Giải pháp đẩy mạnh tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã miền núi phía Bắc
1. Đặt vấn đề
Liên minh Hợp tác xã Việt Nam là tổ chức đại diện cho khu vực kinh tế tập thể, giữ vai trò kết nối giữa Đảng, Nhà nước với các hợp tác xã và tổ hợp tác trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số không chỉ là xu thế mà còn là yêu cầu tất yếu đối với nâng cao năng lực cạnh tranh của các hợp tác xã, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc - nơi điều kiện sản xuất còn nhiều khó khăn, thị trường phân tán và trình độ quản trị chưa đồng đều. Thời gian qua, nhiều hợp tác xã trong khu vực đã bước đầu ứng dụng công nghệ số vào sản xuất, truy xuất nguồn gốc và tiêu thụ sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Một trong những nguyên nhân quan trọng là công tác tuyên truyền về chuyển đổi số chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo được chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức và hành động. Chính vì vậy, bài viết này, trên cơ sở làm rõ thực trạng chuyển đổi số của các thành viên Liên minh hợp tác xã tại các tỉnh miền núi phía Bắc, chỉ rõ những hạn chế và nguyên nhân, đặc biệt từ góc độ tuyên truyền, từ đó đề xuất giải pháp đẩy mạnh công tác này trong thời gian tới.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng cách tiếp cận nghiên cứu định tính kết hợp định lượng, dựa trên sự phối hợp giữa phương pháp phân tích tài liệu, nghiên cứu trường hợp và điều tra bằng bảng hỏi để đảm bảo tính thực tiễn, tính mới và khả năng kiểm chứng của dữ liệu.
- Phương pháp phân tích tài liệu
Tác giả tiến hành hệ thống hóa, phân tích và đối chiếu các số liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thống và báo cáo chuyên đề uy tín. Trọng tâm là các dữ liệu từ Báo cáo số 156/BC-LMHTXVN ngày 15/01/2025 về tình hình phát triển kinh tế tập thể, hợp tác xã năm 2024 và kế hoạch năm 2025 của Liên minh Hợp tác xã Việt Nam. Đồng thời, bài viết khai thác các chỉ số về chuyển đổi số (DTI) từ Bộ Thông tin và Truyền thông và các báo cáo thực trạng thương mại điện tử từ Bộ Công Thương. Bên cạnh đó, các nguồn tin từ báo chí điện tử uy tín (Nhân dân, Việt Nam News, Cổng thông tin điện tử các tỉnh) được sử dụng để cập nhật các diễn biến mới nhất về công nghệ và mô hình kinh tế số (Liên minh hợp tác xã Việt Nam, 2025). Việc phân tích này giúp xây dựng khung lý thuyết và đánh giá bức tranh tổng quan về chuyển đổi số của khu vực kinh tế tập thể hiện nay.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp
Tác giả thực hiện nghiên cứu thông qua sự kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study) và điều tra định lượng bằng bảng hỏi. Cụ thể:
Về không gian nghiên cứu: Tác giả lựa chọn phân tích sâu tại 03 địa phương đại diện cho các đặc trưng và cấp độ chuyển đổi số khác nhau của khu vực miền núi phía Bắc: Thái Nguyên (điển hình về hạ tầng và quản trị số), Lào Cai (điển hình về thương mại điện tử) và Lai Châu (điển hình về đổi mới truyền thông qua livestream). Việc lựa chọn các trường hợp điển hình này nhằm đảm bảo tính toàn diện và sát thực tế vùng miền cho các đề xuất giải pháp.
- Phương pháp điều tra xã hội học
Để khách quan hóa các nhận định, tác giả thực hiện điều tra bằng bảng hỏi thông qua công cụ Google Forms với quy mô 150 mẫu (phân bổ đều 50 mẫu mỗi tỉnh). Đối tượng khảo sát tập trung vào cán bộ quản lý và thành viên các hợp tác xã trên địa bàn. Nội dung điều tra bám sát 15 chỉ tiêu trọng yếu như nhận thức về chuyển đổi số, mức độ tiếp cận các kênh tuyên truyền, thực trạng ứng dụng, các rào cản kỹ thuật và nguồn lực. Kết quả thu được là cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng để tác giả định lượng hóa các đánh giá về thực trạng, hạn chế và xác định nguyên nhân cốt lõi làm tiền đề cho các giải pháp ở nội dung tiếp theo.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
3.1.1. Sơ lược về Liên minh Hợp tác xã Việt Nam và các hợp tác xã được khảo sát
Liên minh Hợp hợp tác xã Việt Nam là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và tổ hợp tác trên phạm vi cả nước. Với vai trò nòng cốt trong phát triển kinh tế tập thể, Liên minh hợp tác xã Việt Nam đã và đang thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình chuyển đổi số thông qua các chương trình hỗ trợ đào tạo, kết nối cung cầu và tư vấn công nghệ.
