Ứng dụng truyền thông sáng tạo trong xây dựng thương hiệu địa phương
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, quá trình chuyển đổi số và toàn cầu hóa văn hóa đã tạo ra những biến đổi trong phương thức truyền thông và định vị hình ảnh địa phương. Các địa phương không còn chỉ là những đơn vị hành chính lãnh thổ, mà ngày càng trở thành những chủ thể văn hóa -sáng tạo, có khả năng định vị hình ảnh riêng biệt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Trong xu hướng đó, việc xây dựng thương hiệu địa phương không chỉ phục vụ mục tiêu quảng bá du lịch, mà còn là biểu hiện của năng lực văn hóa - kinh tế - công nghệ, góp phần nâng cao quyền lực mềm địa phương, đóng góp cho sức mạnh tổng hợp quốc gia.
Ở cấp độ định hướng chính sách, Đảng ta đã xác định rõ vai trò trung tâm của văn hóa và truyền thông trong phát triển bền vững. Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 9/6/2014 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam nhấn mạnh: "Phát triển văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế"(1). Đồng thời, trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Chính phủ Việt Nam thông qua Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030 do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì xây dựng đã xác định rõ nhiệm vụ trọng tâm là “phát triển thương hiệu sản phẩm, thương hiệu địa phương và thương hiệu quốc gia gắn với giá trị văn hóa Việt Nam”(2) .
Mặc dù nhận thức về vai trò của truyền thông trong xây dựng thương hiệu địa phương đã có nhiều chuyển biến tích cực, song trên thực tế, tại nhiều địa phương ở Việt Nam, hoạt động truyền thông vẫn còn thiên về mô hình truyền thống, chưa thực sự phát huy được tiềm năng sáng tạo, tính tương tác và lợi thế của các nền tảng số. Điều này phần nào ảnh hưởng đến hiệu quả lan tỏa hình ảnh địa phương, vốn cần sự hấp dẫn, bản sắc và khả năng kết nối cảm xúc với cộng đồng, đặc biệt là với nhóm công chúng trẻ trong nước và quốc tế.
Từ thực tiễn đó, bài viết đề xuất xem truyền thông sáng tạo như một cách tiếp cận mới trong xây dựng thương hiệu địa phương tại Việt Nam nhằm phát huy tính sáng tạo của cộng đồng, tận dụng lợi thế công nghệ số và hướng đến phát triển thương hiệu địa phương một cách bền vững.
2. Truyền thông sáng tạo trong xây dựng thương hiệu địa phương: Cơ sở lý luận và mô hình tiếp cận
2.1. Thương hiệu địa phương
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của kinh tế sáng tạo, thương hiệu địa phương ngày càng trở thành một công cụ thể hiện năng lực cạnh tranh mềm của một vùng lãnh thổ. Thay vì chỉ là hình ảnh quảng bá đơn lẻ như trước đây, thương hiệu địa phương hiện nay được hiểu là một hệ giá trị đa chiều, được hình thành từ bản sắc văn hóa, lối sống, tri thức cộng đồng và định hướng phát triển bền vững. Điều này tương tự như cách Richard Florida nhấn mạnh rằng: “Những nơi có thể thu hút và giữ chân người làm sáng tạo thường có bản sắc độc đáo, đời sống văn hóa phong phú, sự cởi mở với đa dạng và chất lượng sống cao. Những nơi này không chỉ là trung tâm kinh tế mà còn là không gian của sự tự do thể hiện bản thân và lối sống”(3).
Thương hiệu không còn dừng ở hình ảnh hay khẩu hiệu mang tính biểu trưng, mà đã trở thành nội dung biểu hiện của quyền lực mềm, giúp địa phương khẳng định vị thế, thu hút nguồn lực xã hội, định vị trong tâm trí công chúng và tạo nền tảng cho liên kết quốc tế. Trong Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xác định rõ rằng thương hiệu địa phương là một trong những trụ cột quan trọng cấu thành thương hiệu văn hóa quốc gia, góp phần định vị hình ảnh văn hóa Việt Nam trong khu vực và trên thế giới(4). Đây chính là cơ sở chính trị quan trọng để các địa phương định hướng lại cách xây dựng hình ảnh và tiếp cận truyền thông trong giai đoạn hiện nay.
