Ứng dụng AI trong sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử ở Việt Nam hiện nay
1. Ứng dụng AI trong sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) là một lĩnh vực của khoa học máy tính nhằm phát triển các hệ thống có khả năng mô phỏng hành vi thông minh của con người như học tập, suy luận, nhận diện, xử lý ngôn ngữ và ra quyết định. Theo tác giả Trương Ngọc Sơn, trong khoa học máy tính, “trí tuệ nhân tạo hay AI có thể được hiểu là một chương trình máy tính hay một hệ thống có khả năng xử lý như cách mà một con người xử lý, bao gồm khả năng nhận dạng, suy luận, phán đoán như bộ não con người” (1).
Trong thời đại chuyển đổi số hiện nay, AI đã dần trở thành một phần không thể thiếu của các ngành nghề, và báo chí cũng không ngoại lệ. AI đã có mặt trong nhiều hoạt động báo chí, từ tự động hóa thu thập dữ liệu, hỗ trợ phân tích thông tin, đến biên tập và thậm chí sản xuất các bản tin cơ bản.
Các công nghệ như Natural Language Processing (NLP) cho phép tự động hóa quá trình viết các tin tức đơn giản như báo cáo tài chính, kết quả thể thao và dự báo thời tiết. Điều này giúp các phóng viên có thêm thời gian tập trung vào các chủ đề phức tạp hơn. Kể từ khi ra mắt vào năm 2022, ChatGPT đã nhanh chóng trở thành một công cụ quan trọng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Sự phát triển của công nghệ AI đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách sản xuất tin tức, giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động. Không chỉ có khả năng tạo nội dung về các chủ đề cụ thể, ChatGPT còn hỗ trợ lập kế hoạch, lựa chọn chủ đề, xây dựng dàn ý và giải thích thông tin với tốc độ nhanh và mức độ chi tiết cao. Nhờ khả năng tổng hợp dữ liệu và sản xuất nội dung tự động, AI giúp rút ngắn thời gian từ khi thu thập thông tin đến khi phát hành tin tức, tạo điều kiện để báo chí bắt kịp tốc độ cập nhật liên tục của mạng xã hội và các nền tảng tin tức trực tuyến.
Trong sáng tạo tác phẩm điện tử, ứng dụng AI là việc sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ hoặc tự động hóa quá trình sản xuất nội dung báo chí trên nền tảng số. AI có thể tham gia vào nhiều công đoạn khác nhau, từ thu thập và xử lý dữ liệu, phân tích xu hướng tin tức, hỗ trợ viết, biên tập nội dung, cá nhân hóa trải nghiệm đọc, cho đến tối ưu hóa hình thức trình bày.
Công nghệ AI giúp các tòa soạn báo mạng điện tử nâng cao hiệu suất làm việc, cải thiện chất lượng tin bài và tương tác với độc giả một cách hiệu quả hơn. AI có thể hỗ trợ nhà báo viết bài nhanh hơn, phát hiện tin giả, tạo đồ họa tự động, dịch thuật nội dung và đề xuất các chủ đề phù hợp với độc giả. Tuy nhiên, AI không thay thế hoàn toàn nhà báo mà đóng vai trò như một công cụ giúp họ tối ưu hóa công việc sáng tạo nội dung
2. Phạm vi ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử
Đối với hoạt động báo chí trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng chứng tỏ vai trò then chốt trong việc tái định hình các quy trình sản xuất, biên tập, phân phối và đánh giá nội dung báo mạng điện tử. Phạm vi ứng dụng của AI trải dài trên toàn bộ chuỗi giá trị sáng tạo báo chí, từ nội dung văn bản đến đa phương tiện, từ tối ưu hóa kỹ thuật đến gia tăng trải nghiệm độc giả.