Trong phạm vi bài viết, tác giả tập trung khảo sát tại 03 tỉnh miền núi phía Bắc với các đặc thù khác nhau:
Thái Nguyên: Hệ thống hợp tác xã phát triển mạnh về chè và nông sản chế biến sâu, có sự hỗ trợ quyết liệt từ chính quyền số địa phương.
Lào Cai: hợp tác xã tập trung vào các mặt hàng đặc sản vùng cao, gắn liền với kinh tế biên mậu và du lịch sinh thái.
Lai Châu: Các hợp tác xã chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, đang bắt đầu tiếp cận với các phương thức kinh doanh số hiện đại như thương mại điện tử và quảng bá trên mạng xã hội.
3.1.2. Thành công và hạn chế trong chuyển đổi số của các thành viên Liên minh hợp tác xã các tỉnh miền núi phía Bắc
- Thành công:
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, tiến trình chuyển đổi số của các thành viên Liên minh hợp tác xã tại khu vực miền núi phía Bắc đã ghi nhận những bước tiến mang tính đột phá, không chỉ dừng lại ở việc áp dụng công nghệ đơn thuần mà còn tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức vận hành và tiếp cận thị trường.
Thứ nhất, sự bứt phá mạnh mẽ trong nhận thức và sự chủ động đầu tư cho hạ tầng số
Chuyển đổi số không còn là khái niệm mới mẽ mà đã trở thành chiến lược tự thân của nhiều hợp tác xã. Theo báo cáo từ Liên minh hợp tác xã Việt Nam, “tỷ lệ hợp tác xã thực hiện chuyển đổi số toàn quốc đạt khoảng 32%” (Liên minh hợp tác xã Việt Nam, 2025), phản ánh một xu thế tất yếu đang lan tỏa mạnh mẽ đến cả những vùng địa đầu tổ quốc. Kết quả điều tra thực tế cho thấy, 84,67% cán bộ quản lý hợp tác xã được khảo sát khẳng định chuyển đổi số là yếu tố “sống còn” để nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản vùng cao (Kết quả điều tra, khảo sát). Sự thay đổi tư duy này dẫn đến những hành động cụ thể: tại Thái Nguyên, chính quyền đã đặt mục tiêu đến năm 2025 “có 700 đơn vị (doanh nghiệp, hợp tác xã) hoàn tất số hóa, thúc đẩy kinh tế số đóng góp tới 31% vào GRDP của tỉnh” (Phan Chinh, 2024).
Thứ hai, tối ưu hóa khả năng kết nối và thúc đẩy mở rộng thị trường tiêu thụ qua các nền tảng số
Đây là thành công rực rỡ nhất, giúp xóa nhòa khoảng cách địa lý chia cắt của vùng núi phía Bắc. Khả năng quảng bá và mở rộng thị trường đã được cải thiện vượt bậc nhờ việc tận dụng “sức mạnh đám đông” trên không gian mạng. Kết quả điều tra cho thấy, 72% hợp tác xã tại các tỉnh khảo sát đã xây dựng thành công gian hàng trên các sàn thương mại điện tử lớn và các mạng xã hội như Facebook, Zalo (Kết quả điều tra, khảo sát). Điển hình tại Lai Châu, mô hình livestream “Tự hào hàng Việt”, đây “không chỉ là một kênh bán hàng mà đã trở thành một cuộc cách mạng về truyền thông” (Thánh Gióng. Vn, 2025), giúp đặc sản địa phương “chốt đơn” hàng loạt chỉ trong vài chục phút phát sóng, tạo ra sự lan tỏa thương hiệu khủng khiếp mà các kênh truyền thống trước đây không thể thực hiện được. Tại Lào Cai, việc “nông dân dân tộc thiểu số tự tin cầm điện thoại thông minh để livestream bán mận hậu, chè đặc sản” trên nongsanbuudien.vn hay Sendo Farm đã khẳng định sự thành công trong việc phổ cập kỹ năng số hóa cho người lao động trực tiếp (Nguyễn Thành, 2025).
