Quản trị truyền thông ứng phó với thiên tai của Đài Truyền hình Việt Nam trong bối cảnh truyền thông số hiện nay
1. Đặt vấn đề
Không một quốc gia nào có thể đứng ngoài quy luật khắc nghiệt của tự nhiên. Nhưng điều làm nên khác biệt không phải là mức độ thiên tai, mà là cách quản trị thông tin về nó. Việt Nam là đất nước nằm trong tâm điểm của bão nhiệt đới, lũ lụt và hạn hán, đã chứng kiến những thiệt hại không chỉ về vật chất trong những thời khắc khẩn cấp.
Trong tình huống ấy, truyền thông chính là “tuyến đầu mềm” của quản trị quốc gia. Một thông tin đúng thời điểm có thể cứu cả ngôi làng; một thông tin sai lệch có thể gây hỗn loạn xã hội. Đó là lý do vì sao, từ góc nhìn lý luận chính trị, truyền thông ứng phó với thiên tai là một biểu hiện của năng lực quản trị Nhà nước trong trạng thái khẩn cấp.
Đài Truyền hình Việt Nam, với vai trò cơ quan ngôn luận chủ lực của Nhà nước, đã hình thành một hệ sinh thái truyền thông đa nền tảng, từ bản tin dự báo trên VTV1 đến fanpage, TikTok và các nền tảng số tương tác. Song, giữa dòng chảy thông tin ấy, một câu hỏi đặt ra: liệu hệ thống truyền thông này đã được quản trị như một thể thống nhất, với luồng dữ liệu xuyên suốt, trách nhiệm giải trình rõ ràng và cơ chế phản hồi hai chiều với công chúng? Đây chính là khoảng trống cần lấp đầy trong nghiên cứu truyền thông hiện nay.
Bài viết này nhằm trả lời ba câu hỏi:
(1) Cơ chế quản trị truyền thông ứng phó với thiên tai tại Đài Truyền hình Việt Nam hiện nay vận hành ra sao?
(2) Hiệu quả của mô hình này thể hiện như thế nào trong mức độ tiếp nhận và hành động của công chúng?
(3) Làm thế nào để hoàn thiện mô hình quản trị truyền thông trong thời đại truyền thông số và biến đổi khí hậu?
Trả lời ba câu hỏi ấy cũng chính là góp phần làm rõ một luận điểm lớn: truyền thông không chỉ là “kênh phát”, mà là “hệ thống quản trị”, nơi thông tin được hoạch định, điều phối và phản hồi như một chính sách công.
2. Thực trạng quản trị truyền thông ứng phó với thiên tai của Đài Truyền hình Việt Nam
2.1. Cấu trúc hệ thống quản trị truyền thông ứng phó với thiên tai của Đài Truyền hình Việt Nam
Trong bất kỳ hệ thống truyền thông nào, “cấu trúc quản trị” chính là bộ khung vô hình quyết định sức mạnh hữu hình của thông tin. Với Đài Truyền hình Việt Nam (ĐTHVN), cấu trúc này không chỉ là sự phân bổ công việc kỹ thuật giữa các phòng ban, mà còn là một mô hình vận hành chính trị xã hội của thông tin, được thiết kế để bảo đảm rằng mọi dòng dữ liệu, từ bản tin thời tiết đến cảnh báo khẩn, đều đi đúng hướng, đúng lúc và đúng đối tượng.
Trung tâm của cấu trúc ấy là sự điều phối thông điệp giữa các chủ thể: Cục Khí tượng Thủy văn đóng vai “điểm tựa pháp lý” cho toàn bộ luồng tin. Trung tâm Thời Tiết của VTV giữ vai trò đầu mối quản lý dữ liệu chuyên môn, tiếp nhận thông tin từ Cục Khí tượng (nguồn chính thống) để chuẩn hóa. VTV1 (với vai trò kênh chính luận chủ lực) và các Nền tảng số (Fanpage, TikTok) chịu trách nhiệm chuyển hóa dữ liệu kỹ thuật thành thông điệp hành động và phân phối đa chiều, đảm bảo tính nhất quán và khả năng tác động lên hành vi xã hội, tức là “phiên dịch” ngôn ngữ khoa học sang ngôn ngữ công chúng
Cấu trúc phối hợp này hình thành một chu trình quản trị thông tin khép kín:
Nguồn chuyên môn → Biên tập kiểm chứng → Phát sóng chính thống → Lan tỏa đa nền tảng → Phản hồi công chúng → Cập nhật và điều chỉnh nội dung.
Trong đó, mỗi mắt xích mang một chức năng vừa độc lập, vừa tương tác giống như một chuỗi phản ứng truyền thông chính trị liên hoàn.
Điều đáng chú ý là, tại ĐTHVN, quy trình này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn mang tính chiến lược rõ rệt. Mỗi thông tin về thiên tai, trước khi lên sóng, đều trải qua quy trình Đảm bảo Chất lượng Thông điệp (Message Quality Assurance) với ba tầng kiểm soát then chốt: (1) Kiểm định khoa học từ Cục Khí tượng; (2) Duyệt Chiến lược Thông điệp từ Ban Thời sự (đảm bảo tính định hướng dư luận và phù hợp chính trị xã hội); và (3) Duyệt hình ảnh diễn đạt từ Ban Biên tập kỹ thuật (đảm bảo tính rõ ràng và hiệu quả truyền tải). Nhờ đó, thông điệp được “chính trị hóa” và định hướng ở mức độ phù hợp, tránh gây hoang mang, đồng thời thúc đẩy hành vi phòng tránh chủ động của công chúng.