- Trong khâu sản xuất nội dung: Một trong những ứng dụng rõ nét nhất của AI là khả năng tạo nội dung tự động. Dựa trên các thuật toán học máy (machine learning) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), các công cụ AI có thể tự động tạo ra bản tin từ các cơ sở dữ liệu có cấu trúc như dữ liệu tài chính, kết quả thể thao, thời tiết... Ví dụ, hãng tin Associated Press (Mỹ) từ lâu đã sử dụng AI để sản xuất hàng nghìn bản tin tài chính ngắn mỗi quý mà không cần sự can thiệp của con người(2).
AI còn hỗ trợ gợi ý tiêu đề hấp dẫn, viết lại nội dung, hoặc tạo phác thảo bài viết dựa trên chủ đề được nhập vào. Công cụ như Jasper, Copy.ai hay ChatGPT có khả năng hỗ trợ nhà báo xây dựng ý tưởng, hoàn thiện câu chữ và gia tăng tốc độ xuất bản.
Đáng chú ý, AI đang tạo nên bước đột phá trong lĩnh vực tạo ảnh minh họa tự động (text-to-image) nhờ vào các mô hình như DALL . E hoặc Midjourney. Với khả năng chuyển văn bản mô tả thành hình ảnh sinh động, AI giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong việc tạo đồ họa cho tin bài.
- Trong khâu biên tập và hiệu đính: AI đã và đang hỗ trợ kiểm tra chính tả, ngữ pháp, cấu trúc câu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các công cụ như Grammarly hay Hemingway giúp phát hiện lỗi ngôn ngữ và đề xuất sửa lỗi ngữ nghĩa, đảm bảo chất lượng ngôn từ chuyên nghiệp.
Ngoài ra, AI còn hỗ trợ kiểm chứng dữ kiện (fact-checking), một chức năng ngày càng cần thiết trong bối cảnh lan truyền tin giả (fake news). Thông qua việc học từ khối lượng lớn dữ liệu và văn bản đáng tin cậy, AI có thể phát hiện các sai lệch thông tin, dấu hiệu xuyên tạc, hoặc hình ảnh bị chỉnh sửa.
AI cũng có khả năng tóm tắt văn bản dài thành các đoạn nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, giúp độc giả nhanh chóng tiếp cận thông tin cốt lõi mà không cần đọc toàn bộ bài viết.
- Trong khâu phân phối và cá nhân hóa nội dung: Một trong những năng lực mạnh mẽ nhất của AI là khả năng phân tích hành vi người dùng và đề xuất nội dung phù hợp. Thông qua mô hình học máy, AI nhận diện sở thích, tần suất truy cập, thời gian đọc và từ khóa quan tâm của từng độc giả, từ đó tự động sắp xếp thứ tự hiển thị bài viết hoặc gửi thông báo tin tức mang tính cá nhân hóa.
Ví dụ, báo điện tử VietnamPlus đã ứng dụng AI để đề xuất nội dung theo hành vi người đọc, qua đó gia tăng thời gian lưu lại trên nền tảng và tỷ lệ nhấp (CTR). Đây là xu hướng đang được nhiều tòa soạn triển khai nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa quảng cáo.
Ngoài ra, AI còn có khả năng tự động gắn thẻ bài báo (metadata tagging), giúp tổ chức nội dung hợp lý và dễ dàng hơn trong việc truy xuất thông tin, cải thiện khả năng tìm kiếm trên cả hệ thống nội bộ và các công cụ tìm kiếm bên ngoài như Google.
- Trong các hình thức sáng tạo nội dung báo chí mới: AI đang mở rộng không gian sáng tạo với báo chí dữ liệu (data journalism), infographics động, video tự động và âm thanh tổng hợp (text-to-speech). Hiện nay, hàng loạt sản phẩm báo chí hiện đại, sử dụng AI đã và đang được nhiều đơn vị trong Thông tấn xã Việt Nam triển khai như Podcast, Speech-to-Text, loa thông minh ra lệnh bằng giọng nói, phân tích dữ liệu người dùng, gợi ý các nội dung yêu thích của người đọc theo dạng thư tòa soạn hay tin tuyển chọn từ ban biên tập; hoặc việc tiếp tục các kênh thông tin trên mạng xã hội, các ứng dụng di động để tăng độ tương tác với bạn đọc…Với báo chí dữ liệu, AI giúp nhà báo xử lý khối lượng lớn dữ liệu để phát hiện xu hướng, tạo biểu đồ tương tác hoặc trực quan hóa thông tin. Trong khi đó, các nền tảng như Lumen5 có thể tạo video tự động từ nội dung bài viết, góp phần đa dạng hóa phương thức tiếp cận độc giả.