Thứ ba, hệ sinh thái hỗ trợ chính sách, cơ sở dữ liệu và đào tạo nhân lực số đồng bộ đã được hình thành
Thành công này đến từ sự phối hợp nhịp nhàng giữa ngành nông nghiệp, công nghệ và Liên minh hợp tác xã. Các sự kiện “Thúc đẩy liên kết phát triển thương mại điện tử tại Lai Châu” hay các giải pháp kết nối trực tiếp hợp tác xã với nền tảng thương mại ddie quốc gia (Voso.vn, Postmart.vn) đã “tạo nên một mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm liên tỉnh vững chắc” (Hàn Hiền, 2025). Đặc biệt, công tác đào tạo nhân lực số đã đi vào chiều sâu thay vì dàn trải. Theo báo cáo chính thức, tỉnh Thái Nguyên đã “đào tạo kỹ năng số chuyên sâu cho hơn 1.700 hợp tác xã và cơ sở sản xuất” (Cổng Thông tin điện tử tỉnh Thái Nguyên, 2024). Kết quả điều tra của tác giả cho thấy, 66,67% số người tham gia điều tra đã hoàn thành các khóa học về kỹ năng kinh doanh số và biết cách tự vận hành các ứng dụng truy xuất nguồn gốc sản phẩm thông qua mã QR (Vũ Văn Ninh, khảo sát). Đây là nền tảng quan trọng nhất để duy trì tính bền vững cho công cuộc chuyển đổi số tại khu vực miền núi phía Bắc trong dài hạn.
- Hạn chế:
Bên cạnh những kết quả bước đầu, thực tế triển khai chuyển đổi số tại Liên minh hợp tác xã miền núi phía Bắc vẫn đối diện với nhiều “điểm nghẽn” mang tính hệ thống, làm chậm tốc độ hiện đại hóa khu vực kinh tế tập thể. cụ thể là:
Thứ nhất, nhận thức về chuyển đổi số còn mang tính phiến diện và thiếu chiều sâu
Dù tỷ lệ tiếp cận thông tin tăng cao, nhưng một bộ phận lớn thành viên và người đứng đầu hợp tác xã vẫn chưa hiểu đúng bản chất của chuyển đổi số. Theo khảo sát, nhiều đơn vị vẫn vận hành theo phương thức truyền thống, chủ yếu tập trung vào sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm mà chưa chú trọng đến việc ứng dụng công nghệ để cải thiện quy trình. Kết quả điều tra (Vũ Văn Ninh, khảo sát) chỉ ra rằng, có tới 74% hợp tác xã hiện nay mới dừng lại ở mức độ “số hóa bề nổi” thông qua việc sử dụng mạng xã hội (Zalo, Facebook) để liên lạc đơn thuần, chưa thực sự tích hợp công nghệ vào quy trình quản trị tài chính hay chuỗi cung ứng (Vũ Văn Ninh, khảo sát). Tại một số địa bàn như Tuyên Quang, dù đã được tập huấn, nhiều thành viên vẫn giữ tâm lý cho rằng “phương pháp bán hàng truyền thống tại chợ là đủ”, dẫn đến sự chậm trễ trong việc hội nhập vào nền kinh tế số.
Thứ hai, sự phân hóa và thiếu hụt về hạ tầng kỹ thuật hiện đại
Đây là rào cản lớn nhất đối với các hợp tác xã vùng cao. Mặc dù độ phủ sóng 4G đã đạt tỷ lệ cao, nhưng chất lượng kết nối và độ ổn định của dịch vụ vẫn có sự chênh lệch đáng kể giữa các địa phương. Điển hình như tại Lào Cai “tỷ lệ hộ gia đình có Internet cố định chỉ đạt xấp xỉ 55%” (Báo cáo chỉ số chuyển đổi số tỉnh Lào Cai, 2024), khiến các giải pháp số dựa trên nền tảng đám mây khó vận hành thông suốt. Kết quả khảo sát, điều tra cho thấy 56% số phiếu phản hồi khẳng định “tình trạng mạng di động tốc độ thấp và sự thiếu hụt trang thiết bị như máy tính, máy quét mã vạch chuyên dụng” đã khiến hợp tác xã phải tiếp tục duy trì quản lý thủ công, làm suy giảm năng lực cạnh tranh trên thị trường số (Vũ Văn Ninh, khảo sát).