2.2. Truyền thông sáng tạo - công cụ mới để kiến tạo thương hiệu địa phương
Theo UNESCO, truyền thông sáng tạo đóng vai trò trung tâm trong các mô hình phát triển công nghiệp văn hóa mới, giúp tạo ra các giá trị cảm xúc và liên kết sâu sắc với cộng đồng thông qua trải nghiệm đa nền tảng(5).
Trong truyền thông sáng tạo, vai trò của công nghệ là không thể thiếu. Các phương tiện như video ngắn, mạng xã hội, thực tế ảo (VR), ảnh 360 độ, mô hình 3D, nền tảng tương tác (interactive media)... cho phép địa phương “kể chuyện” về mình một cách sinh động, hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn với công chúng hiện đại, nhất là thế hệ trẻ. Điều quan trọng là, truyền thông không chỉ phản ánh hình ảnh địa phương, mà còn tái hiện trải nghiệm sống động, từ đó hình thành mối liên kết cảm xúc giữa địa phương và người tiếp nhận.
Đáng chú ý, truyền thông sáng tạo còn mở rộng vai trò của cộng đồng địa phương trong việc tham gia kiến tạo thương hiệu bản sắc, thông qua nội dung do người dùng tạo ra (User Generated Content - UGC). Theo lý thuyết “văn hóa hội tụ” (Convergence Culture) của Henry Jenkins - học giả người Mỹ, công bố năm 2006, công chúng hiện đại không chỉ còn là người tiêu thụ nội dung, mà trở thành những chủ thể đồng sáng tạo thông điệp và hình ảnh thông qua các nền tảng truyền thông số, nơi ranh giới giữa người làm nội dung và người tiếp nhận dần bị xóa mờ(6). Nhờ đó, thương hiệu địa phương không chỉ được định hình bởi các cơ quan công quyền, mà còn được bồi đắp liên tục bởi chính cư dân, những người “ở trong câu chuyện” và có khả năng kể lại nó bằng ngôn ngữ sáng tạo của thời đại.
2.3. Một số mô hình truyền thông sáng tạo có thể vận dụng trong xây dựng thương hiệu địa phương
Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều mô hình lý luận hiện đại đã được phát triển nhằm giải thích và định hướng quá trình xây dựng thương hiệu địa phương gắn với truyền thông sáng tạo. Những mô hình này không chỉ cung cấp khung phân tích mang tính học thuật, mà còn gợi mở phương thức triển khai phù hợp với đặc điểm xã hội truyền thông số và kinh tế sáng tạo.
Đầu tiên, mô hình “xây dựng thương hiệu theo hệ sinh thái văn hóa” (Cultural Ecosystem Branding) do UNESCO đề xuất cho rằng thương hiệu địa phương cần được nhìn nhận như một hệ sinh thái văn hóa mở, trong đó chính quyền, cộng đồng, nghệ sĩ và doanh nghiệp cùng tham gia vào quá trình đồng kiến tạo giá trị, thay vì chỉ do một phía định hình(7). Mỗi chủ thể đóng một vai trò riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với nhau thông qua các chiến lược truyền thông văn hóa tích hợp, tạo nên thương hiệu mang bản sắc và tính bền vững cao. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính đa chiều, sự hợp tác liên ngành và vai trò của văn hóa số trong xây dựng thương hiệu địa phương bền vững.
Tiếp theo, lý thuyết “Văn hóa hội tụ” (Convergence Culture) do Henry Jenkins, học giả người Mỹ chuyên nghiên cứu về truyền thông và văn hóa đại chúng và phát triển, đã chỉ ra sự thay đổi căn bản trong vai trò của công chúng trong môi trường truyền thông số. Ông nhấn mạnh: “Người tiêu dùng không còn đơn thuần là người tiếp nhận, mà trở thành người tham gia tích cực vào quy trình truyền thông”(8).
Dưới góc nhìn này, việc xây dựng thương hiệu địa phương trong thời đại số không thể chỉ dựa vào thông điệp do chính quyền ban hành, mà còn phụ thuộc vào mức độ cộng đồng sẵn sàng “kể chuyện cùng”, tức là cùng sáng tạo nội dung, chia sẻ trải nghiệm và lan truyền cảm xúc về địa phương qua các nền tảng truyền thông số. Chính sự tham gia tích cực của người dân,những người “ở trong câu chuyện” sẽ góp phần tạo nên một hình ảnh thương hiệu sống động, chân thực và có sức lan tỏa xã hội sâu rộng.