Một ứng dụng nổi bật khác là chatbot báo chí - các trợ lý ảo có thể trả lời câu hỏi, cung cấp thông tin theo thời gian thực, đồng thời duy trì tương tác với độc giả theo hướng tự nhiên hơn. Năm 2018, VietnamPlus là cơ quan báo chí chính thống đầu tiên sử dụng chatbot để tương tác với độc giả. Sản phẩm cũng đã được Hiệp hội các hãng thông tấn châu Á - Thái Bình Dương trao “Giải thưởng xuất sắc chất lượng thông tấn”. Đây là hình thức vừa giúp tăng cường tương tác, vừa thu thập dữ liệu phục vụ cho quá trình cá nhân hóa thông tin.
3. Cách thức tích hợp trí tuệ nhân tạo vào quy trình sáng tạo báo chí
- Mô hình vận hành công nghệ AI trong tòa soạn: Việc tích hợp AI hiệu quả đòi hỏi các tòa soạn phải thiết lập một kiến trúc số đồng bộ giữa hệ thống quản trị nội dung (CMS) với các công cụ AI chuyên biệt. Nhiều tòa soạn hiện đại xây dựng mô hình “tòa soạn thông minh (smart newsroom)”, nơi dữ liệu lớn (big data), AI và phân tích hành vi người dùng được vận hành như một hệ sinh thái thống nhất.
AI không thay thế nhà báo, mà hỗ trợ và nâng cao năng lực làm việc. Nhà báo từ vai trò người viết truyền thống có thể trở thành người giám sát, biên tập và kiểm định chất lượng nội dung do AI tạo ra. Đây chính là mô hình “con người - AI cộng tác” (human-in-the-loop) đang được nhiều tổ chức báo chí quốc tế áp dụng. Tại The Washington Post (Mỹ), công cụ trí tuệ nhân tạo mang tên Heliograf được triển khai nhằm tự động hóa việc sản xuất các bản tin thể thao, chính trị và tài chính – những nội dung có cấu trúc dữ liệu rõ ràng. AI sẽ đảm nhiệm việc tổng hợp, trình bày thông tin một cách nhanh chóng và chính xác ở cấp độ sơ khai. Tuy nhiên, vai trò của con người không bị thay thế mà chuyển sang vị trí then chốt hơn: biên tập viên có nhiệm vụ kiểm tra nội dung do Heliograf tạo ra, bảo đảm độ chính xác, bổ sung ngữ cảnh phù hợp và phân tích sâu các khía cạnh mà AI chưa thể thực hiện được. Mô hình “con người – AI cộng tác” này đã giúp The Washington Post xuất bản hàng trăm bản tin ngắn mỗi ngày mà không cần gia tăng số lượng phóng viên, vừa nâng cao hiệu suất làm việc vừa duy trì chất lượng báo chí(3).
- Các công cụ AI tiêu biểu trong sáng tạo báo chí: Một số nền tảng nổi bật bao gồm:
+ ChatGPT, Jasper, Copy.ai: Hỗ trợ viết nội dung, gợi ý ý tưởng.
+ DALL.E, Midjourney: Tạo ảnh minh họa tự động.
+ Grammarly, Hemingway: Biên tập ngữ pháp và phong cách.
+ Headlime, Writesonic: Tối ưu hóa tiêu đề và nội dung quảng bá.