Thứ ba, khoảng cách lớn về nguồn lực tài chính và khả năng tiếp cận vốn đầu tư công nghệ
Chuyển đổi số đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư lớn cho hạ tầng, phần mềm và bảo trì, trong khi phần lớn hợp tác xã miền núi hoạt động ở quy mô nhỏ, vốn tích lũy hạn hẹp. Thực tế cho thấy, các hợp tác xã quy mô nhỏ thường không đủ vốn để mua phần mềm quản lý chuyên sâu hoặc thuê đơn vị hỗ trợ kỹ thuật trong thời gian dài. Theo (Vũ Văn Ninh) kết quả điều tra, có tới 72,67% hợp tác xã tại địa bàn nghiên cứu cho biết họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi dành cho chuyển đổi số do vướng mắc về thủ tục và điều kiện vay vốn dành riêng cho khu vực kinh tế tập thể (Vũ Văn Ninh, khảo sát).
Thứ tư, tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật số
Nguồn vốn nhân lực hiện tại của các hợp tác xã miền núi chưa đủ năng lực để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Khảo sát chỉ ra rằng chỉ khoảng 15% nhân sự của các hợp tác xã thành thạo sử dụng máy tính và phần mềm quản lý, trong khi dưới 10% có chuyên môn sâu về công nghệ thông tin. Việc thiếu đội ngũ nội bộ có khả năng vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc hay sàn thương mại điện tử chuyên nghiệp dẫn đến tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ từ bên ngoài với chi phí cao và thiếu tính bền vững. Kết quả điều tra cho thấy chỉ 18,67% nhân sự hợp tác xã có khả năng tự xử lý các sự cố kỹ thuật cơ bản trên các nền tảng số (Vũ Văn Ninh, khảo sát). Đây chính là nguyên nhân trực tiếp khiến tốc độ số hóa nội bộ của khu vực miền núi phía Bắc chậm hơn so với mục tiêu chung của quốc gia.
- Nguyên nhân hạn chế:
Thứ nhất, rào cản về tư duy quản trị và định hướng chiến lược chưa đồng bộ
Nội dung tuyên truyền chuyển đổi số hiện nay chưa thực sự được lồng ghép sâu vào các nghị quyết, kế hoạch phát triển của địa phương. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn lực tài chính dài hạn cho truyền thông. Theo kết quả điều tra, 72,67% hợp tác xã buộc phải ưu tiên vốn cho giống và vật tư sản xuất trực tiếp thay vì hạ tầng số; trong khi đó, tâm lý “ngại thay đổi” của đội ngũ quản lý lớn tuổi chưa được giải tỏa do thiếu các cơ chế chỉ đạo quyết liệt và các hình mẫu thành công thực chứng (Vũ Văn Ninh, khảo sát).
Thứ hai, sự bất cập trong phương thức và nội dung truyền thông so với đặc thù dân trí
Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiệu quả tuyên truyền thấp. Kết quả điều tra cho thấy 54% thành viên hợp tác xã là người dân tộc thiểu số gặp khó khăn khi tiếp cận khái niệm kỹ thuật khô khan trong các chương trình tuyên truyền hiện hành (Vũ Văn Ninh, khảo sát). Việc thiếu vắng các học liệu trực quan, video minh họa bằng tiếng dân tộc địa phương khiến thông điệp chuyển đổi số bị “đứt gãy” ngay từ khâu tiếp nhận. Điều này phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng về cơ sở vật chất, trang thiết bị hỗ trợ tuyên truyền và năng lực “bản địa hóa” nội dung của đội ngũ tuyên truyền viên cơ sở.
