy cơ chịu tác động của thiên tai. Hoạt động thí điểm dự kiến gồm: (i) khảo sát các kênh tiếp nhận và quy trình xử lý phản hồi hiện có; (ii) tham vấn cán bộ chuyên môn, cán bộ truyền thông và đại diện cộng đồng để đánh giá tính phù hợp của mô hình; (iii) thử nghiệm chu trình sáu bước đối với các tình huống phản hồi được lựa chọn; và (iv) đánh giá kết quả thông qua thời gian xử lý, tỷ lệ chuyển đúng đầu mối, tỷ lệ thông báo kết quả và mức độ sử dụng phản hồi trong điều chỉnh hoạt động truyền thông. Kết quả thí điểm sẽ là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện cơ chế trước khi xem xét khả năng áp dụng rộng hơn.
4. Kết luận
Trên cơ sở phân tích tài liệu thứ cấp và tổng hợp lý thuyết, bài viết đề xuất cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai nhằm tăng cường sự tham gia của công chúng và kết nối thông tin phản hồi với hoạt động truyền thông, quản lý rủi ro. Đóng góp của nghiên cứu là phân biệt giữa kênh phản hồi và cơ chế phản hồi, hệ thống hóa ba điều kiện vận hành gồm khả năng tiếp cận, xác minh và đáp ứng, đồng thời đề xuất chu trình sáu bước: tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý, cập nhật và thông báo kết quả. Cơ chế này góp phần làm rõ cách tổ chức dòng thông tin hai chiều, trong đó phản hồi của công chúng được xem xét như một nguồn thông tin bổ sung có thể kiểm chứng và sử dụng trong hoạt động quản trị truyền thông rủi ro thiên tai.
Cơ chế đề xuất được xây dựng ở cấp độ mô hình khái niệm, chưa được kiểm định thực nghiệm và chưa xác lập đầy đủ các điều kiện vận hành cụ thể cho từng cơ quan, địa phương. Vì vậy, cần tiếp tục đánh giá thông qua nghiên cứu trường hợp hoặc triển khai thí điểm nhằm kiểm tra tính phù hợp của chu trình sáu bước, trách nhiệm của các chủ thể và khả năng sử dụng thông tin phản hồi để cải thiện hoạt động truyền thông. Kết quả nghiên cứu tiếp theo sẽ là cơ sở hoàn thiện cơ chế theo hướng tăng cường sự tham gia của cộng đồng, nâng cao trách nhiệm giải trình và hỗ trợ chuyển đổi từ truyền tin một chiều sang quản trị tương tác./.
Tài liệu tham khảo:
Chính phủ. (2021). Nghị định số 66/2021/NĐ-CP ngày 06/7/2021 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Đê điều. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=203560
Chính phủ. (2026). Nghị định số 53/2026/NĐ-CP ngày 05/02/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định trong lĩnh vực đê điều và phòng, chống thiên tai. https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=216892
International Federation of Red Cross and Red Crescent Societies. (2022). A Red Cross Red Crescent guide to community engagement and accountability (2nd ed.). https://www.ifrc.org/sites/default/files/2022-05/RCRC_CEA_Guide_2022.pdf
Intrieri, E., Dotta, G., Fontanelli, K., Bianchini, C., Bardi, F., Campatelli, F., & Casagli, N. (2020). Operational framework for flood risk communication. International Journal of Disaster Risk Reduction, 46, Article 101510. https://doi.org/10.1016/j.ijdrr.2020.101510
Imran, M., Castillo, C., Diaz, F., & Vieweg, S. (2015). Processing social media messages in mass emergency: A survey. ACM Computing Surveys, 47(4), Article 67. https://doi.org/10.1145/2771588
Lejano, R. P., Haque, C. E., Kabir, L., Rahman, M. S., Pormon, M. M., & Casas, E. (2023). Design and implementation of a relational model of risk communication. Disaster Prevention and Management: An International Journal, 32(1), 117–138. https://doi.org/10.1108/DPM-07-2022-0153
Quốc hội. (2013). Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 ngày 19/6/2013. https://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=169372
Quốc hội. (2020). Luật số 60/2020/QH14 ngày 17/6/2020 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Đê điều.
https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=200448
Quốc hội. (2015). Luật Khí tượng thủy văn số 90/2015/QH13 ngày 23/11/2015. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=183200
Quốc hội. (2023). Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15 ngày 20/6/2023. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=208361&classid=1&typegroupid=3
Quốc hội. (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025. https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=214590&classid=1&typegroupid=3
Thủ tướng Chính phủ. (2021a). Quyết định số 18/2021/QĐ-TTg ngày 22/4/2021 quy định về dự báo, cảnh báo, truyền tin thiên tai và cấp độ rủi ro thiên tai. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=203152
Thủ tướng Chính phủ. (2021b). Quyết định số 553/QĐ-TTg ngày 06/4/2021 phê duyệt Đề án “Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng, đến năm 2030”. https://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=203027
Phạm Thị Hồng Nhung. (2023). Quản trị hoạt động truyền thông phòng, chống thiên tai của Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn hiện nay [Luận văn thạc sĩ chưa xuất bản]. Học viện Báo chí và Tuyên truyền.