+ Lumen5, Pictory: Tạo video từ văn bản.
+ Rev.ai, Otter.ai: Chuyển giọng nói thành văn bản và ngược lại.
Các công cụ này khi được tích hợp vào quy trình xuất bản sẽ tạo ra một hệ thống tự động - bán tự động - có giám sát, vừa đảm bảo hiệu suất, vừa duy trì được tính nhân văn và đạo đức nghề nghiệp trong sản xuất báo chí.
4. Tiêu chí đánh giá hiệu quả ứng dụng AI trong sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử
Để đánh giá chính xác hiệu quả của việc ứng dụng AI vào vấn đề này, cần xem xét nhiều tiêu chí quan trọng như chất lượng nội dung, hiệu suất làm việc, trải nghiệm độc giả, hiệu quả tài chính và đạo đức báo chí. Trong nội dung bài viết này, tác giả xin đưa ra một số tiêu chí đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử như sau:
Một là, tiêu chí về chất lượng nội dung tác phẩm
Một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi ứng dụng AI vào sáng tạo nội dung báo mạng điện tử là chất lượng thông tin. AI có thể hỗ trợ nhà báo trong nhiều khâu như phân tích dữ liệu, tạo lập nội dung, chỉnh sửa văn bản, song điều quan trọng là phải đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin. Các nội dung do AI hỗ trợ sản xuất cần được kiểm duyệt chặt chẽ để tránh sai sót, bóp méo sự thật hoặc bị thao túng bởi dữ liệu sai lệch.
Bên cạnh đó, AI cần đóng vai trò như một công cụ nâng cao tính sáng tạo, giúp tạo ra các tiêu đề hấp dẫn, tối ưu hóa hình ảnh, video hoặc đồ họa đi kèm bài viết. Một bài báo hấp dẫn không chỉ dừng lại ở nội dung chữ viết mà còn phải có tính trực quan sinh động, thu hút độc giả ngay từ cái nhìn đầu tiên. Ngoài ra, AI có khả năng cá nhân hóa nội dung, đề xuất bài viết phù hợp với từng nhóm độc giả dựa trên thói quen và hành vi đọc của họ, giúp nâng cao trải nghiệm cá nhân.
Do đó, khi đánh giá về tiêu chí chất lượng nội dung tác phẩm báo mạng điện tử do ứng dụng AI cần lưu ý các vấn đề sau:
+ Tính chính xác và tin cậy: AI có giúp nhà báo kiểm chứng thông tin, giảm sai sót và loại bỏ tin giả không?
+ Tính sáng tạo và hấp dẫn: AI có hỗ trợ tạo tiêu đề hấp dẫn, nội dung có chiều sâu, cách diễn đạt sinh động không?
+ Khả năng cá nhân hóa nội dung: AI có gợi ý nội dung phù hợp với từng đối tượng độc giả không?
Hai là, tiêu chí về hình thức của tác phẩm
Tác phẩm báo mạng điện tử không chỉ yêu cầu nội dung chất lượng mà còn đòi hỏi hình thức trình bày hấp dẫn, tối ưu hóa trải nghiệm đọc. Do đó, khi đánh giá hiệu quả ứng dụng AI trong sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử cũng cần phải được đánh giá qua các tiêu chí về hình thức tác phẩm như:
+ Thiết kế giao diện trực quan: AI có giúp tối ưu hóa bố cục bài viết, sử dụng màu sắc, font chữ, khoảng trắng hợp lý không?
+ Trình bày đa phương tiện: AI có hỗ trợ tích hợp hình ảnh, video, infographic, đồ họa tương tác một cách mượt mà không?
+ Tối ưu hiển thị trên các nền tảng: AI có giúp bài báo hiển thị tốt trên điện thoại, máy tính bảng, laptop không?
+ Cá nhân hóa trải nghiệm đọc: AI có hỗ trợ điều chỉnh kích thước chữ, giao diện tối (dark mode) và chế độ đọc không gián đoạn không?