Một hướng tiếp cận có tính thực thi cao trong xây dựng thương hiệu địa phương là mô hình “xây dựng thương hiệu đồng kiến tạo” (Co-creation Branding). Mô hình này nhấn mạnh vai trò chủ động của người dân, nghệ sĩ và doanh nghiệp địa phương trong quá trình hình thành và lan tỏa trải nghiệm thương hiệu. Thay vì chỉ đóng vai trò là khán giả hay người tiếp nhận thông điệp, họ trở thành tác nhân sáng tạo, trực tiếp chuyển hóa các giá trị văn hóa bản địa thành sản phẩm truyền thông số, nội dung đa phương tiện và dịch vụ trải nghiệm mang tính bản sắc.
Mô hình này được phát triển bởi Nicholas Ind, cùng với Oriol Iglesias và Majken Schultz, trong bài viết “Building Brands Together: Emergence and Outcomes of Co-creation” công bố năm 2013 trên tạp chí California Management Review. Các tác giả cho rằng:“Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, chính trải nghiệm chứ không phải thông điệp mới là yếu tố quyết định mức độ gắn kết của một người với thương hiệu và thời gian họ ghi nhớ về thương hiệu đó”(9).
Điều này cho thấy rằng trải nghiệm thực tế, cảm xúc và sự đồng hành của cộng đồng là nền tảng quan trọng để xây dựng thương hiệu có chiều sâu, tạo ra tính ghi nhớ lâu dài và khả năng lan tỏa rộng rãi trong xã hội. Đây cũng là cơ sở để các địa phương chuyển từ mô hình truyền thông tập trung sang cách tiếp cận mở, linh hoạt và có sự tham gia rộng rãi của các chủ thể sáng tạo trong cộng đồng.
Việc vận dụng linh hoạt các mô hình lý luận như “xây dựng thương hiệu theo hệ sinh thái văn hóa” (UNESCO), “văn hóa hội tụ” (Jenkins) và “xây dựng thương hiệu đồng kiến tạo” (Ind và cộng sự) mang lại nhiều gợi ý quan trọng cho quá trình phát triển thương hiệu địa phương tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.
Mô hình hệ sinh thái thương hiệu văn hóa nhấn mạnh sự phối hợp liên ngành giữa chính quyền, cộng đồng, nghệ sĩ và doanh nghiệp trong việc đồng kiến tạo giá trị thương hiệu thay vì để truyền thông tập trung vào một phía. Lý thuyết văn hóa hội tụ cho thấy công chúng ngày nay vừa là người tiếp nhận, vừa là chủ thể sáng tạo nội dung, điều này mở ra cơ hội để địa phương huy động sự tham gia trực tiếp của cộng đồng trong lan tỏa hình ảnh văn hóa. Trong khi đó, mô hình đồng kiến tạo thương hiệu đề cao vai trò của trải nghiệm, cảm xúc và sự tương tác sâu sắc giữa công chúng với thương hiệu, điều mà truyền thông sáng tạo có thể phát huy hiệu quả qua các nền tảng số.
Từ những gợi ý lý luận đó, truyền thông thương hiệu địa phương cần được định hướng như một hệ sinh thái mở, có tính tương tác, bản sắc và thích ứng cao, đồng thời trao quyền cho cộng đồng trong việc kể chuyện, sáng tạo và lan tỏa giá trị địa phương một cách sinh động, bền vững.
3. Áp dụng hệ sinh thái truyền thông sáng tạo trong xây dựng thương hiệu địa phương
3.1. Truyền thông đa chủ thể
Theo UNESCO (2022), truyền thông sáng tạo không thể hoạt động hiệu quả nếu triển khai rời rạc, đơn lẻ, mà cần được vận hành trong một hệ sinh thái đa chủ thể. Hệ sinh thái này bao gồm chính quyền, cộng đồng cư dân, nghệ sĩ, doanh nghiệp và nền tảng công nghệ, mỗi chủ thể giữ một vai trò riêng nhưng đều góp phần vào quá trình đồng kiến tạo giá trị văn hóa - thương hiệu.