United Nations Office for Disaster Risk Reduction. (2015). Sendai framework for disaster risk reduction 2015–2030. https://www.undrr.org/publication/sendai-framework-disaster-risk-reduction-2015-2030
World Health Organization. (2018). Communicating risk in public health emergencies: A WHO guideline for emergency risk communication (ERC) policy and practice. https://www.who.int/publications/i/item/9789241550208
World Meteorological Organization. (n.d.). Early warnings for all. https://wmo.int/all-activities/build-resilience/early-warnings-all
World Meteorological Organization. (2023). Overview of the Early Warnings for All: Executive Action Plan 2023–2027. WMO Bulletin, 72(1). https://wmo.int/resources/wmo-bulletin/wmo-bulletin-vol-72-1-2023/overview-of-early-warnings-all-executive-action-plan-2023-2027
cơ chế phản hồi, truyền thông rủi ro thiên tai, quản trị tương tác, tham gia cộng đồng.
feedback mechanism, disaster risk communication, interactive governance, community participation
Chính phủ. (2021). Nghị định số 66/2021/NĐ-CP ngày 06/7/2021 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Đê điều. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=203560
Chính phủ. (2026). Nghị định số 53/2026/NĐ-CP ngày 05/02/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định trong lĩnh vực đê điều và phòng, chống thiên tai. https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=216892
International Federation of Red Cross and Red Crescent Societies. (2022). A Red Cross Red Crescent guide to community engagement and accountability (2nd ed.). https://www.ifrc.org/sites/default/files/2022-05/RCRC_CEA_Guide_2022.pdf
Intrieri, E., Dotta, G., Fontanelli, K., Bianchini, C., Bardi, F., Campatelli, F., & Casagli, N. (2020). Operational framework for flood risk communication. International Journal of Disaster Risk Reduction, 46, Article 101510. https://doi.org/10.1016/j.ijdrr.2020.101510
Imran, M., Castillo, C., Diaz, F., & Vieweg, S. (2015). Processing social media messages in mass emergency: A survey. ACM Computing Surveys, 47(4), Article 67. https://doi.org/10.1145/2771588
Lejano, R. P., Haque, C. E., Kabir, L., Rahman, M. S., Pormon, M. M., & Casas, E. (2023). Design and implementation of a relational model of risk communication. Disaster Prevention and Management: An International Journal, 32(1), 117–138. https://doi.org/10.1108/DPM-07-2022-0153
Quốc hội. (2013). Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 ngày 19/6/2013. https://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=169372
Quốc hội. (2020). Luật số 60/2020/QH14 ngày 17/6/2020 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Đê điều.
https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=200448
Quốc hội. (2015). Luật Khí tượng thủy văn số 90/2015/QH13 ngày 23/11/2015. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=183200
Quốc hội. (2023). Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15 ngày 20/6/2023. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=208361&classid=1&typegroupid=3
Quốc hội. (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025. https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=214590&classid=1&typegroupid=3
Thủ tướng Chính phủ. (2021a). Quyết định số 18/2021/QĐ-TTg ngày 22/4/2021 quy định về dự báo, cảnh báo, truyền tin thiên tai và cấp độ rủi ro thiên tai. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=203152
Thủ tướng Chính phủ. (2021b). Quyết định số 553/QĐ-TTg ngày 06/4/2021 phê duyệt Đề án “Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng, đến năm 2030”. https://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=203027
Phạm Thị Hồng Nhung. (2023). Quản trị hoạt động truyền thông phòng, chống thiên tai của Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn hiện nay [Luận văn thạc sĩ chưa xuất bản]. Học viện Báo chí và Tuyên truyền.
United Nations Office for Disaster Risk Reduction. (2015). Sendai framework for disaster risk reduction 2015–2030. https://www.undrr.org/publication/sendai-framework-disaster-risk-reduction-2015-2030
World Health Organization. (2018). Communicating risk in public health emergencies: A WHO guideline for emergency risk communication (ERC) policy and practice. https://www.who.int/publications/i/item/9789241550208
World Meteorological Organization. (n.d.). Early warnings for all. https://wmo.int/all-activities/build-resilience/early-warnings-all
World Meteorological Organization. (2023). Overview of the Early Warnings for All: Executive Action Plan 2023–2027. WMO Bulletin, 72(1). https://wmo.int/resources/wmo-bulletin/wmo-bulletin-vol-72-1-2023/overview-of-early-warnings-all-executive-action-plan-2023-2027
1. Đặt vấn đề
Trong quản lý rủi ro thiên tai, thông tin dự báo và cảnh báo chỉ phát huy giá trị khi được truyền tải kịp thời, dễ hiểu và hỗ trợ cộng đồng thực hiện các biện pháp ứng phó phù hợp. Khung Sendai về giảm nhẹ rủi ro thiên tai giai đoạn 2015-2030 của Văn phòng Liên hợp quốc về Giảm nhẹ rủi ro thiên tai (UNDRR, 2015) xác định nâng cao hiểu biết về rủi ro và tăng cường quản trị rủi ro thiên tai là những ưu tiên hành động, đồng thời nhấn mạnh sự tham gia của các bên liên quan. Sáng kiến Cảnh báo sớm cho mọi người của Tổ chức Khí tượng Thế giới WMO (2023) cũng đề cao cách tiếp cận cảnh báo sớm lấy con người làm trung tâm, kết nối hiểu biết rủi ro, quan trắc và dự báo, truyền tải cảnh báo với năng lực ứng phó. Những định hướng này cho thấy hiệu quả truyền thông không chỉ phụ thuộc vào việc phát hành thông tin mà còn gắn với khả năng tiếp nhận, hiểu và hành động của cộng đồng.