Thứ ba, sự đứt gãy trong hệ sinh thái liên kết và hỗ trợ kỹ thuật
Hạn chế trong công tác tuyên truyền còn nằm ở việc thiếu sự kết nối đa bên. Theo kết quả điều tra, 66% hợp tác xã lúng túng vì không thể tự lựa chọn giải pháp công nghệ uy tín và phù hợp với đặc thù nông sản vùng cao (Kết quả điều tra, khảo sát). Công tác tuyên truyền hiện nay mới chỉ tập trung vào phổ biến chủ trương mà thiếu đi sự đồng hành của các doanh nghiệp công nghệ và các đơn vị chuyên môn để “cầm tay chỉ việc”. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa Liên minh hợp tác xã, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp cung ứng giải pháp khiến hoạt động tuyên truyền chuyển đổi số mới chỉ dừng lại ở mức độ nhận thức, chưa chuyển hóa thành kỹ năng ứng dụng thực tế cho xã viên.
3.2. Thảo luận
Để đẩy mạnh công tác tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã tại các tỉnh miền núi phía Bắc trong thời gian tới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp gắn với trách nhiệm cụ thể của từng chủ thể liên quan.
Trước hết, các cấp ủy đảng và chính quyền địa phương là chủ thể giữ vai trò lãnh đạo, chỉ đạo cần xác định chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là phương thức phát triển mới của khu vực kinh tế tập thể. Trên cơ sở đó, các cấp ủy đảng và chính quyền địa phương có trách nhiệm đưa nội dung tuyên truyền chuyển đổi số vào nghị quyết, chương trình và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, bảo đảm sự chỉ đạo thống nhất và nguồn lực thực hiện lâu dài. Đồng thời, chính quyền địa phương cần chủ trì xây dựng kế hoạch tuyên truyền cụ thể, phù hợp với đặc thù miền núi, với nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, gắn trực tiếp với lợi ích thiết thực của hợp tác xã như mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí và tăng khả năng kết nối tiêu thụ sản phẩm. Cùng với đó, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội có trách nhiệm phối hợp thực hiện công tác vận động, hướng dẫn và hỗ trợ thành viên hợp tác xã tiếp cận công nghệ số, bảo đảm thông tin được truyền tải thống nhất, liên tục và phù hợp thực tiễn.
Đối với Liên minh Hợp tác xã và các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan là chủ thể trực tiếp tổ chức triển khai hoạt động tuyên truyền cần chịu trách nhiệm đổi mới nội dung và phương thức tuyên truyền theo hướng phù hợp với từng nhóm đối tượng và điều kiện cụ thể của địa phương. Nội dung tuyên truyền cần được thiết kế theo hướng cụ thể, dễ hiểu, gắn với nhu cầu thực tiễn của từng nhóm hợp tác xã, tránh cách tiếp cận khái quát, nặng về khẩu hiệu. Trọng tâm là làm rõ lợi ích thiết thực của chuyển đổi số đối với sản xuất, quản lý, truy xuất nguồn gốc, quảng bá và tiêu thụ sản phẩm; đồng thời giới thiệu các mô hình, điển hình thành công tại địa phương hoặc khu vực tương đồng để tạo sự tin tưởng và động lực làm theo. Về hình thức, các chủ thể này cần tổ chức đa dạng các phương thức tuyên truyền, kết hợp hài hòa giữa phương thức truyền thống và nền tảng số, tận dụng hệ thống truyền thanh cơ sở, đài phát thanh, truyền hình địa phương, tài liệu trực quan, tờ rơi minh họa cùng các nền tảng mạng xã hội và hình thức hướng dẫn trực tuyến. Đồng thời, cần chủ trì tổ chức các hoạt động tập huấn, hội thảo thực hành và mô hình trải nghiệm tại hợp tác xã để thành viên được hướng dẫn trực tiếp, từng bước làm quen và ứng dụng công nghệ số trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Đối với đội ngũ làm công tác tuyên truyền tại địa phương và trong hệ thống Liên minh Hợp tác xã, đây là lực lượng trực tiếp triển khai các hoạt động truyền thông, có vai trò quyết định đến hiệu quả thực hiện. Vì vậy, Liên minh Hợp tác xã là chủ thể chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao năng lực cho đội ngũ này, bao gồm cả kiến thức về chuyển đổi số và kỹ năng truyền đạt phù hợp với đối tượng người dân miền núi. Đồng thời, Liên minh Hợp tác xã cần cung cấp tài liệu hướng dẫn thống nhất, phân công nhiệm vụ cụ thể và gắn hoạt động tuyên truyền với theo dõi, hỗ trợ quá trình ứng dụng công nghệ tại cơ sở. Bên cạnh đó, đội ngũ tuyên truyền viên cần chủ động nâng cao tinh thần trách nhiệm, tích cực học tập, trao đổi kinh nghiệm, nhất là thông qua các hoạt động sinh hoạt chuyên đề và chia sẻ mô hình hiệu quả, nhằm nâng cao năng lực thực tiễn và phát huy vai trò nòng cốt trong thúc đẩy chuyển đổi số.