Sự kết nối chặt chẽ giữa các thành phần không chỉ tạo ra chuỗi giá trị bền vững, mà còn giúp thương hiệu địa phương lan tỏa sống động, có chiều sâu và dễ thích ứng trong môi trường truyền thông số. Như UNESCO khẳng định: “Chiến lược kinh tế sáng tạo cần áp dụng cách tiếp cận hệ sinh thái, với sự tham gia của nhiều chủ thể trong quá trình đồng kiến tạo và đồng quản lý”(10).
Trước hết, chính quyền địa phương giữ vai trò xây dựng nền tảng chính sách và tạo điều kiện môi trường để các hoạt động truyền thông sáng tạo có thể phát triển hiệu quả và bền vững. Nhiệm vụ bao gồm hoạch định chính sách hỗ trợ sáng tạo, quy hoạch không gian văn hóa, xây dựng hạ tầng truyền thông số (như bảo tàng trực tuyến, nền tảng dữ liệu di sản, bản đồ số văn hóa) và khuyến khích hợp tác công - tư trong phát triển truyền thông sáng tạo.
Cộng đồng cư dân địa phương chính là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất - vừa là đối tượng thụ hưởng, vừa là chủ thể kiến tạo hình ảnh địa phương. Họ là những “người kể chuyện từ đời sống thực” qua các nền tảng như mạng xã hội, video cá nhân, hình ảnh thường nhật, từ đó góp phần khắc họa những lát cắt chân thực và gần gũi của thương hiệu bản địa.
Nghệ sĩ và nhà sáng tạo nội dung giữ vai trò như những “biên tập viên văn hóa” trong thời đại số. Họ không chỉ chuyển tải thông điệp, mà còn tái tạo và làm mới giá trị địa phương thông qua nghệ thuật thị giác, âm thanh, thiết kế đa phương tiện và các hình thức trình diễn sáng tạo. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao tính biểu tượng và cảm xúc cho thương hiệu.
Doanh nghiệp truyền thông và du lịch là những đơn vị trung gian giúp thương mại hóa nội dung sáng tạo, đồng thời mở rộng quy mô lan tỏa của thương hiệu địa phương ra thị trường khu vực và quốc tế. Trong khi đó, nền tảng công nghệ (như YouTube, TikTok, Instagram, ứng dụng du lịch số…) không chỉ là phương tiện truyền tải, mà còn định hình cách công chúng tương tác và cảm nhận hình ảnh địa phương trong môi trường số.
Như vậy, hệ sinh thái truyền thông sáng tạo là không gian mở, nơi các chủ thể vừa độc lập, vừa gắn kết, đồng hành trong việc xây dựng thương hiệu địa phương dựa trên giá trị văn hóa, trải nghiệm và công nghệ.
3.2. Truyền thông tương tác (mở)
Trong hệ sinh thái truyền thông sáng tạo, các chủ thể không tồn tại độc lập mà vận hành trong mối quan hệ tương tác liên tục và đồng sáng tạo. Chính quyền, cộng đồng, nghệ sĩ, doanh nghiệp và nền tảng công nghệ cần được kết nối trên cơ sở bình đẳng, hỗ trợ lẫn nhau và cùng chia sẻ mục tiêu xây dựng hình ảnh địa phương có bản sắc, sức hấp dẫn và khả năng lan tỏa rộng.
Chính quyền địa phương đóng vai trò kiến tạo thể chế, nhưng để hệ sinh thái hoạt động hiệu quả, cần chuyển từ tư duy “chỉ đạo” sang “đồng hành”, từ mô hình “quản lý” sang “hỗ trợ và kết nối”. Điều này bao gồm việc mở rộng không gian sáng tạo công cộng, hỗ trợ dữ liệu mở, chính sách bản quyền linh hoạt và tạo cơ chế hợp tác công - tư trong truyền thông văn hóa.
Nghệ sĩ và nhà sáng tạo nội dung cần được khuyến khích tiếp cận kho dữ liệu văn hóa số, tham gia các dự án truyền thông cộng đồng và có không gian biểu đạt phù hợp với xu hướng thị giác - tương tác của công chúng hiện đại. Họ không chỉ truyền tải giá trị văn hóa, mà còn giúp làm mới và cá nhân hóa trải nghiệm địa phương qua nghệ thuật và công nghệ.
Cộng đồng cư dân cần được xem như đối tác trong việc "kể chuyện thương hiệu", không chỉ là người thụ hưởng, mà là người đồng kiến tạo hình ảnh địa phương thông qua các hoạt động như chia sẻ ký ức, sản xuất nội dung số, truyền cảm hứng du lịch và gắn kết truyền thống với hiện đại.