Trong mô hình truyền tin một chiều, cơ quan chuyên môn và cơ quan quản lý giữ vai trò tạo lập, xác nhận và phát hành thông tin, còn cộng đồng chủ yếu là đối tượng tiếp nhận. Cách thức này cần thiết để bảo đảm tính thống nhất và kịp thời của cảnh báo, nhưng chưa phản ánh đầy đủ khả năng tiếp nhận và phản ứng của công chúng. Nghiên cứu của Intrieri et al (2020), trong công trình Khung vận hành truyền thông rủi ro lũ (Operational Framework for Flood Risk Communication), chỉ ra rằng ngay cả khi dự báo có độ chính xác cao, hiệu quả của hệ thống cảnh báo vẫn có thể bị hạn chế nếu thông tin không được truyền tải phù hợp hoặc không được công chúng hiểu đúng. Vì vậy, truyền thông rủi ro thiên tai cần chú trọng cả việc cung cấp thông tin và khả năng tiếp nhận, phản ứng của những nhóm chịu tác động.
Sự phát triển của mạng xã hội, ứng dụng di động và các nền tảng số đã mở rộng khả năng trao đổi thông tin giữa cơ quan quản lý và công chúng. Người dân có thể cung cấp thông tin về diễn biến thiên tai tại địa phương, nhu cầu hỗ trợ hoặc những khó khăn trong tiếp nhận và thực hiện cảnh báo. Tuy nhiên, sự hiện diện của các kênh tương tác chưa đồng nghĩa với việc hình thành cơ chế phản hồi hiệu quả. Thông tin từ công chúng cần được tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý và thông báo kết quả để có thể trở thành nguồn thông tin bổ sung phục vụ hoạt động truyền thông và quản lý rủi ro thiên tai.
Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý liên quan đến hoạt động này được xác lập thông qua Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 ngày 19/6/2013, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 60/2020/QH14 ngày 17/6/2020; Luật Khí tượng thủy văn số 90/2015/QH13 ngày 23/11/2015; và Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15 ngày 20/6/2023. Nghị định số 66/2021/NĐ-CP ngày 06/7/2021 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của pháp luật về phòng, chống thiên tai, đã được sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định số 53/2026/NĐ-CP ngày 05/02/2026. Đối với hoạt động dự báo, cảnh báo và truyền tin thiên tai, Quyết định số 18/2021/QĐ-TTg ngày 22/4/2021 của Thủ tướng Chính phủ quy định trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan. Về định hướng chính sách, Quyết định số 553/QĐ-TTg ngày 06/4/2021 phê duyệt Đề án “Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng, đến năm 2030”, nhấn mạnh việc tăng cường nhận thức và sự tham gia của cộng đồng trong quản lý rủi ro thiên tai (Thủ tướng Chính phủ, 2021b).
Tuy nhiên, các quy định và định hướng nêu trên chưa trực tiếp xác lập một chu trình phản hồi thống nhất dành riêng cho quản trị truyền thông rủi ro thiên tai. Trong nghiên cứu về quản trị hoạt động truyền thông phòng, chống thiên tai tại Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai, Phạm Thị Hồng Nhung (2023) nhận diện những hạn chế trong tổ chức dòng thông tin từ cộng đồng trở lại cơ quan quản lý. Từ đó, khoảng trống nghiên cứu được xác định là cách tổ chức phản hồi để thông tin của công chúng có thể được tiếp nhận, kiểm chứng, xử lý và sử dụng phù hợp. Bài viết tập trung làm rõ các khái niệm liên quan, phân tích những điều kiện cần thiết và đề xuất chu trình vận hành của cơ chế phản hồi, đồng thời thảo luận ý nghĩa, giới hạn và hướng kiểm định mô hình trong quá trình chuyển từ truyền tin một chiều sang quản trị tương tác.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và tổng hợp lý thuyết nhằm xây dựng mô hình khái niệm về cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai. Nguồn tài liệu được xem xét gồm các công trình khoa học về truyền thông rủi ro, quản trị tương tác, sự tham gia cộng đồng và xử lý thông tin trong tình huống khẩn cấp; các hướng dẫn về cơ chế phản hồi cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế, truyền thông rủi ro của Tổ chức Y tế Thế giới và cảnh báo sớm lấy con người làm trung tâm của Tổ chức Khí tượng Thế giới; cùng các văn bản pháp luật và chính sách của Việt Nam liên quan đến phòng, chống thiên tai, dự báo, cảnh báo và truyền tin thiên tai.