Đối với các hợp tác xã và thành viên hợp tác xã, đây là chủ thể trực tiếp thụ hưởng và đồng thời là lực lượng tham gia thực hành chuyển đổi số, cần chủ động tiếp cận, học hỏi và ứng dụng công nghệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Các hợp tác xã có trách nhiệm phối hợp với Liên minh Hợp tác xã và chính quyền địa phương trong việc tham gia các chương trình tuyên truyền, tập huấn và mô hình trải nghiệm; đồng thời từng bước đầu tư, trang bị các thiết bị thiết yếu như điện thoại thông minh, máy tính và kết nối internet phù hợp với điều kiện thực tế. Việc chủ động khai thác các tài liệu hướng dẫn, tham gia đào tạo trực tiếp và trực tuyến, gắn lý thuyết với thực hành trên thiết bị cụ thể sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp thu và ứng dụng công nghệ số, góp phần chuyển hoạt động tuyên truyền từ nâng cao nhận thức sang triển khai thực chất.
Cuối cùng, các chủ thể cần tham gia phối hợp trong triển khai công tác tuyên truyền chuyển đổi số. Trong đó, Liên minh Hợp tác xã giữ vai trò điều phối, có trách nhiệm thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên trong xây dựng kế hoạch, nội dung và phương thức tuyên truyền; đồng thời tổ chức trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm và điều chỉnh hoạt động phù hợp với thực tiễn địa phương. Các cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm hỗ trợ về cơ chế, chính sách và nguồn lực; các tổ chức chính trị - xã hội tham gia vận động, lan tỏa thông tin; còn các doanh nghiệp công nghệ cung cấp giải pháp số phù hợp, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo sử dụng. Bên cạnh đó, cần lồng ghép nội dung tuyên truyền chuyển đổi số vào các sự kiện kinh tế - xã hội như hội thảo, diễn đàn, hội chợ nông sản và triển lãm công nghệ nhằm tạo điều kiện cho thành viên hợp tác xã trực tiếp tiếp cận và trải nghiệm các mô hình, thiết bị và nền tảng số.
4. Kết luận
Tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã không chỉ là nhiệm vụ cấp thiết mà còn là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại khu vực miền núi phía Bắc, Việt Nam. Việc đánh giá đúng thực trạng chuyển đổi số của các thành viên Liên minh hợp tác xã, chỉ rõ nguyên nhân, nhất là về hiệu quả của công tác tuyên truyền là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính toàn diện, khả thi. Với sự đồng lòng từ các cấp ủy đảng và chính quyền, của Liên minh hợp tác xã và các thành viên, công tác tuyên truyền chắc chắn sẽ đem lại hiệu quả khả quan, góp phần đưa các thành viên của Liên minh hợp tác xã ở các tỉnh miền núi phía Bắc tiến gần hơn tới sự hiện đại hóa, hội nhập và phát triển bền vững./.
______________________________________________
Tài liệu tham khảo
1. Cổng Thông tin điện tử tỉnh Thái Nguyên. (2024). Hỗ trợ các doanh nghiệp và hợp tác xã trong quá trình “chuyển đổi số”. Truy cập tại: https://en.thainguyen.gov.vn/.
2. Cổng thông tin điện tử tỉnh Lào Cai. (2024). Thực trạng và giải pháp nâng cao tỷ lệ hộ gia đình sử dụng Internet cáp quang băng rộng trên địa bàn tỉnh. Truy cập tại: https://laocai.gov.vn.
3. Hàn Hiền. (2025). Vùng trung du và miền núi Việt Nam đẩy mạnh phát triển thương mại điện tử. Truy cập tại: https://ven.congthuong.vn/.