Cấu trúc quản trị này thể hiện rõ triết lý cốt lõi trong truyền thông thiên tai của Việt Nam: thông tin không chỉ để biết, mà để hành động có trách nhiệm. Khi ĐTHVN phát tin “Cảnh báo mưa lớn trên diện rộng, nguy cơ sạt lở miền Trung”, thông điệp đã được thiết kế để dẫn dắt công chúng đến các quyết định cụ thể: trú ẩn, sơ tán, chuẩn bị phương án bảo vệ tài sản. Điều này giúp củng cố vai trò của truyền thông như một công cụ quản trị rủi ro cấp quốc gia.
Dữ liệu khảo sát công chúng được tiến hành từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2024, trên 150 người được chọn ngẫu nhiên tại ba khu vực: miền Bắc (Hà Nội, Quảng Ninh), miền Trung (Nghệ An, Thừa Thiên Huế) và miền Nam (TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ). Phương pháp thu thập dữ liệu được thực hiện qua bảng hỏi trực tuyến kết hợp phỏng vấn sâu, đảm bảo tính đại diện cho ba vùng địa văn hóa khác nhau nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp của thiên tai, đồng thời là nhóm công chúng tiêu biểu của ĐTHVN.
Dữ liệu được tổng hợp cho thấy, mức độ tiếp nhận và tin cậy vào thông tin của ĐTHVN vẫn duy trì ở mức cao và ổn định, đặc biệt trên nền tảng truyền hình truyền thống. Trong khi đó, các nền tảng số như Fanpage “Dự báo thời tiết VTV” và TikTok “VTV Thời tiết Daily” đang tạo ra xu hướng mới về hành vi tiếp nhận đa nền tảng, hướng tới mô hình “công chúng đồng sáng tạo thông tin”.
Bảng 1 dưới đây thể hiện kết quả khảo sát về mức độ tin cậy và thói quen tiếp nhận thông tin thiên tai từ ba nền tảng truyền thông của ĐTHVN:
Kết quả cho thấy, 88% người xem bản tin thời tiết trên VTV1 nhận định rằng họ “tin tưởng tuyệt đối” vào thông tin từ ĐTHVN, và 72% cho biết họ “thay đổi hành vi ứng phó” ngay sau khi xem bản tin. Đó là một minh chứng cho hiệu quả quản trị truyền thông như một công cụ điều hành xã hội, chứ không đơn thuần là truyền đạt thông tin.
Tuy nhiên, chính ở điểm này cũng xuất hiện nghịch lý: càng chính quy càng dễ cứng nhắc. Quy trình duyệt ba tầng giúp bảo đảm tính chính xác, nhưng đôi khi làm chậm phản ứng trong bối cảnh thiên tai biến động nhanh. Điều đó đặt ra yêu cầu tái cấu trúc mô hình quản trị vừa bảo đảm tính chuẩn xác, vừa bảo đảm tốc độ và khả năng phản hồi.
Điều đó đặt ra yêu cầu tái cấu trúc mô hình quản trị vừa bảo đảm tính chuẩn xác, vừa bảo đảm tốc độ và khả năng phản hồi. Nói cách khác, ĐTHVN đang đứng trước một thách thức: làm thế nào để “giữ chuẩn mực” mà vẫn “giữ nhịp thời đại”. Và câu trả lời nằm ở việc chuyển đổi số quy trình quản trị, tự động hóa dòng chảy thông tin và phân quyền linh hoạt trong kiểm soát nội dung.
2.2. Phương thức quản trị đa nền tảng của Đài Truyền hình Việt Nam
Đài Truyền hình Việt Nam hiện triển khai hệ sinh thái truyền thông đa nền tảng, trong đó, ba kênh trọng tâm là VTV1, Fanpage “Dự báo thời tiết VTV” và TikTok “VTV Thời tiết Daily” tạo thành tam giác truyền thông ứng phó thiên tai: chính thống - tương tác - hành động. Mỗi nền tảng mang một bản sắc riêng, nhưng khi được vận hành trong cùng một cấu trúc quản trị, chúng trở thành một chỉnh thể thống nhất.
VTV1: Kiểm soát Thông điệp và Chuẩn hóa Chiến lược
VTV1 vẫn là “xương sống” của hệ thống truyền thông thiên tai. Nền tảng này giữ quyền lực kiểm soát tiêu chuẩn thông điệp, bảo đảm tính chuẩn mực về mặt chính trị, ngôn ngữ và tính xác thực khoa học.
Các bản tin thời tiết, chương trình “Dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai” trên VTV1 không chỉ cung cấp dữ kiện, mà còn thể hiện phong cách chính luận khoa học nhân văn, hướng đến mục tiêu trấn an và hướng dẫn. Sự nghiêm nghị và uy tín hình ảnh của người dẫn chương trình củng cố hiệu ứng tâm lý tin cậy và hành động đồng lòng, thiết lập nền tảng niềm tin cho cả hệ thống. VTV1 vì thế trở thành không gian của sự kiểm chứng, nơi mỗi thông tin đều được xác thực trước khi đến công chúng.