Các tài liệu được lựa chọn theo ba tiêu chí: (i) có nội dung liên quan trực tiếp đến vấn đề nghiên cứu; (ii) có nguồn gốc rõ ràng, có thể truy xuất và kiểm chứng; và (iii) cung cấp cơ sở lý luận, hướng dẫn thực hành hoặc thông tin thực tiễn phục vụ việc phân tích cơ chế phản hồi. Đơn vị phân tích là các khái niệm, nguyên tắc và hoạt động liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý và sử dụng phản hồi của công chúng. Nội dung tài liệu được đối chiếu theo các nhóm vấn đề gồm khả năng tiếp cận và tham gia phản hồi, độ tin cậy của thông tin, trách nhiệm xử lý và thông báo kết quả.
Quá trình tổng hợp được thực hiện theo hướng nhận diện những nguyên tắc chung từ các tài liệu, đối chiếu với đặc điểm quản lý và truyền thông rủi ro thiên tai tại Việt Nam, sau đó khái quát hóa thành ba điều kiện vận hành gồm khả năng tiếp cận, xác minh và đáp ứng. Trên cơ sở mối quan hệ giữa các hoạt động tiếp nhận và xử lý thông tin, bài viết đề xuất chu trình sáu bước: tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý, cập nhật và thông báo kết quả. Đây là kết quả tổng hợp và xây dựng mô hình khái niệm của nhóm tác giả, không phải quy trình được kế thừa nguyên dạng từ một công trình riêng lẻ.
Nghiên cứu không thực hiện khảo sát, phỏng vấn hoặc kiểm định thực nghiệm tại một cơ quan hay tình huống thiên tai cụ thể. Vì vậy, các kết quả được trình bày là những đề xuất ở cấp độ lý luận; tính phù hợp và khả năng vận hành của cơ chế cần tiếp tục được đánh giá thông qua nghiên cứu trường hợp hoặc triển khai thí điểm.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Kết quả nghiên cứu
3.1.1. Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu
Truyền thông rủi ro được Tổ chức Y tế Thế giới tiếp cận như quá trình trao đổi thông tin, khuyến nghị và quan điểm giữa các chuyên gia, cơ quan có thẩm quyền và những người chịu tác động của rủi ro nhằm hỗ trợ công chúng đưa ra quyết định và thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp (WHO, 2018). Trong lĩnh vực phòng, chống thiên tai, Intrieri (2020) nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết nối tri thức chuyên môn với hiểu biết và kinh nghiệm của cộng đồng. Trên cơ sở đó, truyền thông rủi ro thiên tai được hiểu là quá trình trao đổi thông tin về nguy cơ, tác động và biện pháp ứng phó giữa các chủ thể liên quan nhằm nâng cao nhận thức và hỗ trợ hành động giảm nhẹ rủi ro.
Từ góc độ quản trị, truyền thông rủi ro không chỉ bao gồm việc cung cấp thông tin mà còn gắn với hoạt động tổ chức, điều phối và phân định trách nhiệm giữa các chủ thể. Trong tài liệu Hướng dẫn truyền thông rủi ro trong tình huống khẩn cấp (Communicating Risk in Public Health Emergencies: A WHO Guideline for Emergency Risk Communication Policy and Practice), Tổ chức Y tế Thế giới nhấn mạnh yêu cầu lồng ghép truyền thông rủi ro vào hoạt động chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp (WHO, 2018). Trên cơ sở đó, trong phạm vi bài viết, quản trị truyền thông rủi ro thiên tai được hiểu là quá trình tổ chức, điều phối và giám sát hoạt động trao đổi thông tin giữa các chủ thể nhằm bảo đảm thông tin được cung cấp, tiếp nhận và sử dụng phù hợp trong phòng ngừa, ứng phó và giảm nhẹ rủi ro thiên tai.
Đối với quản trị tương tác, Lejano et al (2023), trong nghiên cứu Thiết kế và triển khai mô hình truyền thông rủi ro dựa trên quan hệ (Design and Implementation of a Relational Model of Risk Communication), đề cao sự kết nối giữa kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm địa phương và sự tham gia của cộng đồng. Kế thừa cách tiếp cận này, bài viết xác định quản trị tương tác là việc tổ chức mối quan hệ thông tin hai chiều giữa cơ quan quản lý và công chúng, trong đó công chúng có thể cung cấp thông tin, phản ánh nhu cầu và cơ quan có trách nhiệm tiếp nhận, xem xét, sử dụng những thông tin phù hợp trong quá trình quản lý rủi ro. Theo đó, quản trị tương tác không chỉ thể hiện ở số lượng kênh trao đổi mà còn ở khả năng xử lý và đáp ứng thông tin từ công chúng.
Trong truyền thông, phản hồi được hiểu là thông tin hoặc phản ứng trở lại của người tiếp nhận đối với thông điệp và hoạt động truyền thông. Trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng (A Red Cross Red Crescent Guide to Community Engagement and Accountability), Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022) nhấn mạnh việc tiếp nhận, xem xét và sử dụng ý kiến cộng đồng nhằm cải thiện hoạt động và tăng cường trách nhiệm giải trình. Trong bối cảnh thiên tai, phản hồi có thể bao gồm câu hỏi về cảnh báo, thông tin hiện trường, nhu cầu hỗ trợ và những khó khăn trong thực hiện hướng dẫn ứng phó. Tuy nhiên, thông tin phản hồi cần được kiểm tra độ tin cậy trước khi sử dụng trong hoạt động truyền thông hoặc hỗ trợ ra quyết định.