Ba là, tiêu chí về hiệu suất làm việc của nhà báo và tòa soạn
Ứng dụng AI không chỉ giúp nhà báo sản xuất nội dung nhanh hơn mà còn tối ưu hóa quy trình làm báo. Một trong những lợi ích lớn nhất của AI là khả năng tăng tốc độ sản xuất tin tức, hỗ trợ nhà báo xử lý các tác vụ tốn nhiều thời gian như bóc băng phỏng vấn, dịch văn bản, tóm tắt nội dung và chỉnh sửa lỗi chính tả, ngữ pháp. Nhờ đó, các phóng viên và biên tập viên có thể tập trung nhiều hơn vào việc sáng tạo nội dung chuyên sâu và mang tính phân tích.
AI cũng có khả năng hỗ trợ xử lý dữ liệu báo chí ở quy mô lớn. Trong thời đại dữ liệu lớn (Big Data), việc thu thập, phân tích và trực quan hóa dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong báo chí dữ liệu (Data Journalism). AI giúp các tòa soạn xử lý dữ liệu nhanh chóng, nhận diện xu hướng thông tin, từ đó cung cấp cho nhà báo những góc nhìn sâu sắc hơn để viết bài.
Do đó, việc ứng dụng AI cần giúp tối ưu hóa quy trình làm báo, nâng cao năng suất làm việc của nhà báo:
+ Tốc độ sản xuất tin tức: AI có giúp rút ngắn thời gian biên tập, bóc băng phỏng vấn, chỉnh sửa văn bản không?
+ Tối ưu hóa quy trình làm báo: AI có hỗ trợ phân tích dữ liệu, kiểm tra lỗi ngữ pháp, định dạng nội dung không?
+ Hỗ trợ báo chí dữ liệu (Data Journalism): AI có giúp thu thập và trực quan hóa dữ liệu một cách hiệu quả không?
Bốn là, tiêu chí về trải nghiệm và tương tác của độc giả
Trong báo mạng điện tử, sự tương tác với độc giả đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân người đọc và nâng cao mức độ phổ biến của bài báo. AI giúp cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua các thuật toán cá nhân hóa, đề xuất bài viết phù hợp với sở thích và hành vi đọc của từng cá nhân. Điều này không chỉ giúp độc giả tiếp cận nội dung họ quan tâm một cách nhanh chóng mà còn tăng tỷ lệ giữ chân người đọc trên trang web báo mạng điện tử.
Một tiêu chí quan trọng khác là khả năng tương tác với độc giả. Các chatbot AI có thể tự động trả lời câu hỏi, cung cấp thông tin hoặc thậm chí hỗ trợ tóm tắt nội dung báo chí theo yêu cầu của người đọc. Ngoài ra, AI còn giúp tối ưu hóa trải nghiệm đọc bằng cách tự động điều chỉnh bố cục trang, đề xuất nội dung liên quan hoặc thậm chí chuyển đổi văn bản thành giọng nói để hỗ trợ người khiếm thị.
Vì vậy, việc AI hỗ trợ sáng tạo nội dung cần giúp nâng cao mức độ tương tác của độc giả với báo mạng điện tử:
+ Sự hài lòng của độc giả: AI có giúp tạo nội dung hấp dẫn, phù hợp với thị hiếu người đọc không?
+ Tỷ lệ giữ thời gian đọc: AI có giúp giảm tỷ lệ thoát trang, tăng thời gian độc giả đọc bài không?
+ Tương tác hai chiều: AI có hỗ trợ chatbot, gợi ý nội dung, phản hồi bình luận nhanh chóng không?