Fanpage “Dự báo thời tiết VTV”: Tương tác, lan tỏa, phản hồi hai chiều
Nếu VTV1 là không gian của chuẩn mực, thì Fanpage “Dự báo thời tiết VTV” là không gian của đối thoại. Đây là nơi công chúng không chỉ nhận thông tin mà còn trả lời, phản hồi, chia sẻ, cảnh báo lẫn nhau.
Fanpage hoạt động như một trạm lắng nghe xã hội, giúp đội ngũ biên tập thu thập dữ liệu cảm xúc công chúng (lo lắng, kỳ vọng, bức xúc, hoang mang...). Từ đó điều chỉnh chiến lược tạo khung thông điệp theo hướng nhân văn hơn.
Trong đợt bão Yagi (2024), trung bình mỗi bài đăng về tình hình mưa bão trên Fanpage này đạt hơn 10.000 lượt tương tác, 1.200 bình luận và 800 lượt chia sẻ trong vòng 03 giờ. Con số cho thấy sức lan tỏa mạnh mẽ của mô hình truyền thông hai chiều.
Tuy nhiên, đặc điểm của môi trường mạng xã hội cũng làm phát sinh những thách thức mới: sự xuất hiện của các bình luận sai lệch, tin đồn và thông tin không kiểm chứng. Quản trị truyền thông trong môi trường này đòi hỏi năng lực phản ứng nhanh, vừa kịp thời hiệu đính, vừa phải mềm mại trong cách xử lý để tránh tạo hiệu ứng ngược. Chính vì vậy, ĐTHVN đã thành lập nhóm phản hồi trực tuyến 24/7, gồm 6 biên tập viên theo dõi, cập nhật và kiểm chứng từng luồng bình luận trong các khung giờ cao điểm.
Có thể nói, Fanpage “Dự báo thời tiết VTV” đã mở ra một hình thái truyền thông mới truyền thông định hướng tương tác, nơi sức mạnh của thông tin nằm ở sự đối thoại có kiểm soát.
TikTok “VTV Thời tiết Daily”: Thị giác, hành động, cá nhân hóa thông tin
Khác với hai nền tảng trên, TikTok “VTV Thời tiết Daily” là biểu tượng của truyền thông thị giác ngắn và hành động tức thời, biến cảnh báo thành “thông điệp thị giác” và định hướng công chúng hành động tức thì.
Clip “5 điều cần làm trước khi bão Yagi đổ bộ” được đăng tải trên kênh Tiktok “VTV Thời tiết Daily” ngày 02/9/2025 lúc 19 giờ 29 phút, dài 37 giây, đạt hơn 2,5 triệu lượt xem và 120.000 lượt chia sẻ, mang lại hiệu quả vượt trội so với truyền thông truyền thống. Chính ở đây, quản trị truyền thông đã bước sang giai đoạn chuyển nhận thức thành hành động cụ thể.
Tuy nhiên, hiệu quả truyền thông trên TikTok lại phụ thuộc mạnh vào ngôn ngữ hình ảnh và thuật toán phân phối. Điều này buộc đội ngũ biên tập phải sáng tạo, sử dụng ngôn ngữ thị giác sinh động, đồng thời vẫn giữ nguyên tinh thần chính luận, tránh xu hướng “câu view” hay thương mại hóa nội dung cảnh báo. Việc duy trì chuẩn mực chính trị đạo đức trong một môi trường giải trí nhanh như TikTok chính là thách thức lớn nhất của ĐTHVN hiện nay.
Dù vậy, nhờ hệ thống quản trị nội dung chặt chẽ, kênh TikTok “VTV Thời tiết Daily” vẫn giữ được vị thế đáng tin cậy. 63% người khảo sát cho biết họ “thường xuyên xem clip thời tiết trên TikTok VTV” và “đã chủ động thực hiện biện pháp phòng tránh sau khi xem”. Điều này chứng minh: truyền thông thị giác ngắn đã trở thành công cụ quản trị hành vi xã hội hiệu quả, đặc biệt trong thế hệ trẻ.
3. Hiệu quả quản trị truyền thông về ứng phó phòng chống thiên tai của Đài Truyền hình Việt Nam
3.1. Hiệu quả quản trị từ góc nhìn công chúng
Một trong những chỉ báo quan trọng phản ánh hiệu quả của quản trị truyền thông ứng phó với thiên tai là mức độ tiếp nhận, niềm tin và hành động của công chúng. Đối với Đài Truyền hình Việt Nam, công chúng vừa là đối tượng thụ hưởng thông tin, vừa là thước đo năng lực quản trị của cơ quan truyền thông trong điều kiện số hóa.