Từ đó, cần phân biệt giữa kênh phản hồi và cơ chế phản hồi. Kênh phản hồi là phương tiện hoặc đầu mối để công chúng cung cấp thông tin; trong khi cơ chế phản hồi là cách tổ chức quá trình tiếp nhận, xác minh, xử lý và thông báo kết quả. Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận về truyền thông rủi ro, sự tham gia cộng đồng và trách nhiệm giải trình, bài viết xác định cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai là hệ thống các chủ thể, kênh tiếp nhận và hoạt động được tổ chức nhằm thu nhận, xác minh và chuyển xử lý thông tin từ công chúng, đồng thời thông báo kết quả cho các bên liên quan.
Trong phạm vi nghiên cứu, công chúng được hiểu là các cá nhân và nhóm người tham gia tiếp nhận, trao đổi thông tin về rủi ro thiên tai; cộng đồng là những nhóm người có mối liên hệ về địa bàn, điều kiện sinh sống hoặc cùng chịu tác động của rủi ro; người dân chỉ các cá nhân trực tiếp tiếp nhận cảnh báo, cung cấp thông tin hoặc thực hiện biện pháp ứng phó. Đối tượng dễ bị tổn thương được xác định theo Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 ngày 19/6/2013, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 60/2020/QH14 ngày 17/6/2020, bao gồm các nhóm như trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người khuyết tật và người mắc bệnh hiểm nghèo. Việc phân biệt các nhóm đối tượng này nhằm lựa chọn phương thức tiếp nhận và đáp ứng phản hồi phù hợp, đồng thời làm cơ sở phân tích các điều kiện vận hành của cơ chế phản hồi trong phần tiếp theo.
3.1.2. Cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai
Các nghiên cứu và hướng dẫn quốc tế đã xác lập những nguyên tắc quan trọng về trao đổi thông tin hai chiều, sự tham gia cộng đồng và trách nhiệm giải trình trong truyền thông rủi ro. Tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022), đặc biệt nội dung về cơ chế phản hồi cộng đồng, đề cập đến việc thiết lập kênh tiếp nhận, quản lý và sử dụng phản hồi để cải thiện hoạt động. Tổ chức Y tế Thế giới (2018) nhấn mạnh vai trò của niềm tin và sự tham gia cộng đồng trong truyền thông rủi ro, trong khi sáng kiến Cảnh báo sớm cho mọi người của Tổ chức Khí tượng Thế giới (2023) đề cao sự liên kết giữa truyền tải cảnh báo và năng lực ứng phó.
Trên cơ sở đối chiếu các cách tiếp cận này, bài viết đề xuất ba điều kiện vận hành của cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai: (i) khả năng tiếp cận và tham gia phản hồi; (ii) năng lực phân loại, xác minh thông tin; và (iii) trách nhiệm đáp ứng và thông báo kết quả. Đây là cách hệ thống hóa của nhóm tác giả nhằm kết nối thông tin từ công chúng với hoạt động truyền thông và quản lý rủi ro thiên tai, phù hợp với yêu cầu phối hợp giữa các chủ thể có trách nhiệm tại Việt Nam.
3.1.3. Khả năng tiếp cận và tham gia phản hồi
Khả năng tiếp cận là điều kiện đầu tiên để công chúng tham gia cung cấp thông tin và phản ánh nhu cầu trong truyền thông rủi ro thiên tai. Tài liệu về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của IFRC (2022) nhấn mạnh việc thiết lập các kênh phản hồi an toàn, dễ tiếp cận và phù hợp với những nhóm dân cư khác nhau. Tương tự, WHO (2018) đề cao việc sử dụng nhiều phương thức truyền thông, phù hợp với điều kiện và khả năng tiếp nhận thông tin của cộng đồng.
Trong thực tế, điều kiện tiếp cận thông tin của các nhóm công chúng không đồng nhất. Người sử dụng thành thạo công nghệ có thể phản hồi qua ứng dụng di động và mạng xã hội, trong khi người cao tuổi, người khuyết tật hoặc cộng đồng tại khu vực bị gián đoạn điện, viễn thông có thể cần đến các phương thức trực tiếp. Vì vậy, cơ chế phản hồi cần kết hợp kênh số với đường dây nóng, hệ thống thông tin cơ sở, chính quyền địa phương và mạng lưới cộng đồng, thay vì phụ thuộc vào một nền tảng duy nhất.
Việc tổ chức kênh phản hồi cần bảo đảm công chúng biết cách sử dụng và nhận được xác nhận tiếp nhận thông tin. Nội dung phản hồi cơ bản có thể gồm loại vấn đề, địa điểm, thời gian và mô tả ngắn. Đối với thông tin liên quan đến an toàn tính mạng hoặc nhu cầu cứu hộ, cần có phương thức tiếp nhận và chuyển xử lý khẩn cấp. Như vậy, khả năng tiếp cận không chỉ được xác định bằng sự hiện diện của các kênh thông tin mà còn bằng điều kiện tham gia thực tế của công chúng.