Doanh nghiệp văn hóa - truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ, tổ chức và thương mại hóa các hoạt động truyền thông sáng tạo. Họ có thể gắn thương hiệu sản phẩm với thương hiệu vùng đất, tạo thành liên kết giá trị văn hóa - kinh tế đặc trưng cho mỗi địa phương.
Mô hình này đặt ra yêu cầu quan trọng đối với địa phương: không chỉ đầu tư vào nội dung truyền thông, mà còn cần thiết kế một môi trường tương tác mở, nơi mọi chủ thể đều có vai trò, tiếng nói và được ghi nhận đóng góp. Theo Ind, Iglesias và Schultz (2013), chính tính chất đồng kiến tạo giữa các chủ thể là yếu tố quan trọng tạo nên chiều sâu cảm xúc, sức sống xã hội và khả năng thích ứng với môi trường công nghệ thay đổi nhanh chóng cho thương hiệu địa phương(11).
3.3. Truyền thông “động”
Khác với các hình thức truyền thông truyền thống mang tính tĩnh và tuyến tính, hệ sinh thái truyền thông sáng tạo có tính động cao. Hình ảnh địa phương không cố định, mà liên tục được tái kiến tạo qua các làn sóng nội dung số, sự kiện văn hóa, xu hướng thị hiếu và phản ứng xã hội Quan điểm của Florida (2004) cũng cho thấy rằng trong nền kinh tế sáng tạo, thương hiệu địa phương không thể là một cấu trúc tĩnh, mà cần liên tục thích ứng với bối cảnh xã hội và công nghệ đang thay đổi nhanh chóng(12). Điều này đòi hỏi thương hiệu phải duy trì giá trị bản sắc cốt lõi, đồng thời có khả năng đổi mới linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển, để giữ được sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh lâu dài.
Một số địa phương đã có những bước đi đáng chú ý trong việc xây dựng hệ sinh thái truyền thông sáng tạo. Tại Thừa Thiên Huế, việc số hóa di sản văn hóa được triển khai thông qua nền tảng “Huế Heritage Digital Space” và các sản phẩm thực tế ảo (VR) tái hiện không gian kiến trúc cung đình, lễ hội và nhạc cung đình. Festival Huế không chỉ là sự kiện văn hóa thường niên, mà còn được đầu tư truyền thông số với hình thức video 360 độ, trình chiếu mapping 3D và tương tác đa nền tảng, giúp kết nối giữa nghệ thuật truyền thống (ca múa cung đình, áo dài, di sản phi vật thể) với công nghệ thị giác hiện đại, tạo trải nghiệm mới mẻ cho cả người dân và du khách.
Tại Cần Thơ, hình ảnh miền Tây trẻ trung, năng động được lan tỏa mạnh mẽ qua chiến dịch truyền thông do cộng đồng sáng tạo trẻ thực hiện trên TikTok, YouTube, điển hình như các nội dung: vlog trải nghiệm chợ nổi Cái Răng, thử thách ẩm thực địa phương, video nhảy dân gian trên nền nhạc remix. Thành phố cũng phối hợp với Sở Du lịch và các KOLs địa phương để sản xuất “Cần Thơ Chill Tour” - chuỗi nội dung ngắn mang tính kể chuyện đời thường, thu hút sự tham gia của người trẻ trong việc tạo dựng hình ảnh địa phương sống động, thân thiện và dễ lan tỏa trên mạng xã hội.
Tại Lâm Đồng, đặc biệt là Đà Lạt, định hướng “Đà Lạt sáng tạo - xanh - bản sắc” được lồng ghép vào truyền thông các sản phẩm OCOP, cà phê đặc sản và nghệ thuật cộng đồng. Chiến dịch “Dalat 365 - Một năm trải nghiệm Đà Lạt” sử dụng Instagram, YouTube Shorts và các minishow nghệ thuật ngoài trời để lan tỏa giá trị văn hóa địa phương. Các nghệ sĩ trẻ kết hợp cùng nông hộ, doanh nghiệp địa phương tổ chức triển lãm cà phê kể chuyện (coffee storytelling), đưa yếu tố bản sắc văn hóa và sáng tạo vào trong từng sản phẩm, từ đó nâng tầm thương hiệu địa phương trên nền tảng số.