4. Liên minh Hợp tác xã Việt Nam. (2025). Báo cáo số 156/BC-LMhợp tác xãVN ngày 15/01/2025 về tình hình phát triển kinh tế tập thể, hợp tác xã năm 2024 và kế hoạch năm 2025.
5. Liên minh Hợp tác xã Việt Nam. (2025). Chuyển đổi số trong nông nghiệp: Mở đường cho các hợp tác xã thích ứng với tương lai kỹ thuật số. Truy cập tại: https://en.nhandan.vn/.
6. Nguyễn Thành. (2025). Chuyển đổi số mở ra cơ hội phát triển cho các hợp tác xã. Truy cập tại: https://vca.org.vn/.
7. Phan Chinh. (2024). Thái Nguyên: Thúc đẩy chuyển đổi số để phát triển bền vững doanh nghiệp và hợp tác xã. Truy cập tại: https://en.doanhnghiephoinhap.vn/.
8. Thu Hà. (2024). Thái Nguyên: Phát triển cơ sở hạ tầng số, gặt hái thành quả từ chuyển đổi số. Truy cập tại: https://vietbao.vn/.
9. Thánh Gióng. Vn (2025). Livestream “Tự hào hàng Việt tỉnh Lai Châu”: Bùng nổ đơn hàng. Truy cập tại: https://thanhgiong.vn/.
10. Tác giả. (2025). Kết quả điều tra, khảo sát thực tế tại các tỉnh Thái Nguyên, Lào Cai, Lai Châu.
11. Việt Nam News. (2024). Chuyển đổi số trong nông nghiệp: Mở đường cho các hợp tác xã thích ứng với tương lai kỹ thuật số. Truy cập tại: https://vietnamnews.vn/.
Nguồn: Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông điện tử
Bài liên quan
- Thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
- Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp
- Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
- Ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch trí tuệ nhân tạo trong quan hệ công chúng
- Truyền thông nội bộ và hình ảnh nữ viên chức Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên số
Xem nhiều
-
1
Thực trạng và một số giải pháp nâng cao chất lượng thông tin về sức khỏe tâm thần trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
-
2
Chiến lược Tăng trưởng xanh ở của một số nước trên thế giới và gợi mở cho Việt Nam nói chung, Nghệ An nói riêng - Tiếp cận từ góc nhìn Truyền thông quốc tế
-
3
Chiến dịch truyền thông về phòng chống bạo lực trẻ em tại Việt Nam: hiệu quả, thách thức và bài học kinh nghiệm
-
4
Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
-
5
Truyền thông nội bộ và hình ảnh nữ viên chức Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên số
-
6
Phát huy giá trị di tích Hồ Chí Minh trong nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập lý luận chính trị cho sinh viên hiện nay
Liên kết
- Báo điện tử đảng cộng sản việt nam
- Báo nhân dân
- Báo Quân đội nhân dân
- Cổng thông tin điện tử Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Cổng thông tin điện tử Học viện Chính trị quốc gia hồ chí minh
- Tạp chí Cộng sản
- Tạp chí Giáo dục lý luận
- Tạp chí Giáo dục và Xã hội
- Tạp chí Khoa học xã hội và Nhân văn
- Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam
- Tạp chí Lý luận chính trị
- Tạp chí Nghiên cứu con người
- TẠP CHÍ Nghiên cứu dân tộc
- Tạp chí Người làm báo
- Tạp chí Nội chính
- Tạp chí Quản lý Nhà nước
- Tạp chí Tổ chức Nhà nước
- Tạp chí Tuyên giáo
- Tạp chí Xây Dựng Đảng
- Thư viện số Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Trang thông tin điện tử Hội đồng Lý luận Trung ương
Truyền thông nội bộ và hình ảnh nữ viên chức Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, truyền thông nội bộ đóng vai trò chiến lược trong việc kiến tạo và lan tỏa hình ảnh nữ viên chức tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Trên cơ sở tiếp cận truyền thông như một công cụ quản trị và phát triển tổ chức, bài viết chỉ ra sự cần thiết phải chuyển dịch trọng tâm truyền thông nội bộ từ việc chủ yếu tôn vinh các phẩm chất truyền thống sang chủ động xây dựng, khẳng định năng lực trí tuệ, tính chuyên nghiệp và những đóng góp thực chất của nữ viên chức vào sứ mệnh của Học viện. Từ đó, tác giả đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, khẳng định truyền thông nội bộ không chỉ góp phần kiến tạo một môi trường làm việc công bằng, bình đẳng, phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ nữ viên chức, mà còn là một đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao uy tín của Học viện trong bối cảnh mới.