3.1.4. Phân loại, xác minh và chuyển xử lý thông tin phản hồi
Thông tin phản hồi của công chúng có thể bổ sung những quan sát thực tế về diễn biến, tác động thiên tai và khó khăn trong tiếp nhận cảnh báo, nhưng cũng có thể thiếu chính xác, trùng lặp hoặc chưa được kiểm chứng. Trong nghiên cứu Xử lý thông tin trên mạng xã hội trong tình huống khẩn cấp: Nghiên cứu tổng quan, Imran et al (2015) chỉ ra những thách thức liên quan đến khối lượng thông tin lớn, độ tin cậy và yêu cầu ưu tiên thông tin, đồng thời hệ thống hóa các hoạt động sàng lọc, phân loại và tổng hợp thông tin phục vụ ứng phó khẩn cấp. Đây là cơ sở khoa học để xem xét phân loại và xác minh như những khâu quan trọng của cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai.
Trên cơ sở đặc điểm của truyền thông và ứng phó thiên tai, bài viết đề xuất phân loại phản hồi thành năm nhóm: (i) thông tin về diễn biến và tác động thiên tai; (ii) câu hỏi, yêu cầu giải thích nội dung dự báo, cảnh báo; (iii) nhu cầu hỗ trợ, cứu hộ; (iv) khó khăn trong tiếp cận và thực hiện hướng dẫn ứng phó; và (v) thông tin nghi sai lệch hoặc cần đính chính. Việc phân loại nhằm xác định mức độ ưu tiên, phương thức xác minh và chủ thể có trách nhiệm xử lý. Trong đó, thông tin liên quan đến an toàn tính mạng, người bị mắc kẹt hoặc nhu cầu cứu hộ khẩn cấp cần được chuyển ngay đến lực lượng có trách nhiệm, đồng thời tiếp tục xác minh trong quá trình xử lý.
Việc xác minh thông tin phản hồi có thể căn cứ vào nguồn cung cấp, thời gian, địa điểm, hình ảnh và kết quả đối chiếu với dữ liệu chuyên môn hoặc thông tin từ địa phương. Tùy tính chất, phản hồi được ghi nhận theo các trạng thái: chưa kiểm chứng, đang xác minh hoặc đã xác nhận, nhằm phân biệt thông tin ban đầu của công chúng với thông tin đã được kiểm tra. Trong cơ chế đề xuất, đầu mối tiếp nhận thực hiện phân loại, chuyển xử lý và theo dõi; cơ quan chuyên môn xác minh các nội dung kỹ thuật; chính quyền địa phương phối hợp kiểm tra hiện trường và xử lý theo thẩm quyền. Cách tổ chức này kế thừa nguyên tắc quản lý, chuyển tiếp và theo dõi phản hồi được trình bày trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022), đặc biệt tại nội dung về cơ chế phản hồi cộng đồng.
Quá trình thu thập, xử lý và chia sẻ thông tin phản hồi cần tuân thủ quy định của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025 của Quốc hội, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Theo đó, cơ chế phản hồi cần xác định rõ mục đích thu thập, phạm vi sử dụng và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm thông tin của người cung cấp được xử lý và chia sẻ phù hợp với quy định pháp luật.
3.1.5. Đáp ứng và thông báo kết quả phản hồi
Đáp ứng và thông báo kết quả là những khâu bảo đảm thông tin phản hồi của công chúng được xem xét, xử lý và kết nối với hoạt động quản trị truyền thông rủi ro thiên tai. Trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng (A Red Cross Red Crescent Guide to Community Engagement and Accountability), Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (2022) nhấn mạnh việc theo dõi, giải quyết phản hồi và thông báo kết quả cho cộng đồng nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở đó, cơ chế đề xuất cần xác định rõ đầu mối điều phối, trách nhiệm xử lý và phương thức thông báo kết quả phù hợp với từng nhóm phản hồi.
Hoạt động đáp ứng được tổ chức theo mức độ ưu tiên, tính chất thông tin và phạm vi trách nhiệm của các chủ thể. Phản ánh liên quan đến an toàn tính mạng hoặc nhu cầu cứu hộ phải được ưu tiên chuyển ngay đến lực lượng có trách nhiệm; thông tin có khả năng ảnh hưởng đến nội dung cảnh báo cần được cơ quan chuyên môn xác minh và cơ quan có thẩm quyền xem xét; các câu hỏi, kiến nghị thông thường được xử lý theo nội dung và quy trình của đơn vị tiếp nhận. Đầu mối tiếp nhận có trách nhiệm theo dõi tiến độ, ghi nhận kết quả và thông báo trạng thái xử lý cho người gửi. Thời hạn xử lý cụ thể cần được xác định theo tính chất phản hồi, mức độ khẩn cấp và quy định áp dụng tại từng cơ quan, địa phương.