Những ví dụ này cho thấy, khi hệ sinh thái truyền thông được xây dựng tốt, các địa phương sẽ không chỉ tạo ra nội dung truyền thông hấp dẫn, mà còn hình thành được năng lực tự kể chuyện, tự làm mới mình - từ đó phát triển thương hiệu một cách tự nhiên, bền vững và phù hợp với kỳ vọng của công chúng thời đại số.
4. Một số định hướng tăng cường ứng dụng truyền thông sáng tạo trong xây dựng thương hiệu địa phương
Với vai trò là công cụ then chốt trong phát triển công nghiệp văn hóa, truyền thông sáng tạo cần được tích hợp sâu vào chiến lược thương hiệu địa phương. Trên cơ sở tiếp cận hệ sinh thái - đồng kiến tạo - tích hợp số, bài viết đề xuất bốn định hướng chính như sau:
Thứ nhất, cần xây dựng chiến lược truyền thông sáng tạo cấp địa phương, được tích hợp trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, du lịch, truyền thông và chuyển đổi số. Chiến lược này phải xác định rõ mục tiêu thương hiệu địa phương, nhóm giá trị cốt lõi cần truyền tải, đối tượng công chúng trọng tâm, nền tảng công nghệ sử dụng và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể tham gia hệ sinh thái.
Thứ hai, nên thí điểm thành lập Trung tâm truyền thông sáng tạo tại các địa phương có tiềm năng văn hóa - du lịch như Huế, Đà Lạt, Hội An, Hà Nội, Cần Thơ... Trung tâm này có thể hoạt động như một “vườn ươm” ý tưởng truyền thông, là nơi kết nối chính quyền - cộng đồng sáng tạo - doanh nghiệp - trường đại học, đồng thời cung cấp nền tảng dữ liệu văn hóa số, không gian làm việc chung và hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án truyền thông địa phương.
Thứ ba, cần đầu tư cho việc số hóa di sản văn hóa địa phương, phát triển các ứng dụng thực tế ảo (VR/AR), bản đồ văn hóa số, bảo tàng số, và các nền tảng trải nghiệm tương tác. Đây là cơ sở để các nghệ sĩ, nhà làm nội dung, cộng đồng và du khách có thể tiếp cận dữ liệu văn hóa phong phú, phục vụ cho việc sáng tạo nội dung truyền thông có chất lượng, mang bản sắc và dễ lan tỏa.
Thứ tư, chú trọng phát triển nguồn nhân lực truyền thông sáng tạo, thông qua các chương trình đào tạo chuyên ngành tại các trường đại học, tổ chức tập huấn liên ngành giữa truyền thông - văn hóa - công nghệ, đồng thời có chính sách hỗ trợ tài chính và không gian hoạt động cho cộng đồng sáng tạo trẻ tại địa phương.
Cuối cùng, việc xây dựng thương hiệu địa phương cần gắn với các chính sách phát triển quyền lực mềm quốc gia, như Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030 (QĐ 2486/QĐ-TTg, 2021) và Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030 (QĐ 210/QĐ-TTg, 2022). Cách tiếp cận này giúp bảo đảm sự thống nhất và hiệu quả lan tỏa hình ảnh địa phương trong tiến trình hội nhập văn hóa toàn cầu. Thương hiệu địa phương mạnh sẽ góp phần lan tỏa hình ảnh quốc gia tích cực, tạo nền tảng cho hội nhập văn hóa bền vững, vừa từ dưới lên (bottom-up), vừa có tính định hướng từ trên xuống (top-down)(13).
5. Kết luận
Truyền thông sáng tạo đang trở thành xu thế tất yếu trong việc xây dựng thương hiệu địa phương, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghiệp văn hóa. Việc định vị địa phương không chỉ dừng lại ở hình ảnh địa lý, mà phải được nhìn nhận như một biểu tượng đa chiều của bản sắc, giá trị văn hóa và năng lực hội nhập.
Thương hiệu địa phương cần được kiến tạo theo hướng đồng sáng tạo, lấy cộng đồng làm trung tâm, ứng dụng công nghệ số, và phát triển trên nền tảng hệ sinh thái mở - nơi các chủ thể như chính quyền, nghệ sĩ, doanh nghiệp và người dân cùng tham gia sản xuất, lan tỏa và làm mới hình ảnh địa phương qua trải nghiệm truyền thông.