Năm là, tiêu chí về đạo đức báo chí và an toàn thông tin
Bên cạnh những lợi ích, việc ứng dụng AI trong báo chí cũng đặt ra nhiều thách thức về đạo đức nghề nghiệp và an toàn thông tin. Một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất là AI có thể bị lợi dụng để tạo tin giả, làm sai lệch thông tin hoặc thao túng dư luận. Điều này đòi hỏi các cơ quan báo chí phải có cơ chế kiểm duyệt chặt chẽ, đảm bảo nội dung do AI tạo ra không vi phạm các nguyên tắc báo chí. Cần có sự rõ ràng về cách thức AI được sử dụng, đảm bảo rằng không có sự can thiệp không hợp lý trong việc tạo ra nội dung và thông tin không bị thao túng. Các cơ quan báo chí cần có trách nhiệm trong việc giải thích rõ ràng với độc giả về sự tham gia của AI trong quy trình sáng tạo nội dung.
Ngoài ra, AI cần được sử dụng để bảo vệ bản quyền nội dung, ngăn chặn tình trạng sao chép trái phép hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Một yếu tố quan trọng khác là bảo mật dữ liệu độc giả, đảm bảo AI không thu thập hoặc sử dụng thông tin cá nhân của người đọc một cách trái phép.
5. Kết luận
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử không còn là xu hướng tương lai, mà đã trở thành thực tiễn phổ biến trong môi trường truyền thông hiện đại. Với khả năng tự động hóa, tối ưu nội dung và cá nhân hóa trải nghiệm, AI góp phần tái cấu trúc toàn diện quy trình sản xuất và phân phối thông tin báo chí. Bài viết cho thấy AI không chỉ nâng cao năng suất và hiệu quả tiếp cận độc giả, mà còn mở rộng không gian sáng tạo báo chí. Tuy nhiên, AI cũng đặt ra những thách thức về kiểm soát chất lượng, đạo đức nghề nghiệp và nguy cơ phụ thuộc công nghệ. Để AI phát huy hiệu quả, cần xây dựng hệ tiêu chí đánh giá rõ ràng, phát triển hạ tầng công nghệ, pháp lý và nguồn nhân lực phù hợp. Mô hình cộng tác “con người - AI” là định hướng chiến lược để bảo vệ bản sắc báo chí trong thời đại số.
Trong tương lai, việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của AI đến hành vi người dùng và cấu trúc tổ chức báo chí sẽ góp phần hoàn thiện các mô hình ứng dụng. Nếu tận dụng tốt, báo chí Việt Nam hoàn toàn có thể biến AI thành đòn bẩy để khẳng định vai trò trong kỷ nguyên số./.
_____________________________
(1) Trương Ngọc Sơn (2020), Giáo trình “Trí tuệ nhân tạo cơ sở và ứng dụng”, Nxb. Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
(2) Anh Minh (2024), Câu chuyện ứng dụng AI tại hãng tin AP, Tạp chí Thông tin và Truyền thông điện tử, đăng nhập ngày 16/5/2024, https://ictvietnam.vn/cau-chuyen-ung-dung-ai-tai-hang-tin-ap-64456.html
(3) Vũ Anh Tú (2024), Cách các tờ báo Mỹ sử dụng AI, Tạp chí Thông tin và Truyền thông điện tử, đăng nhập ngày 8/5/2023, https://ictvietnam.vn/cach-cac-to-bao-my-su-dung-ai-57073.html
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Brett King (Bùi Tố Hạnh dịch, 2019), Cuộc cách mạng AI, NXB Thế giới, Hà Nội.
2. Nguyễn Thị Trường Giang (2014), Báo mạng điện tử - Những vấn đề cơ bản, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
3. Đinh Thị Thu Hằng (2023), Ứng dụng AI trong sáng tạo nội dung báo chí, Tạp chí Người làm báo điện tử, ngày 18/6/2023
4. Katie King (2020), Trí tuệ nhân tạo trong marketing, NXB Công Thương, (Lê Tường Vân dịch)
5. Klaus Schwab (2019), Định hình cuộc cách mạng công nghệ 4.0, NXB Thế giới, (Nguyễn Văn – Thành Thép dịch)
6. Phạm Thị Thanh Tịnh (2022), Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực báo chí - Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông số tháng 6/2022.