Đối với phản hồi vượt thẩm quyền hoặc chưa được xử lý trong thời hạn xác định, đầu mối điều phối cần chuyển đến cơ quan, đơn vị hoặc cấp có trách nhiệm phù hợp, đồng thời tiếp tục theo dõi kết quả. Trường hợp phát hiện thông tin đã xác minh hoặc thông báo chưa chính xác, cần tổ chức kiểm tra, đính chính và thông tin lại cho các đối tượng liên quan; việc điều chỉnh bản tin dự báo, cảnh báo chính thức phải do cơ quan có thẩm quyền thực hiện. Các hoạt động tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý, cập nhật và thông báo kết quả cần được ghi nhận, lưu vết nhằm phục vụ theo dõi tiến độ, kiểm tra và đánh giá trách nhiệm.
Việc thông báo kết quả có thể thực hiện trực tiếp đối với người gửi hoặc thông qua các kênh thông tin chính thức đối với cộng đồng cùng chịu ảnh hưởng. Những phản hồi đã được xác minh có thể được tổng hợp để nhận diện hạn chế trong nội dung và phương thức truyền tải cảnh báo, từ đó đề xuất điều chỉnh hoạt động truyền thông. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc lắng nghe, tiếp nhận quan ngại và tăng cường sự tham gia cộng đồng được đề cập trong tài liệu Hướng dẫn truyền thông rủi ro trong tình huống khẩn cấp (Communicating Risk in Public Health Emergencies: A WHO Guideline for Emergency Risk Communication Policy and Practice) của Tổ chức Y tế Thế giới (2018).
Trên cơ sở ba điều kiện tiếp cận, xác minh và đáp ứng, bài viết đề xuất chu trình vận hành gồm sáu bước: tiếp nhận - phân loại - xác minh - chuyển xử lý - cập nhật - thông báo kết quả (Hình 1). Đầu vào của chu trình là những phản ánh, câu hỏi hoặc thông tin do công chúng cung cấp; kết quả đầu ra là thông tin đã được phân loại, xác minh, chuyển đến chủ thể có trách nhiệm và thông báo kết quả xử lý. Trong đó, bước cập nhật được hiểu là ghi nhận trạng thái hồ sơ phản hồi, kết quả xác minh và tiến độ xử lý, không đồng nghĩa với việc tự động điều chỉnh bản tin dự báo, cảnh báo. Đối với tình huống khẩn cấp, việc xác minh và chuyển xử lý có thể được tiến hành đồng thời để không làm chậm hoạt động ứng phó. Chu trình được chuẩn bị trước thiên tai, ưu tiên xử lý thông tin khẩn cấp trong giai đoạn ứng phó và tổng hợp, đánh giá phản hồi sau thiên tai nhằm cải thiện hoạt động truyền thông.
Để đánh giá khả năng vận hành của cơ chế, bài viết đề xuất một số chỉ số gồm: tỷ lệ phản hồi được xác nhận tiếp nhận trên tổng số phản hồi nhận được; thời gian trung bình để phân loại, xác minh và chuyển xử lý; tỷ lệ phản hồi được chuyển đúng đầu mối có trách nhiệm; tỷ lệ phản hồi được thông báo kết quả; và tỷ lệ phản hồi dẫn đến điều chỉnh nội dung cảnh báo, hướng dẫn truyền thông hoặc phương án ứng phó. Các chỉ số này được đề xuất để theo dõi quá trình xử lý và mức độ sử dụng thông tin phản hồi, làm cơ sở đánh giá khi triển khai thí điểm. Do cơ chế chưa được kiểm định thực nghiệm, giá trị và tính khả thi của các chỉ số cần tiếp tục được xem xét trong điều kiện áp dụng thực tế.
Hình 1. Chu trình vận hành của cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai
[Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả]
3.2. Thảo luận
Tổng hợp các nghiên cứu và hướng dẫn về truyền thông rủi ro cho phép đề xuất cách tiếp cận trong đó sự chuyển đổi từ truyền tin một chiều sang quản trị tương tác không chỉ phụ thuộc vào số lượng kênh truyền thông mà còn ở khả năng tổ chức, xử lý và sử dụng thông tin phản hồi của công chúng. Sự phát triển của các nền tảng số tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi thông tin hai chiều, nhưng không tự bảo đảm phản hồi được xác minh, chuyển đến đúng chủ thể và sử dụng trong hoạt động quản lý. Vì vậy, cần phân biệt giữa tương tác về mặt công nghệ và tương tác về mặt quản trị, trong đó tương tác quản trị gắn với trách nhiệm tiếp nhận, xử lý và thông báo kết quả phản hồi.
Đóng góp của cơ chế đề xuất nằm ở việc tiếp cận phản hồi như một cấu phần của quản trị truyền thông rủi ro thiên tai, thay vì chỉ là phản ứng của công chúng sau khi tiếp nhận thông điệp. Trên cơ sở kế thừa các nguyên tắc về sự tham gia cộng đồng và trách nhiệm giải trình trong tài liệu Hướng dẫn về sự tham gia và trách nhiệm giải trình đối với cộng đồng của Hiệp hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ quốc tế (IFRC, 2022); các nguyên tắc về truyền thông hai chiều và xây dựng niềm tin trong tài liệu Hướng dẫn truyền thông rủi ro trong tình huống khẩn cấp của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018); cùng cách tiếp cận cảnh báo sớm lấy con người làm trung tâm trong sáng kiến Cảnh báo sớm cho mọi người của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO, 2023), bài viết hệ thống hóa ba điều kiện gồm khả năng tiếp cận, xác minh và đáp ứng, đồng thời đề xuất chu trình sáu bước nhằm kết nối thông tin phản hồi của công chúng với hoạt động truyền thông và quản lý rủi ro thiên tai. Đóng góp này được xác định ở cấp độ mô hình khái niệm, trên cơ sở tích hợp và điều chỉnh các cách tiếp cận hiện có cho bối cảnh Việt Nam.