Để hiện thực hóa điều đó, các địa phương cần: (1) Có chiến lược truyền thông sáng tạo gắn với phát triển công nghiệp văn hóa; (2) Đầu tư hạ tầng số, số hóa văn hóa, phát triển bảo tàng số và nền tảng dữ liệu mở; (3) Hỗ trợ cộng đồng sáng tạo, nghệ sĩ và doanh nghiệp nội dung; (4) Phát triển nguồn nhân lực liên ngành giữa truyền thông - văn hóa - công nghệ.
Trong dài hạn, truyền thông sáng tạo không chỉ giúp địa phương nâng cao năng lực cạnh tranh, mà còn góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới, đóng góp thiết thực vào thực hiện Chiến lược văn hóa đối ngoại và nâng cao quyền lực mềm quốc gia trong thời đại số./.
_______________________________
(1) Ban Chấp hành Trung ương Đảng. (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 9/6/2014 về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
(2), (4) Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2021). Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030. Hà Nội.
(3), (12) Florida, R. (2004). Sự trỗi dậy của giai cấp sáng tạo: Cách họ đang biến đổi công việc, cộng đồng và đời sống thường nhật (The Rise of the Creative Class). Nhà xuất bản Basic Books.
(5), (7), (10) UNESCO. (2022). Báo cáo Kinh tế Sáng tạo: Mở rộng các con đường phát triển địa phương. UNESCO Publishing.
https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000381256
(6), (8) Jenkins, H. (2006). Văn hóa hội tụ: Nơi truyền thông cũ và mới giao thoa (Convergence Culture: Where Old and New Media Collide). Nhà xuất bản Đại học New York.
(9), (11), (13) Ind, N., Iglesias, O., & Schultz, M. (2013). Cùng xây dựng thương hiệu: Sự hình thành và kết quả của đồng kiến tạo (Building brands together: Emergence and outcomes of co-creation). Tạp chí California Management Review, 55(3), 5–26.
Nguồn: Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông điện tử
Bài liên quan
- Giải pháp đẩy mạnh tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã miền núi phía Bắc
- Thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
- Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp
- Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
- Ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến tính minh bạch trí tuệ nhân tạo trong quan hệ công chúng
Xem nhiều
-
1
Ứng dụng storytelling trong truyền thông y tế về tình trạng dị tật khe hở môi - vòm miệng
-
2
Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV: củng cố nền tảng, khơi thông động lực, thúc đẩy phát triển bền vững
-
3
Tạp chí điện tử Văn hoá và Phát triển với vai trò bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa Mường
-
4
Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp
-
5
Thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
-
6
Bế mạc Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV: Thống nhất cao về những vấn đề lớn, hệ trọng
Liên kết
- Báo điện tử đảng cộng sản việt nam
- Báo nhân dân
- Báo Quân đội nhân dân
- Cổng thông tin điện tử Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Cổng thông tin điện tử Học viện Chính trị quốc gia hồ chí minh
- Tạp chí Cộng sản
- Tạp chí Giáo dục lý luận
- Tạp chí Giáo dục và Xã hội
- Tạp chí Khoa học xã hội và Nhân văn
- Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam
- Tạp chí Lý luận chính trị
- Tạp chí Nghiên cứu con người
- TẠP CHÍ Nghiên cứu dân tộc
- Tạp chí Người làm báo
- Tạp chí Nội chính
- Tạp chí Quản lý Nhà nước
- Tạp chí Tổ chức Nhà nước
- Tạp chí Tuyên giáo
- Tạp chí Xây Dựng Đảng
- Thư viện số Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Trang thông tin điện tử Hội đồng Lý luận Trung ương
Bế mạc Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV: Thống nhất cao về những vấn đề lớn, hệ trọng
Ngày 25/3/2026, tại Hà Nội, sau 3 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, trách nhiệm, dân chủ, thẳng thắn, sâu sắc, Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã hoàn thành toàn bộ nội dung, chương trình đề ra và bế mạc. Tổng Bí thư Tô Lâm chủ trì và phát biểu bế mạc Hội nghị. Đồng chí Trần Thanh Mẫn, Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch Quốc hội điều hành phiên bế mạc.