Giải pháp đẩy mạnh tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã miền núi phía Bắc
Giải pháp đẩy mạnh tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã miền núi phía Bắc
Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, với đặc thù kinh tế tập thể và mô hình hợp tác xã là phổ biến, đang đối mặt với nhiều thách thức về hạ tầng công nghệ, nhận thức và nhân lực. Để hiện thực hóa chủ trương này, công tác tuyên truyền về chuyển đổi số là bước khởi đầu quan trọng nhằm nâng cao nhận thức và tạo động lực cho các thành viên liên minh hợp tác xã. Bài viết khái quát ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong việc chuyển đổi số, từ đó, đề xuất các giải pháp đẩy mạnh công tác tuyên truyền về chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh Hợp tác xã ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam thời gian tới.
Thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
Thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và Internet đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại hình tội phạm mới xuất hiện, trong đó tội phạm công nghệ cao (CNC) đang trở thành vấn đề nổi bật của an ninh xã hội hiện đại. Trong bối cảnh đó, báo mạng điện tử (BMĐT) giữ vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin chính thống, cảnh báo thủ đoạn tội phạm và nâng cao nhận thức của công chúng về an toàn thông tin. Bài viết tập trung nghiên cứu hoạt động thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam, thông qua việc phân tích cơ sở lý luận và khảo sát thực tiễn trên một số báo điện tử tiêu biểu. Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đánh giá thực trạng, chỉ ra những vấn đề đặt ra trong hoạt động thông tin, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trong bối cảnh truyền thông số hiện nay.
Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp
Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp
Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp đến việc nâng cao tài sản thương hiệu bệnh viện dựa trên tổng hợp từ các nghiên cứu trước đây, phản ánh một quá trình phát triển liên tục cùng với sự lớn mạnh của thị trường y tế tư nhân và sự thay đổi trong hành vi tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người dân. Từ chỗ chỉ tập trung vào quảng bá đơn lẻ nhằm nâng cao mức độ nhận biết, các công trình nghiên cứu dần mở rộng theo hướng xem truyền thông tiếp thị tích hợp (IMC) như một triết lý quản trị truyền thông lấy người bệnh làm trung tâm, trong đó, từng công cụ đều có vai trò liên kết và bổ trợ cho nhau để tạo nên giá trị thương hiệu bền vững. Nhìn lại chặng đường này cho thấy các nhà nghiên cứu đã ngày càng chú trọng tới mối quan hệ giữa quảng cáo, quan hệ công chúng, truyền thông số, hoạt động cộng đồng và chăm sóc khách hàng trong việc nâng cao sự tin cậy, cảm nhận chất lượng và lòng trung thành của người bệnh đối với các bệnh viện tư. Chính sự chuyển dịch đó tạo nền tảng quan trọng cho việc tiếp tục hoàn thiện lý luận và thực tiễn về quản trị truyền thông thương hiệu trong lĩnh vực y tế hiện nay.
Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
Bài viết phân tích hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên thông qua sử dụng phương pháp khảo sát định lượng sinh viên với cỡ mẫu N = 572 và phỏng vấn sâu nhà quản trị. Kết quả cho thấy một nghịch lý quản trị đáng chú ý: việc ưu tiên tối ưu hóa các chỉ số tương tác bề nổi như lượt thích, lượt xem hay các kỹ thuật seeding không những không gia tăng niềm tin mà còn tạo ra phản ứng ngược. Thực trạng này thúc đẩy hành vi “di cư số” khi người học chuyển sang các kênh phi chính thức để tìm kiếm và kiểm chứng thông tin. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach’s Alpha khẳng định tính minh bạch và sự chân thực của nội dung là những yếu tố có tác động đến cấu trúc niềm tin thương hiệu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất đề xuất áp dụng mô hình “truyền thông xác thực” nhằm khắc phục bẩy “chỉ số hư danh” và tái thiết niềm tin thương hiệu bền vững trong giáo dục đại học.
llcttt1994dientu@gmail.com
024.38348033
Bình luận