Kết quả khảo sát cho thấy, 92% những người được khảo sát đánh giá: Tin tức về thiên tai trên kênh VTV1 là “đáng tin cậy nhất”, chủ yếu do tính chính thống, ngôn ngữ chuẩn mực và phương thức thể hiện nghiêm túc. Họ coi đây là “nguồn tin gốc” để xác thực các thông tin khác lan truyền trên mạng xã hội. Như vậy, trong hệ thống quản trị truyền thông thiên tai, VTV1 tiếp tục giữ vai trò trung tâm điều phối niềm tin, đồng thời là “cột mốc” cho sự minh bạch thông tin.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận một thực tế mới: 76% người được hỏi thường xuyên theo dõi Fanpage “Dự báo thời tiết VTV”, và trong nhóm này, 81% cho rằng nền tảng này “gần gũi, dễ hiểu, kịp thời hơn” so với truyền hình. Điều đó phản ánh sự chuyển dịch tự nhiên của công chúng sang môi trường tương tác hai chiều, nơi họ có thể vừa tiếp nhận vừa trao đổi, chia sẻ, thậm chí phản biện lại nội dung. Đây là xu hướng tất yếu trong mô hình truyền thông công hiện đại từ truyền đạt sang đối thoại, từ người nghe sang người tham gia.
Trong khi đó, nền tảng TikTok “VTV Thời tiết Daily” được đánh giá là “dễ hiểu, dễ hành động” (63%) nhờ hình thức thể hiện ngắn gọn, trực quan, dễ ghi nhớ và có khả năng kích hoạt hành động tức thì. Đặc biệt, nhóm công chúng dưới 30 tuổi chiếm tới 70% người theo dõi kênh này, cho thấy sự dịch chuyển thế hệ trong tiếp nhận thông tin công. Những video ngắn mang tính hướng dẫn như “Bão số 3 Yagi - Đây là cơn bão cực kì nguy hiểm” đăng ngày 03/9/2024, “Còn hơn 01 ngày, người dân cần làm những gì?” đăng ngày 05/9/2025 hay “An toàn điện trong mưa bão” đăng ngày 06/9/2024 có tác động mạnh mẽ hơn nhiều so với thông điệp dài trên truyền hình, bởi nó thỏa mãn nhu cầu “thông tin hành động” nhanh, gọn, cụ thể, minh họa sinh động.
Từ kết quả khảo sát có thể rút ra ba nhận định:
Thứ nhất, niềm tin công chúng đối với ĐTHVN vẫn mang tính hệ thống và ổn định, nhờ uy tín lâu năm và cơ chế kiểm chứng thông tin nghiêm ngặt. Trong môi trường truyền thông đa nền tảng, ĐTHVN vẫn được coi là “trung tâm tin cậy quốc gia”.
Thứ hai, mô hình truyền thông của ĐTHVN đang dần chuyển hóa từ một kênh phát thông tin sang một mạng lưới quản trị thông tin, trong đó công chúng trở thành thành tố của hệ thống vừa phản hồi, vừa lan tỏa.
Thứ ba, mức độ tiếp nhận khác nhau giữa các nền tảng không phải là sự cạnh tranh mà là sự phân tầng chức năng, phản ánh đúng triết lý “đa kênh, đồng hướng, khác phương thức”. Chính sự phân tầng này tạo nên tính bền vững của toàn bộ hệ thống.
Khi đối chiếu dữ liệu khảo sát với kết quả phân tích nội dung, có thể thấy một mối tương quan đáng chú ý: tỷ lệ tin tưởng càng cao thì mức độ chia sẻ thông tin càng lớn.
Khi đối chiếu dữ liệu khảo sát với kết quả phân tích nội dung, có thể thấy một mối tương quan đáng chú ý: tỷ lệ tin tưởng càng cao thì mức độ chia sẻ thông tin càng lớn.
Bảng 2: Hiệu quả lan tỏa theo khung giờ (bão Yagi, 09/2024)
Nguồn: Fanpage “Dự báo thời tiết VTV” (02-12/9/2024)
Fanpage “Dự báo thời tiết VTV” là minh chứng tiêu biểu các bài viết có nội dung “xác minh hướng dẫn hành động” có tỷ lệ chia sẻ trung bình cao gấp 2,8 lần các bài viết chỉ mang tính “thông tin khuyến cáo”. Điều này chứng tỏ rằng công chúng hiện nay không còn tìm đến báo chí chỉ để “biết”, mà để “làm”. Và việc thúc đẩy hành vi hành động đó chính là thước đo cuối cùng của hiệu quả truyền thông công.
3.2. Hiệu quả quản trị từ góc nhìn năng lực của chủ thể truyền thông
Hiệu quả quản trị truyền thông không chỉ được đánh giá qua nội dung, mà còn qua tốc độ phản ứng, mức độ lan tỏa và khả năng điều phối thông tin liên ngành. Đối với ĐTHVN, đây là hệ quy chiếu thể hiện năng lực quản trị trong môi trường thông tin khẩn cấp, nơi mỗi phút trôi qua đều có thể tác động đến an toàn của hàng triệu người dân.
Bảng 3: Tương quan hiệu quả các nền tảng truyền thông VTV (bão Yagi, 9/2024)
Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu truyền thông VTV trong đợt bão Yagi (9/2024)
Kết quả đo lường định lượng cho thấy, tốc độ phản ứng thông tin của ĐTHVN đã được rút ngắn trung bình 30% so với giai đoạn 2020-2022, tính từ thời điểm nhận được cảnh báo từ Cục Khí tượng Thủy văn đến khi phát bản tin đầu tiên trên các nền tảng. Nếu như trước đây, thời gian phản ứng trung bình là 45 phút, thì nay chỉ còn khoảng 31 phút.