Giải pháp đẩy mạnh tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã miền núi phía Bắc
Giải pháp đẩy mạnh tuyên truyền chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh hợp tác xã miền núi phía Bắc
Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, với đặc thù kinh tế tập thể và mô hình hợp tác xã là phổ biến, đang đối mặt với nhiều thách thức về hạ tầng công nghệ, nhận thức và nhân lực. Để hiện thực hóa chủ trương này, công tác tuyên truyền về chuyển đổi số là bước khởi đầu quan trọng nhằm nâng cao nhận thức và tạo động lực cho các thành viên liên minh hợp tác xã. Bài viết khái quát ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong việc chuyển đổi số, từ đó, đề xuất các giải pháp đẩy mạnh công tác tuyên truyền về chuyển đổi số cho các thành viên Liên minh Hợp tác xã ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam thời gian tới.
Thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
Thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và Internet đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại hình tội phạm mới xuất hiện, trong đó tội phạm công nghệ cao (CNC) đang trở thành vấn đề nổi bật của an ninh xã hội hiện đại. Trong bối cảnh đó, báo mạng điện tử (BMĐT) giữ vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin chính thống, cảnh báo thủ đoạn tội phạm và nâng cao nhận thức của công chúng về an toàn thông tin. Bài viết tập trung nghiên cứu hoạt động thông tin về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trên báo mạng điện tử Việt Nam, thông qua việc phân tích cơ sở lý luận và khảo sát thực tiễn trên một số báo điện tử tiêu biểu. Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đánh giá thực trạng, chỉ ra những vấn đề đặt ra trong hoạt động thông tin, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông về phòng, chống tội phạm công nghệ cao trong bối cảnh truyền thông số hiện nay.
Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp
Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp
Xu hướng nghiên cứu về tài sản thương hiệu bệnh viện tư và ảnh hưởng của các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp đến việc nâng cao tài sản thương hiệu bệnh viện dựa trên tổng hợp từ các nghiên cứu trước đây, phản ánh một quá trình phát triển liên tục cùng với sự lớn mạnh của thị trường y tế tư nhân và sự thay đổi trong hành vi tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người dân. Từ chỗ chỉ tập trung vào quảng bá đơn lẻ nhằm nâng cao mức độ nhận biết, các công trình nghiên cứu dần mở rộng theo hướng xem truyền thông tiếp thị tích hợp (IMC) như một triết lý quản trị truyền thông lấy người bệnh làm trung tâm, trong đó, từng công cụ đều có vai trò liên kết và bổ trợ cho nhau để tạo nên giá trị thương hiệu bền vững. Nhìn lại chặng đường này cho thấy các nhà nghiên cứu đã ngày càng chú trọng tới mối quan hệ giữa quảng cáo, quan hệ công chúng, truyền thông số, hoạt động cộng đồng và chăm sóc khách hàng trong việc nâng cao sự tin cậy, cảm nhận chất lượng và lòng trung thành của người bệnh đối với các bệnh viện tư. Chính sự chuyển dịch đó tạo nền tảng quan trọng cho việc tiếp tục hoàn thiện lý luận và thực tiễn về quản trị truyền thông thương hiệu trong lĩnh vực y tế hiện nay.
Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
Hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên và đề xuất mô hình “Truyền thông xác thực” cho các trường đại học
Bài viết phân tích hiện tượng “Di cư niềm tin” truyền thông của sinh viên thông qua sử dụng phương pháp khảo sát định lượng sinh viên với cỡ mẫu N = 572 và phỏng vấn sâu nhà quản trị. Kết quả cho thấy một nghịch lý quản trị đáng chú ý: việc ưu tiên tối ưu hóa các chỉ số tương tác bề nổi như lượt thích, lượt xem hay các kỹ thuật seeding không những không gia tăng niềm tin mà còn tạo ra phản ứng ngược. Thực trạng này thúc đẩy hành vi “di cư số” khi người học chuyển sang các kênh phi chính thức để tìm kiếm và kiểm chứng thông tin. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach’s Alpha khẳng định tính minh bạch và sự chân thực của nội dung là những yếu tố có tác động đến cấu trúc niềm tin thương hiệu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất đề xuất áp dụng mô hình “truyền thông xác thực” nhằm khắc phục bẩy “chỉ số hư danh” và tái thiết niềm tin thương hiệu bền vững trong giáo dục đại học.
llcttt1994dientu@gmail.com
024.38348033
Bình luận