Nguồn: Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông điện tử
Bài liên quan
- Tổng thống Vladimir Putin: Bốn nhiệm kỳ và hành trình phục hưng nước Nga
- Đổi mới công tác cán bộ trong cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy nhà nước ở Việt Nam hiện nay: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
- Ứng dụng truyền thông số trong hoạt động công tác xã hội tại bệnh viện: Thực trạng và xu hướng
- Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi trì hoãn kết hôn của giới trẻ Việt Nam hiện nay
- Quản lý hình ảnh về phụ nữ dân tộc thiểu số Việt Nam trên các sản phẩm báo ảnh tại Thông tấn xã Việt Nam hiện nay
Xem nhiều
-
1
[Video] Dấu ấn Cách mạng Tháng Tám qua những hiện vật lịch sử
-
2
Tổng thống Vladimir Putin: Bốn nhiệm kỳ và hành trình phục hưng nước Nga
-
3
Những yêu cầu và nguyên tắc phát triển báo chí – truyền thông trong kỷ nguyên mới
-
4
Truyền thông đại chúng trong kỷ nguyên số: động lực đổi mới mô hình phát triển xã hội Việt Nam hiện nay
-
5
Tác động của quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội đến hành vi mua sắm của học sinh trung học phổ thông Hà Nội
-
6
Thực trạng nội dung thông tin về chính sách y tế trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
Liên kết
- Báo điện tử đảng cộng sản việt nam
- Báo nhân dân
- Báo Quân đội nhân dân
- Cổng thông tin điện tử Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Cổng thông tin điện tử Học viện Chính trị quốc gia hồ chí minh
- Tạp chí Cộng sản
- Tạp chí Giáo dục lý luận
- Tạp chí Giáo dục và Xã hội
- Tạp chí Khoa học xã hội và Nhân văn
- Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam
- Tạp chí Lý luận chính trị
- Tạp chí Nghiên cứu con người
- TẠP CHÍ Nghiên cứu dân tộc
- Tạp chí Người làm báo
- Tạp chí Nội chính
- Tạp chí Quản lý Nhà nước
- Tạp chí Tổ chức Nhà nước
- Tạp chí Tuyên giáo
- Tạp chí Xây Dựng Đảng
- Thư viện số Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Trang thông tin điện tử Hội đồng Lý luận Trung ương
Tác động của quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội đến hành vi mua sắm của học sinh trung học phổ thông Hà Nội
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày của giới trẻ, bao gồm học sinh trung học phổ thông (THPT) tại Hà Nội. Các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram, YouTube… không chỉ là nơi giải trí, học tập, giao tiếp, mà còn là kênh tiếp cận sản phẩm và dịch vụ bán hàng vô cùng thuận tiện, đã và đang tác động trực tiếp đến nhận thức, thái độ, hành vi tiêu dùng của nhóm đối tượng này. Bài viết sẽ nghiên cứu về mức độ tác động, cách thức mua hàng quảng cáo trên mạng xã hội của học sinh THPT tại Hà Nội, từ đó, đề xuất một số khuyến nghị đối với học sinh và với nhà quảng cáo để giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm thông minh cho đối tượng này.
Tổng thống Vladimir Putin: Bốn nhiệm kỳ và hành trình phục hưng nước Nga
Tổng thống Vladimir Putin: Bốn nhiệm kỳ và hành trình phục hưng nước Nga
Trong suốt hơn hai thập kỷ đầu thế kỷ XXI, tên của Tổng thống Vladimir Putin đã trở thành biểu tượng gắn liền với tiến trình phát triển và chuyển mình của Liên bang Nga. Từ một quốc gia đối mặt với khủng hoảng kinh tế - chính trị nghiêm trọng sau khi Liên Xô tan rã, nước Nga dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Putin đã từng bước khôi phục ổn định, nâng cao vị thế quốc tế và củng cố bản sắc quốc gia. Dù vẫn còn không ít tranh cãi, không thể phủ nhận rằng Tổng thống Vladimir Putin đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử nước Nga hiện đại như một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn lao và lâu dài. Bài viết được thực hiện với mục đích phân tích các giai đoạn cầm quyền của ông, từ đó làm rõ những đóng góp, lựa chọn chiến lược và quyết sách của Ông đối với vận mệnh quốc gia. Qua đó, góp phần lý giải vì sao Tổng thống Vladimir Putin được xem là “người sẽ cứu nước Nga” trong thời kỳ chuyển giao và định hình bản sắc, quyền lực quốc gia hậu Xô Viết.