Bảng 4. Hiệu quả phản ứng và mức độ lan tỏa của hệ thống truyền thông thiên tai ĐTHVN giai đoạn 2022-2024. Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu truyền thông VTV trong đợt bão Yagi (09/2024)
Từ kết quả bảng trên, cho thấy hiệu quả về mức độ lan tỏa thông tin cũng ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt. Theo thống kê nội bộ của Trung tâm Tin tức VTV (2024), tổng số lượt tương tác trung bình trên các nền tảng số của ĐTHVN tăng 250% so với năm 2022, trong đó Fanpage “Dự báo thời tiết VTV” chiếm 60%, TikTok “VTV Thời tiết Daily” chiếm 30%.
Các số liệu trên cho thấy rõ sự tiến bộ trong năng lực quản trị truyền thông của ĐTHVN. Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện, cần phân tích sâu hơn vào ba bình diện hiệu quả cốt lõi:
Thứ nhất, hiệu quả tổ chức được thể hiện qua khả năng phối hợp liên ngành và sự đồng bộ nội bộ. Việc thiết lập đường truyền dữ liệu khẩn từ Cục Khí tượng đến Trung tâm Thời tiết giúp rút ngắn quy trình phê duyệt. Mỗi bản tin cảnh báo được xử lý qua chuỗi kiểm soát thông điệp trong cùng một nền tảng quản trị số, tạo ra cơ chế vận hành linh hoạt, giảm thiểu sai sót do chồng chéo.
Thứ hai, hiệu quả nội dung thể hiện ở sự thay đổi trong cấu trúc thông điệp và ngôn ngữ truyền thông. Các bản tin năm 2024 cho thấy xu hướng chuyển từ truyền đạt cảnh báo sang hướng dẫn hành động, từ mô tả tình hình sang đưa ra giải pháp. Mỗi thông tin không chỉ dừng ở việc phản ánh thiên tai, mà còn định hướng công chúng chuẩn bị phản ứng phục hồi. Chính sự thay đổi này đã làm tăng đáng kể tỷ lệ công chúng hành động sau khi xem tin từ 46% (2022) lên 74% (2024), theo kết quả khảo sát đồng thời.
Thứ ba, hiệu quả xã hội thể hiện ở khả năng ổn định tâm lý công chúng, giảm thiểu sự hoang mang, đồng thời củng cố niềm tin vào vai trò của Nhà. Trong những đợt thiên tai lớn, các nền tảng của ĐTHVN đều duy trì được hiệu ứng tin cậy thống nhất, ngăn chặn hiệu quả tình trạng phân mảnh thông tin hoặc khủng hoảng niềm tin. Đây là thành quả quan trọng của mô hình quản trị thông tin tập trung, thể hiện năng lực điều phối chiến lược của truyền thông trong định hướng dư luận và duy trì trật tự xã hội.
Điều đáng chú ý là hiệu quả quản trị truyền thông của ĐTHVN mang tính lan tỏa ngược, tức là không chỉ củng cố nội lực của chính Đài mà còn tác động đến toàn bộ hệ sinh thái truyền thông trong nước. Sự lan tỏa này góp phần hình thành chuẩn mực mới về truyền thông trong ứng phó thiên tai, đặt nền tảng cho việc thể chế hóa hoạt động quản trị truyền thông trong khung pháp lý quốc gia.
Như vậy, có thể khẳng định rằng, trong giai đoạn 2022-2024, Đài Truyền hình Việt Nam đã đạt được ba chuyển biến mang tính hệ thống:
(1) Từ phản ứng bị động sang chủ động;
(2) Từ thông tin đơn chiều sang quản trị đa nền tảng;
(3) Từ lan truyền sang định hướng hành động.
Những chuyển biến này thể hiện sự thích ứng chiến lược của cơ quan truyền thông trước biến động toàn cầu. Quản trị truyền thông vì thế không còn là khái niệm, mà là một năng lực quản trị quốc gia bằng thông tin, nơi ĐTHVN đóng vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh truyền thông và an toàn con người.
4. Vấn đề đặt ra và đề xuất mô hình quản trị 4 tầng
4.1. Vấn đề đặt ra
Bên cạnh những thành tựu rõ rệt, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều vấn đề còn tồn tại trong cơ cấu vận hành của hệ thống quản trị truyền thông ứng phó thiên tai tại ĐTHVN.
Thứ nhất, sự thiếu vắng quy trình chuẩn hóa dữ liệu cảnh báo và cơ chế chia sẻ thông tin theo thời gian thực. Mặc dù đã có cơ chế trao đổi dữ liệu với Cục Khí tượng Thủy văn, song việc chuyển đổi dữ liệu giữa các định dạng (từ bản đồ số sang hình ảnh truyền hình, từ văn bản cảnh báo sang video hướng dẫn) vẫn còn phụ thuộc vào các công đoạn thủ công, dễ gây ra sự chậm trễ về tốc độ phản ứng và tiềm ẩn nguy cơ sai lệch thông điệp trong môi trường khẩn cấp.