Về khả năng áp dụng, cơ chế đề xuất có thể được xem xét triển khai trên cơ sở hệ thống tổ chức và các kênh thông tin hiện có, không nhất thiết phải thành lập đơn vị mới. Tuy nhiên, việc vận hành đòi hỏi xác định rõ đầu mối điều phối, trách nhiệm xác minh, thẩm quyền xử lý và phương thức thông báo kết quả. Thông tin phản hồi từ công chúng cần được phân biệt với dữ liệu quan trắc, dự báo và bản tin cảnh báo chính thức; việc xác nhận, điều chỉnh hoặc phát hành cảnh báo vẫn thuộc trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, cơ chế cần kết hợp các phương thức tiếp nhận trực tiếp và trực tuyến nhằm bảo đảm khả năng tham gia của những nhóm công chúng có điều kiện tiếp cận thông tin khác nhau.
Cơ chế phản hồi được đề xuất mới dừng ở cấp độ mô hình khái niệm, hình thành trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và chưa được kiểm định thực nghiệm. Khả năng vận hành có thể chịu ảnh hưởng bởi sự khác biệt về tổ chức bộ máy, nguồn lực, hạ tầng thông tin và đặc điểm cộng đồng tại từng địa phương. Do đó, nghiên cứu tiếp theo cần triển khai thí điểm tại một cơ quan quản lý phòng, chống thiên tai hoặc địa phương có nguy cơ chịu tác động của thiên tai. Hoạt động thí điểm dự kiến gồm: (i) khảo sát các kênh tiếp nhận và quy trình xử lý phản hồi hiện có; (ii) tham vấn cán bộ chuyên môn, cán bộ truyền thông và đại diện cộng đồng để đánh giá tính phù hợp của mô hình; (iii) thử nghiệm chu trình sáu bước đối với các tình huống phản hồi được lựa chọn; và (iv) đánh giá kết quả thông qua thời gian xử lý, tỷ lệ chuyển đúng đầu mối, tỷ lệ thông báo kết quả và mức độ sử dụng phản hồi trong điều chỉnh hoạt động truyền thông. Kết quả thí điểm sẽ là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện cơ chế trước khi xem xét khả năng áp dụng rộng hơn.
4. Kết luận
Trên cơ sở phân tích tài liệu thứ cấp và tổng hợp lý thuyết, bài viết đề xuất cơ chế phản hồi trong quản trị truyền thông rủi ro thiên tai nhằm tăng cường sự tham gia của công chúng và kết nối thông tin phản hồi với hoạt động truyền thông, quản lý rủi ro. Đóng góp của nghiên cứu là phân biệt giữa kênh phản hồi và cơ chế phản hồi, hệ thống hóa ba điều kiện vận hành gồm khả năng tiếp cận, xác minh và đáp ứng, đồng thời đề xuất chu trình sáu bước: tiếp nhận, phân loại, xác minh, chuyển xử lý, cập nhật và thông báo kết quả. Cơ chế này góp phần làm rõ cách tổ chức dòng thông tin hai chiều, trong đó phản hồi của công chúng được xem xét như một nguồn thông tin bổ sung có thể kiểm chứng và sử dụng trong hoạt động quản trị truyền thông rủi ro thiên tai.
Cơ chế đề xuất được xây dựng ở cấp độ mô hình khái niệm, chưa được kiểm định thực nghiệm và chưa xác lập đầy đủ các điều kiện vận hành cụ thể cho từng cơ quan, địa phương. Vì vậy, cần tiếp tục đánh giá thông qua nghiên cứu trường hợp hoặc triển khai thí điểm nhằm kiểm tra tính phù hợp của chu trình sáu bước, trách nhiệm của các chủ thể và khả năng sử dụng thông tin phản hồi để cải thiện hoạt động truyền thông. Kết quả nghiên cứu tiếp theo sẽ là cơ sở hoàn thiện cơ chế theo hướng tăng cường sự tham gia của cộng đồng, nâng cao trách nhiệm giải trình và hỗ trợ chuyển đổi từ truyền tin một chiều sang quản trị tương tác./.
Trích dẫn bài báo
Bài liên quan
- Press Agencies Using TikTok as a Means to Approach the Public
- Mass Communication Activities from a Professional Perspective
- Truyền thông điểm đến du lịch trong thực hành ngoại giao công chúng và kiến tạo sức mạnh mềm quốc gia
- UNDERSTANDING HOW DIGITAL NEWS IS RECEIVED BY TIKTOK AUDIENCES: USES & GRATIFICATIONS
- Online Discussions on Traffic Safety Policy: Assessment Using the Multi-step Flow Theory and Actor-network Theory Approach
llcttt1994dientu@gmail.com
02438348033