Đổi mới công tác cán bộ trong cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy nhà nước ở Việt Nam hiện nay: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
Đổi mới công tác cán bộ trong cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy nhà nước ở Việt Nam hiện nay: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
Công cuộc tinh gọn bộ máy nhà nước là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền hành chính nhà nước hiện đại, hiệu lực, hiệu năng, hiệu quả, phục vụ nhân dân. Trong tiến trình đó, công tác cán bộ đóng vai trò trung tâm, bởi cán bộ chính là người tổ chức và thực thi cải cách. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, công tác cán bộ hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế, chưa thực sự tương xứng với yêu cầu đổi mới bộ máy nhà nước. Bài viết tiếp cận vấn đề từ nền tảng lý luận Mác, Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các văn kiện Đảng để phân tích những vấn đề lý luận, thực tiễn trong đổi mới công tác cán bộ, từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ đáp ứng yêu cầu cải cách hệ thống chính trị trong bối cảnh mới.
Ứng dụng truyền thông số trong hoạt động công tác xã hội tại bệnh viện: Thực trạng và xu hướng
Ứng dụng truyền thông số trong hoạt động công tác xã hội tại bệnh viện: Thực trạng và xu hướng
Trong bối cảnh chuyển đổi số y tế đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn quốc, một số bệnh viện tuyến trung ương đã bước đầu ứng dụng truyền thông số hiệu quả trong tư vấn tâm lý – xã hội, kết nối cộng đồng và vận động nguồn lực, tuy nhiên, phần lớn bệnh viện tuyến tỉnh, huyện chưa có điều kiện triển khai đầy đủ. Bài viết đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tích hợp truyền thông số vào hoạt động công tác xã hội (CTXH) tại bệnh viện, góp phần định hướng phát triển CTXH bệnh viện theo hướng chuyên nghiệp, công bằng và thích ứng với bối cảnh số hóa y tế đến năm 2030.
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi trì hoãn kết hôn của giới trẻ Việt Nam hiện nay
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi trì hoãn kết hôn của giới trẻ Việt Nam hiện nay
Theo thống kê trong giai đoạn từ 2013 – 2023 cho thấy độ tuổi kết hôn trung bình của người dân đang có xu hướng tăng(1). Vì vậy, nhóm tác giả đã thực hiện nghiên cứu nhằm làm rõ những nhân tố ảnh hưởng tới hành vi này tại Việt Nam. Bài nghiên cứu chỉ ra sự thay đổi trong độ tuổi kết hôn của người dân Việt Nam, đồng thời phân tích rõ ảnh hưởng của những nhân tố như trình độ học vấn, nền tảng gia đình, địa lý, chi phí sinh hoạt, thu nhập, nghề nghiệp và truyền thông tới việc trì hoãn kết hôn, thông qua dữ liệu từ cuộc khảo sát gồm 736 người trong độ tuổi từ 18 – 35, trải rộng khắp các vùng miền của Việt Nam. Qua đó, nhóm tác giả nêu lên một số đánh giá về tác động của hành vi trì hoãn kết hôn của giới trẻ tới sự phát triển của kinh tế - xã hội. Sau cùng, nhóm tác giả đề xuất giải pháp để giải quyết vấn đề trì hoãn kết hôn của người trẻ Việt Nam hiện nay.
Bình luận