Thứ hai, công tác quản trị các nền tảng xã hội còn phân tán, chưa hình thành cơ chế điều phối số hóa. Có thể hiểu cơ chế này là một hệ thống quy tắc và công nghệ cốt lõi, chịu trách nhiệm chuẩn hóa thông điệp và giám sát hiệu quả vận hành của các kênh truyền thông số.
Các đơn vị trực thuộc ĐTHVN vẫn tự quản lý nội dung, dẫn đến sự chồng chéo, thiếu thống nhất về thông điệp và hình thức thể hiện xuyên suốt các kênh. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đồng bộ thông tin và gây khó khăn trong việc kiểm soát tin giả, phản hồi công chúng hoặc thống kê hiệu quả tương tác.
Thứ ba, nguồn lực nhân sự và công nghệ chưa được phân bổ hợp lý. Mặc dù đội ngũ làm truyền thông thiên tai của ĐTHVN có trình độ cao, song nhân lực cho mảng số hóa, phân tích dữ liệu và quản trị thuật toán mạng xã hội vẫn còn mỏng.
Sự thiếu hụt này không chỉ là vấn đề số lượng mà còn là vấn đề về tư duy vận hành, khi các nền tảng số đang hoạt động chủ yếu theo mục tiêu phổ cập thông tin. Minh chứng rõ ràng cho lỗ hổng này là việc thiếu các quy trình thu thập và phân tích dữ liệu định kỳ trên các nền tảng số. Điển hình, khả năng truy xuất dữ liệu hiệu suất vượt quá giới hạn mặc định của nền tảng (ví dụ: giới hạn 90 ngày của Meta) hiện còn rất hạn chế và phụ thuộc vào thao tác thủ công. Điều này cho thấy hệ thống chưa được trang bị đầy đủ chuyên môn phân tích dữ liệu và công nghệ lưu trữ cần thiết cho việc vận hành quản trị kênh truyền thông.
Việc thiếu hụt nhân sự có chuyên môn về dữ liệu khiến nhiều công đoạn vẫn dựa vào kinh nghiệm thủ công, trong khi môi trường truyền thông hiện đại đòi hỏi khả năng xử lý dữ liệu lớn (big data) và phản ứng nhanh để duy trì lợi thế tốc độ phản hồi.
Tất cả những hạn chế trên cho thấy, vấn đề cốt lõi của hệ thống hiện nay không nằm ở năng lực chuyên môn cá nhân, mà ở cơ chế phối hợp và chuẩn hóa dữ liệu toàn hệ thống. Chính điều này mở ra yêu cầu phải hoàn thiện mô hình quản trị truyền thông số hóa, linh hoạt và phản hồi tức thì.
4.2. Mô hình “Quản trị truyền thông ứng phó thiên tai 4 tầng”
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất mô hình “Quản trị truyền thông ứng phó thiên tai 4 tầng” (bảng 5), nhằm hoàn thiện một cơ chế vận hành linh hoạt hơn và phản hồi tức thì trong tình huống khẩn cấp.
Bảng 5. Mô hình quản trị truyền thông ứng phó thiên tai 4 tầng
Bốn tầng của mô hình được thiết kế để tạo ra một dòng chảy quản trị thông điệp hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh số hóa. Bốn tầng này không tồn tại tách biệt, mà vận hành liên thông như một hệ sinh thái thông tin thống nhất.
- Tầng dự báo đảm bảo tính khoa học của dữ liệu;
- Tầng cảnh báo giữ tính chính trị pháp lý của thông tin;
- Tầng hướng dẫn phát huy tính hành động xã hội của truyền thông thông qua các kênh (Fanpage, TikTok);
- Tầng phục hồi khép lại chu trình bằng việc đánh giá hiệu quả truyền thông, tạo nền tảng cho việc hình thành “văn hóa ứng phó” trong cộng đồng.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, Đài Truyền hình Việt Nam, với vai trò cơ quan truyền thông chủ lực của Nhà nước, đang từng bước chuyển hóa từ mô hình tuyên truyền truyền thống sang mô hình quản trị truyền thông chính luận, lấy thông tin làm công cụ quản trị xã hội trong tình huống khẩn cấp.
Kết quả khảo sát và phân tích thực nghiệm cho thấy, nhờ sự tích hợp đa nền tảng và đồng bộ hóa thông điệp, hiệu quả quản trị truyền thông ứng phó với thiên tai của ĐTHVN đã được nâng cao rõ rệt. Thông tin truyền tải nhanh hơn, lan tỏa sâu hơn và tạo được tác động xã hội mạnh mẽ hơn.
Từ góc độ lý luận, bài nghiên cứu góp phần xác lập khái niệm “quản trị truyền thông ứng phó với thiên tai” như một lĩnh vực giao thoa giữa truyền thông, khoa học quản trị công và khoa học dữ liệu. Nghiên cứu đề xuất Mô hình Quản trị truyền thông ứng phó với thiên trai bốn tầng, nơi thông điệp không chỉ thực hiện chức năng phản ánh mà còn sở hữu năng lực tác động trực tiếp đến sự ổn định và hành vi an toàn của đời sống xã hội.
Từ góc độ thực tiễn, bài viết đề xuất ba định hướng tiếp theo:
(1) Chuẩn hóa quy trình quản trị dữ liệu cảnh báo thiên tai và xây dựng kho dữ liệu truyền thông tích hợp quốc gia nhằm đảm bảo tính liên thông thời gian thực và độ chính xác của thông tin đầu vào xuyên suốt hệ thống;
(2) Tăng cường đào tạo nhân lực truyền thông số, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị fanpage, mạng xã hội và dữ liệu lớn để chuyển đổi quy trình thủ công sang vận hành dựa trên dữ liệu;
(3) Tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng số để hình thành Hệ thống Cảnh báo Truyền thông sớm Quốc gia, cho phép dự báo xu hướng dư luận, phát hiện tin giả và phản ứng sớm với các tình huống khẩn cấp.
Đài Truyền hình Việt Nam với kinh nghiệm tổ chức và uy tín chính trị xã hội, hoàn toàn có khả năng đóng vai trò hạt nhân trong việc hiện thực hóa mô hình này, qua đó củng cố vai trò của truyền thông trong quản lý Nhà nước, xây dựng một nền truyền thông nhân văn, trách nhiệm và định hướng phát triển bền vững./.
__________________________________________________
Tài liệu tham khảo
1. Hoàng Thị Hoài Linh (2018), Truyền thông rủi ro thiên tai ở Việt Nam thực trạng và giải pháp, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.
2. Lê Văn Bình (2022), Báo chí và cảnh báo sớm trong phòng chống thiên tai, Tạp chí Truyền thông và Phát triển, số 2, tr. 45-56.
3. Đinh Thị Vân Trang (2023), Khủng hoảng thông tin và phản ứng truyền thông trong tình huống khẩn cấp, Tạp chí Báo chí và Công luận, số 5, tr. 88-92.
4. Coombs, T. (2018), Crisis Communication: Theory and Practice, Routledge, London.
5. UNDRR (2015), Sendai Framework for Disaster Risk Reduction 2015-2030, United Nations Office for Disaster Risk Reduction, Geneva.
6. Nguyễn Thị Thanh Huyền (2019), Truyền thông số và hành vi công chúng Việt Nam, Nxb. Đại học Quốc gia, Hà Nội.
Nguồn: Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông điện tử
Bài liên quan
- Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
- Ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch trí tuệ nhân tạo trong quan hệ công chúng
- Truyền thông nội bộ và hình ảnh nữ viên chức Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên số
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong lĩnh vực phát thanh ở khu vực Tây Nam Bộ: Thực trạng và khuyến nghị
- Ứng dụng truyền thông sáng tạo trong xây dựng thương hiệu địa phương
Xem nhiều
-
1
Đổi mới tư duy của Nhà nước trong kỷ nguyên số: Từ quản lý sang quản trị, kiến tạo phát triển
-
2
Giá trị biểu tượng của con ngựa trong văn hóa Việt Nam và ý nghĩa đối với sự phát triển văn hóa đất nước trong kỷ nguyên vươn mình
-
3
Đổi mới sáng tạo thu hẹp khoảng cách giáo dục vùng sâu, vùng xa Việt Nam trong kỷ nguyên mới
-
4
Thời cơ và thách thức đối với chính quyền cấp xã sau sáp nhập chính quyền địa phương hai cấp tỉnh Tuyên Quang hiện nay
-
5
Công tác sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị ở tỉnh Quảng Ninh hiện nay: Thực trạng và giải pháp
-
6
Tăng cường sự lãnh đạo của Tỉnh ủy Vĩnh Long trong công tác bình đẳng giới hiện nay
Liên kết
- Báo điện tử đảng cộng sản việt nam
- Báo nhân dân
- Báo Quân đội nhân dân
- Cổng thông tin điện tử Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Cổng thông tin điện tử Học viện Chính trị quốc gia hồ chí minh
- Tạp chí Cộng sản
- Tạp chí Giáo dục lý luận
- Tạp chí Giáo dục và Xã hội
- Tạp chí Khoa học xã hội và Nhân văn
- Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam
- Tạp chí Lý luận chính trị
- Tạp chí Nghiên cứu con người
- TẠP CHÍ Nghiên cứu dân tộc
- Tạp chí Người làm báo
- Tạp chí Nội chính
- Tạp chí Quản lý Nhà nước
- Tạp chí Tổ chức Nhà nước
- Tạp chí Tuyên giáo
- Tạp chí Xây Dựng Đảng
- Thư viện số Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Trang thông tin điện tử Hội đồng Lý luận Trung ương
Ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch trí tuệ nhân tạo trong quan hệ công chúng
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI sinh tạo, đã tối ưu hóa hiệu suất hoạt động quan hệ công chúng (PR) nhưng đặt ra thách thức về tính minh bạch thuật toán. Nghiên cứu này thực hiện tổng quan lý thuyết có hệ thống nhằm phân tích ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch AI trong lĩnh vực PR. Kết quả cho thấy minh bạch AI trong PR tập trung vào ba trụ cột: sự tiết lộ, khả năng giải thích và trách nhiệm giải trình. Các giá trị Nho giáo như khoảng cách quyền lực, thể diện (Mianzi) và sự hòa hợp đóng vai trò "bộ lọc" văn hóa, định hình xu hướng tiết lộ có chọn lọc việc sử dụng AI nhằm bảo vệ uy tín chuyên môn. Nghiên cứu đề xuất năm khuyến nghị cho người thực hành PR: thiết lập chính sách quản trị AI nội bộ, áp dụng mô hình minh bạch phân tầng, định vị AI như "trợ lý kỹ thuật số", thiết lập cơ chế kiểm chứng độc lập và xây dựng văn hóa học tập liên tục về đạo đức số.
Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
Bài viết phân tích hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên thông qua sử dụng phương pháp khảo sát định lượng sinh viên với cỡ mẫu N = 572 và phỏng vấn sâu nhà quản trị. Kết quả cho thấy một nghịch lý quản trị đáng chú ý: việc ưu tiên tối ưu hóa các chỉ số tương tác bề nổi như lượt thích, lượt xem hay các kỹ thuật seeding không những không gia tăng niềm tin mà còn tạo ra phản ứng ngược. Thực trạng này thúc đẩy hành vi “di cư số” khi người học chuyển sang các kênh phi chính thức để tìm kiếm và kiểm chứng thông tin. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach’s Alpha khẳng định tính minh bạch và sự chân thực của nội dung là những yếu tố có tác động đến cấu trúc niềm tin thương hiệu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất đề xuất áp dụng mô hình “truyền thông xác thực” nhằm khắc phục bẩy “chỉ số hư danh” và tái thiết niềm tin thương hiệu bền vững trong giáo dục đại học.
Ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch trí tuệ nhân tạo trong quan hệ công chúng
Ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch trí tuệ nhân tạo trong quan hệ công chúng
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI sinh tạo, đã tối ưu hóa hiệu suất hoạt động quan hệ công chúng (PR) nhưng đặt ra thách thức về tính minh bạch thuật toán. Nghiên cứu này thực hiện tổng quan lý thuyết có hệ thống nhằm phân tích ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch AI trong lĩnh vực PR. Kết quả cho thấy minh bạch AI trong PR tập trung vào ba trụ cột: sự tiết lộ, khả năng giải thích và trách nhiệm giải trình. Các giá trị Nho giáo như khoảng cách quyền lực, thể diện (Mianzi) và sự hòa hợp đóng vai trò "bộ lọc" văn hóa, định hình xu hướng tiết lộ có chọn lọc việc sử dụng AI nhằm bảo vệ uy tín chuyên môn. Nghiên cứu đề xuất năm khuyến nghị cho người thực hành PR: thiết lập chính sách quản trị AI nội bộ, áp dụng mô hình minh bạch phân tầng, định vị AI như "trợ lý kỹ thuật số", thiết lập cơ chế kiểm chứng độc lập và xây dựng văn hóa học tập liên tục về đạo đức số.
Truyền thông nội bộ và hình ảnh nữ viên chức Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên số
Truyền thông nội bộ và hình ảnh nữ viên chức Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, truyền thông nội bộ đóng vai trò chiến lược trong việc kiến tạo và lan tỏa hình ảnh nữ viên chức tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Trên cơ sở tiếp cận truyền thông như một công cụ quản trị và phát triển tổ chức, bài viết chỉ ra sự cần thiết phải chuyển dịch trọng tâm truyền thông nội bộ từ việc chủ yếu tôn vinh các phẩm chất truyền thống sang chủ động xây dựng, khẳng định năng lực trí tuệ, tính chuyên nghiệp và những đóng góp thực chất của nữ viên chức vào sứ mệnh của Học viện. Từ đó, tác giả đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, khẳng định truyền thông nội bộ không chỉ góp phần kiến tạo một môi trường làm việc công bằng, bình đẳng, phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ nữ viên chức, mà còn là một đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao uy tín của Học viện trong bối cảnh mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong lĩnh vực phát thanh ở khu vực Tây Nam Bộ: Thực trạng và khuyến nghị
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong lĩnh vực phát thanh ở khu vực Tây Nam Bộ: Thực trạng và khuyến nghị
Bài báo phân tích thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong sản xuất chương trình phát thanh tại các kênh phát thanh địa phương ở khu vực Tây Nam Bộ, dựa trên kết quả khảo sát cán bộ, viên chức đang làm việc trong lĩnh vực phát thanh và đánh giá từ việc sản xuất chương trình. Kết quả cho thấy, AI đã bước đầu được ứng dụng trong sản xuất chương trình phát thanh, song chủ yếu được dùng ở mức hỗ trợ cá nhân, chưa được tích hợp vào quy trình nghiệp vụ chính thức của các đài. AI hiện được ứng dụng tập trung vào các khâu biên tập nội dung, gợi ý kịch bản và tổng hợp thông tin, trong khi các mảng kỹ thuật chuyên sâu và quản trị dữ liệu vẫn còn hạn chế. Bên cạnh những lợi ích được ghi nhận như nâng cao năng suất và tiết kiệm thời gian, đội ngũ người làm phát thanh cũng thể hiện mối quan ngại đáng kể về đạo đức nghề nghiệp, bản sắc chương trình và an toàn thông tin. Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy ứng dụng AI trong phát thanh theo hướng hiệu quả, bền vững và phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số.
llcttt1994dientu@gmail.com
024.38348033
Bình luận